|
AF Hydraulic Winch | Tời Nâng Thủy Lực Heavy Duty Tải Trọng 20–700 kN
|
||||
| ► Yêu cầu báo giá | Tải Catalog | In trang | |||||
Thông tin chi tiết AF Hydraulic Winch | Tời Nâng Thủy Lực Heavy Duty Tải Trọng 20–700 kN
AF Hydraulic Winch – Tời nâng thủy lực Heavy Duty tải trọng 20–700 kN cho hệ thống nâng hạ công nghiệp
AF Hydraulic Winch là dòng tời nâng thủy lực Heavy Duty được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu lực kéo rất lớn, mô-men xoắn cao và khả năng làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với dải tải từ 20 kN đến 700 kN, kết hợp động cơ piston hướng trục A2FM, hộp giảm tốc hành tinh công suất lớn và kết cấu tang cáp chịu tải cao, dòng AF đáp ứng tốt các yêu cầu của ngành cảng biển, khai thác mỏ, thủy điện, đóng tàu, công trình hạ tầng và các hệ thống nâng hạ hạng nặng.
1. Vì sao AF Hydraulic Winch được lựa chọn cho các ứng dụng tải trọng lớn?
Tời nâng thuỷ lực Model AF – VNID Cung cấp và hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc
Trong các hệ thống nâng hạ công nghiệp, khi tải trọng tăng lên hàng chục hoặc hàng trăm tấn, yêu cầu đặt ra không chỉ là tạo đủ lực kéo mà còn phải đảm bảo độ ổn định, khả năng làm việc liên tục và độ bền của toàn bộ hệ thống truyền động.
Đó cũng là lý do dòng AF Hydraulic Winch được phát triển như một giải pháp chuyên dụng cho các ứng dụng Heavy Duty.
Những điểm nổi bật của dòng AF Hydraulic Winch
-
Dải tải rộng từ 20 kN đến 700 kN, đáp ứng từ các thiết bị công trình cỡ nhỏ đến hệ thống kéo hạng nặng.
-
Động cơ piston hướng trục A2FM cho mô-men xoắn lớn, hiệu suất truyền động cao và khả năng làm việc ổn định ở áp suất lớn.
-
Hộp giảm tốc hành tinh nhiều cấp, tối ưu khả năng truyền lực và chịu tải liên tục.
-
Tang cuốn cáp đường kính lớn, phù hợp với cáp thép từ 12 mm đến 50 mm.
-
Áp suất làm việc lên tới 23 MPa, đáp ứng yêu cầu của các hệ thống thủy lực công suất lớn.
-
Thiết kế mô-đun, dễ dàng lựa chọn cấu hình theo tải trọng và ứng dụng thực tế.
1.1. Dải tải trọng đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau
Không giống các dòng tời thủy lực chỉ tập trung vào một khoảng tải nhất định, AF Hydraulic Winch được phát triển thành nhiều model với dải lực kéo rất rộng.
|
Nhóm thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Lực kéo lớp cáp đầu tiên |
20 – 700 kN |
|
Tương đương tải trọng tham khảo |
Khoảng 2 – 70 tấn |
|
Đường kính cáp |
12 – 50 mm |
|
Sức chứa cáp |
80 – 160 m |
|
Áp suất làm việc |
14 – 23 MPa |
Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn model phù hợp mà vẫn sử dụng chung một dòng sản phẩm.
1.2. AF Hydraulic Winch phù hợp với những ứng dụng nào?
Dòng AF được thiết kế hướng đến các hệ thống yêu cầu lực kéo lớn và cường độ làm việc cao.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
-
Cảng biển và bến container.
-
Hệ thống neo, kéo và tời trên tàu.
-
Khai thác mỏ và khoáng sản.
-
Nhà máy thép, xi măng.
-
Công trình thủy điện.
-
Cầu trục, cổng trục tải trọng lớn.
-
Thiết bị thi công cầu đường.
-
Giàn khoan và công trình ngoài khơi.
-
Thiết bị kéo chuyên dụng trong công nghiệp.
2. Triết lý thiết kế của AF Hydraulic Winch
VNID – Giải pháp nâng hạ đáng tin cậy cho ngành công nghiệp hiện đại.
Khác với các dòng tời thủy lực tiêu chuẩn, AF Hydraulic Winch được phát triển theo định hướng Heavy Duty, trong đó toàn bộ kết cấu đều ưu tiên khả năng chịu tải và độ ổn định khi vận hành.
2.1. Động cơ piston hướng trục A2FM – Trái tim của hệ thống truyền động
Một trong những điểm khác biệt lớn nhất của dòng AF là sử dụng động cơ piston hướng trục A2FM thay vì các loại động cơ thủy lực mô-men thấp thường gặp trên các dòng tời công suất nhỏ.
Lợi ích của động cơ A2FM
-
Mô-men xoắn lớn ngay từ tốc độ thấp.
-
Hiệu suất truyền động cao.
-
Hoạt động ổn định ở áp suất lớn.
-
Khả năng chịu tải và quá tải tốt hơn.
-
Tuổi thọ cao trong điều kiện làm việc liên tục.
Đây là loại động cơ thường được sử dụng trên các thiết bị thủy lực công suất lớn, nơi yêu cầu độ tin cậy và khả năng truyền lực cao.
2.2. Thiết kế động cơ đặt lệch giúp tối ưu kết cấu
VNID – Thiết kế Hydraulic Winch tối ưu cho các ứng dụng nâng hạ tải trọng lớn.
Quan sát kết cấu thực tế cho thấy cụm động cơ được bố trí lệch sang một bên và kết nối trực tiếp với hộp giảm tốc.
Thiết kế này mang lại nhiều lợi ích:
-
Giảm chiều dài tổng thể của cụm tời.
-
Phân bố tải trọng hợp lý lên khung đỡ.
-
Thuận tiện cho việc bảo trì và thay thế.
-
Giảm tải lên trục tang cuốn.
-
Tăng độ cứng vững của toàn bộ kết cấu.
Đây là kiểu bố trí thường thấy trên các dòng tời thủy lực công suất lớn phục vụ trong công nghiệp nặng.
2.3. Hộp giảm tốc hành tinh công suất lớn
AF Hydraulic Winch sử dụng hộp giảm tốc hành tinh nhiều cấp, giúp chuyển đổi tốc độ quay của động cơ thành mô-men kéo lớn tại tang cuốn.
Ưu điểm
-
Khả năng chịu tải rất cao.
-
Hiệu suất truyền động lớn.
-
Kích thước nhỏ gọn so với mô-men tạo ra.
-
Phân bố tải đều trên các bánh răng.
-
Giảm mài mòn và tăng tuổi thọ thiết bị.
Ở các model tải trọng lớn, tỷ số truyền có thể lên tới i = 455.8, đáp ứng yêu cầu kéo tải nặng trong điều kiện làm việc liên tục.
2.4. Tang cuốn cáp tối ưu cho tải trọng lớn
Tang cuốn cáp được gia công chính xác nhằm tăng tuổi thọ cáp thép – VNID
Tang cuốn của dòng AF được thiết kế với đường kính và chiều rộng lớn nhằm phù hợp với cáp thép có đường kính từ 12 mm đến 50 mm.
Thiết kế này giúp:
-
Giảm ứng suất uốn trên cáp.
-
Tăng tuổi thọ cáp thép.
-
Cáp cuốn đều trên tang.
-
Hạn chế hiện tượng chồng cáp khi làm việc.
Lưu ý kỹ thuật: Dung tích cáp trong catalog là giá trị lý thuyết. Khi vận hành thực tế, nên chừa lại tối thiểu 03 vòng cáp cuối trên tang để đảm bảo đầu cáp luôn được giữ chắc chắn và tránh nguy cơ tuột cáp.
2.5. Thiết kế theo cấu hình mô-đun
VNID – Hydraulic Winch được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nặng.
AF Hydraulic Winch được phát triển theo nhiều cấp tải trọng với các cấu hình động cơ, hộp giảm tốc và tang cuốn khác nhau.
Điều này giúp:
-
Dễ lựa chọn theo yêu cầu dự án.
-
Tối ưu chi phí đầu tư.
-
Dễ bảo trì và thay thế linh kiện.
-
Thuận tiện nâng cấp khi thay đổi nhu cầu sử dụng.
3. Thông số kỹ thuật tổng quan AF Hydraulic Winch
Tời nâng thủy lực đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.
Dòng AF Hydraulic Winch được phát triển với nhiều model khác nhau, từ các hệ thống tải nhẹ đến các ứng dụng Heavy Duty.
|
Thông số |
Dải giá trị |
|---|---|
|
Dòng sản phẩm |
AF Hydraulic Winch |
|
Lực kéo lớp cáp đầu tiên |
20 – 700 kN |
|
Tải trọng tham khảo |
2 – 70 tấn |
|
Tốc độ cuốn cáp |
0 – 80 m/phút (tùy model) |
|
Tổng dung tích làm việc |
1.490 – 113.950 ml/vòng |
|
Áp suất làm việc |
14 – 23 MPa |
|
Đường kính cáp thép |
12 – 50 mm |
|
Dung tích cáp |
80 – 160 m |
|
Động cơ thủy lực |
A2FM56 – A2FM250 (Axial Piston Motor) |
|
Hộp giảm tốc |
AF13 đến GFT330W4 |
|
Kiểu truyền động |
Động cơ thủy lực + Hộp giảm tốc hành tinh |
|
Lĩnh vực ứng dụng |
Cảng biển, khai thác mỏ, thủy điện, đóng tàu, công nghiệp nặng |
Lưu ý: Các thông số trên là dải giá trị tổng hợp của toàn bộ series AF Hydraulic Winch. Thông số cụ thể về lực kéo, tốc độ cáp, lưu lượng dầu, loại động cơ và tỷ số truyền sẽ thay đổi theo từng model. Khi lựa chọn thiết bị, cần đối chiếu với bảng thông số của model tương ứng để đảm bảo phù hợp với yêu cầu tải trọng, chu kỳ làm việc và hệ thống thủy lực hiện có.
Thông tin sản xuất thiết bị
|
Khi tải trọng tăng |
Xu hướng thay đổi |
|---|---|
|
Lực kéo |
↑ Tăng |
|
Tốc độ cuốn cáp |
↓ Giảm |
|
Tổng dung tích làm việc (ml/vòng) |
↑ Tăng |
|
Áp suất làm việc |
↑ Tăng |
|
Đường kính cáp |
↑ Tăng |
|
Kích thước tang cuốn |
↑ Tăng |
|
Công suất động cơ thủy lực |
↑ Tăng |
|
Tỷ số truyền hộp giảm tốc |
↑ Tăng |
Lưu ý: Đây là quy luật thiết kế chung của các dòng tời thủy lực công suất lớn. Khi yêu cầu lực kéo tăng, nhà sản xuất sẽ đồng thời tối ưu động cơ thủy lực, hộp giảm tốc, tang cuốn và cáp thép để đảm bảo mô-men truyền động, độ bền kết cấu và khả năng làm việc liên tục. Phân tích này giúp khách hàng hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa các thông số kỹ thuật thay vì chỉ quan tâm đến lực kéo danh định, đồng thời thể hiện rõ năng lực tư vấn kỹ thuật của VNID. Theo mình, đây sẽ là điểm nhấn rất có giá trị vì hầu hết các website chỉ đăng bảng thông số mà không giải thích ý nghĩa của chúng.
4. Các model AF Hydraulic Winch
VNID – Hydraulic Winch được thiết kế để làm việc ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
Dòng AF Hydraulic Winch được phát triển với nhiều cấp tải trọng nhằm đáp ứng đa dạng yêu cầu của các hệ thống nâng hạ công nghiệp. Mặc dù các model có sự khác biệt về kích thước, động cơ thủy lực, hộp giảm tốc và sức kéo, toàn bộ đều sử dụng chung triết lý thiết kế Heavy Duty, ưu tiên khả năng chịu tải lớn, vận hành ổn định và tuổi thọ cao.
4.1 Phân nhóm model theo tải trọng
Để thuận tiện trong việc lựa chọn, có thể chia dòng AF thành các nhóm tải trọng như sau:
|
Nhóm model |
Dải lực kéo |
Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
|
AF tải nhẹ |
20 – 80 kN |
Xe cẩu, máy công trình, thiết bị kéo thông dụng |
|
AF tải trung bình |
100 – 250 kN |
Cầu trục, cổng trục, hệ thống kéo công nghiệp |
|
AF tải nặng |
300 – 500 kN |
Cảng biển, khai thác mỏ, đóng tàu |
|
AF Heavy Duty |
600 – 700 kN |
Thủy điện, giàn khoan, thiết bị nâng hạ siêu trường siêu trọng |
Mỗi nhóm sử dụng cấu hình động cơ và hộp giảm tốc khác nhau nhằm đảm bảo hiệu suất truyền động tối ưu theo từng cấp tải.
4.2 Hai đầu dải tải trọng tiêu biểu
Để hình dung rõ hơn khả năng làm việc của dòng AF, có thể tham khảo hai model đại diện ở hai đầu dải tải trọng.
Model tải nhỏ – AF13-20-80-12-ZP
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Lực kéo lớp đầu |
20 kN |
|
Tốc độ cáp |
0 – 80 m/phút |
|
Áp suất làm việc |
14 MPa |
|
Cáp thép |
Ø12 mm |
|
Sức chứa cáp |
80 m |
|
Động cơ thủy lực |
A2FM56 |
|
Hộp giảm tốc |
AF13 (i = 26.56) |
Model này phù hợp với các hệ thống yêu cầu tốc độ cuốn cáp cao, tải trọng vừa phải và không gian lắp đặt nhỏ gọn.
Model tải lớn – AF330-700-160-50-ZP
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Lực kéo lớp đầu |
700 kN |
|
Tốc độ cáp |
0 – 14 m/phút |
|
Áp suất làm việc |
23 MPa |
|
Cáp thép |
Ø50 mm |
|
Sức chứa cáp |
160 m |
|
Động cơ thủy lực |
A2FM250 |
|
Hộp giảm tốc |
GFT330W4 (i = 455.8) |
Model này được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu lực kéo cực lớn, làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp nặng hoặc ngoài khơi.
Khuyến nghị: Khi đăng bài trên website, bạn nên đặt bảng thông số và bản vẽ kỹ thuật của từng model ngay dưới phần giới thiệu tương ứng. Cách trình bày này giúp khách hàng dễ tra cứu hơn so với việc ghép toàn bộ catalog vào một vị trí.
5. Những lưu ý quan trọng khi lựa chọn AF Hydraulic Winch
VNID – Giải pháp truyền động thủy lực giúp thiết bị duy trì lực kéo ổn định.
Trong thực tế, việc lựa chọn tời thủy lực không nên chỉ dựa vào lực kéo danh định. Một giải pháp phù hợp cần được đánh giá trên nhiều yếu tố kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả và độ bền của toàn hệ thống.
5.1 Các tiêu chí cần xem xét
-
Lực kéo yêu cầu: Xác định tải trọng lớn nhất và hệ số an toàn cần thiết.
-
Đường kính cáp thép: Phải phù hợp với rãnh tang và lực kéo của thiết bị.
-
Chiều dài cáp: Lựa chọn theo hành trình làm việc thực tế.
-
Lưu lượng dầu: Đảm bảo bơm thủy lực đáp ứng đúng nhu cầu của tời.
-
Áp suất làm việc: Hệ thống cần cung cấp đủ áp suất theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
-
Chu kỳ làm việc: Thiết bị vận hành liên tục nên ưu tiên model có công suất dự phòng.
-
Không gian lắp đặt: Kiểm tra kích thước tổng thể và vị trí kết nối đường dầu.
5.2 Những sai lầm thường gặp
-
Chỉ lựa chọn theo lực kéo mà bỏ qua lưu lượng dầu.
-
Chọn cáp có đường kính không phù hợp với tang cuốn.
-
Không tính đến số lớp cáp trên tang, dẫn đến lực kéo thực tế giảm.
-
Chọn model không đủ dự phòng cho tải trọng làm việc lâu dài.
-
Bỏ qua điều kiện môi trường như nhiệt độ, bụi hoặc hơi muối.
6. Ứng dụng của AF Hydraulic Winch
Thiết bị Tời thuỷ lực trong dự án cẩu xây dựng cầu đường – VNID
Nhờ dải tải trọng rộng và khả năng truyền mô-men lớn, AF Hydraulic Winch được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao.
6.1. Cảng biển và logistics
-
Tời kéo hàng.
-
Hệ thống neo tàu.
-
Thiết bị bốc xếp container.
-
Tời trên cầu cảng.
6.2. Khai thác mỏ
Tời nâng thuỷ lực nâng hạ trong môi trường mỏ khắc nghiệt – VNID
-
Hệ thống kéo thiết bị.
-
Máy khoan.
-
Tời vận chuyển vật liệu.
-
Thiết bị phục vụ hầm lò.
6.3. Nhà máy công nghiệp
-
Nhà máy thép.
-
Xi măng.
-
Nhiệt điện.
-
Thủy điện.
-
Hóa chất.
6.4. Đóng tàu và công trình ngoài khơi
Tời thuỷ lực VKLIFT trong dự án cẩu nâng hạ hàng ngoài cảng – VNID
-
Tời boong tàu.
-
Tời neo.
-
Hệ thống kéo cáp.
-
Thiết bị phục vụ giàn khoan.
6.5. Công trình xây dựng
-
Cầu trục tải trọng lớn.
-
Cổng trục.
-
Thiết bị lao lắp dầm.
-
Hệ thống kéo kết cấu thép.
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. AF Hydraulic Winch khác gì so với GW và GWL?
AF được phát triển cho các ứng dụng Heavy Duty, sử dụng động cơ piston hướng trục A2FM, áp suất làm việc cao hơn và dải tải rộng hơn, phù hợp với các hệ thống nâng hạ công suất lớn.
2. AF Hydraulic Winch có thể làm việc liên tục không?
Có. Dòng AF được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu chu kỳ làm việc cao, tải trọng lớn và môi trường vận hành khắc nghiệt.
3. Có thể lựa chọn chiều dài cáp theo yêu cầu không?
Có. Tùy thuộc vào model và thiết kế tang cuốn, chiều dài cáp có thể được cấu hình phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
4. Khi nào nên lựa chọn model tải lớn hơn?
Nếu hệ thống thường xuyên làm việc ở mức tải cao hoặc có khả năng mở rộng trong tương lai, nên lựa chọn model có công suất dự phòng để tăng độ ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
5. VNID có hỗ trợ tư vấn lựa chọn model phù hợp không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật của VNID có thể hỗ trợ tính toán lực kéo, lựa chọn model, cấu hình hệ thống thủy lực và tư vấn giải pháp phù hợp với từng dự án.
Kết luận
VKLIFT – VNID giải pháp tời thuỷ lực nâng hạ hiệu qủa cho mọi công trình, dự án
AF Hydraulic Winch là dòng tời nâng thủy lực Heavy Duty được phát triển để đáp ứng các yêu cầu nâng hạ và kéo tải trong những điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất. Với dải tải từ 20 kN đến 700 kN, kết hợp động cơ piston hướng trục A2FM, hộp giảm tốc hành tinh công suất lớn và kết cấu chịu tải cao, dòng AF mang đến khả năng truyền động mạnh mẽ, vận hành ổn định và độ bền vượt trội.
Không chỉ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về lực kéo và hiệu suất, AF Hydraulic Winch còn có nhiều cấu hình khác nhau để phù hợp với từng lĩnh vực như cảng biển, khai thác mỏ, thủy điện, đóng tàu và công nghiệp nặng. Việc lựa chọn đúng model dựa trên tải trọng, hệ thống thủy lực và điều kiện làm việc sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả đầu tư và nâng cao độ an toàn trong quá trình vận hành.
Nếu cần tư vấn lựa chọn model hoặc giải pháp tích hợp cho hệ thống nâng hạ, VNID sẵn sàng hỗ trợ cung cấp catalog, bản vẽ kỹ thuật và giải pháp cấu hình phù hợp với từng dự án.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
TƯ VẤN THIẾT BỊ
PTKD. Đỗ Hoàng Anh
HOTLINE: 097 967 0025
EMAIL: Vnidvietnam@gmail.com
Zalo: 097.967.0025
CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN
HOTLINE: 098.595.8228
EMAIL: Nguyenkien@vnid.vn
Zalo: 098.595.8228
Trụ sở ĐKKD: Số 16, Ngõ Nhân Hòa, Đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP. Hà Nội, Việt Nam
VNID – Chất lượng tạo thương hiệu – Uy tín tạo niềm tin
VNID cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp bằng giải pháp kỹ thuật thực tế – thi công an toàn – vận hành bền vững.
Bạn đang xem sản phẩm AF Hydraulic Winch | Tời Nâng Thủy Lực Heavy Duty Tải Trọng 20–700 kN
Với từng yêu cầu cụ thể xin hãy liên hệ với chúng tôi
