|
Báo giá xe gòong công nghiệp mới nhất – Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí - VNID
|
||||
| ► Yêu cầu báo giá | Tải Catalog | In trang | |||||
Thông tin chi tiết Báo giá xe gòong công nghiệp mới nhất – Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí - VNID
Báo giá xe gòong công nghiệp mới nhất – Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí
1.Báo giá xe gòong công nghiệp mới nhất – Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí
Xe gòong đạt chuẩn chất lượng kiểm định – VNID cung cấp và hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc
Trong các nhà máy sản xuất hiện đại, nhu cầu vận chuyển vật liệu, bán thành phẩm và thiết bị tải trọng lớn ngày càng tăng cao. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư các hệ thống vận chuyển nội bộ có tính ổn định, an toàn và tối ưu chi phí vận hành lâu dài. Một trong những giải pháp được ứng dụng phổ biến hiện nay chính là xe gòong công nghiệp (Transfer Cart).
Thiết bị này được sử dụng rộng rãi trong các ngành:
-
Cơ khí chế tạo
-
Nhà máy thép
-
Nhà máy kết cấu thép
-
Nhà máy sản xuất linh kiện
-
Kho vận logistics
-
Nhà máy xi măng
-
Nhà máy hóa chất
-
Công nghiệp nặng
Tuy nhiên, một trong những vấn đề được rất nhiều doanh nghiệp quan tâm trước khi đầu tư là:
"Giá xe gòong công nghiệp hiện nay là bao nhiêu?"
Thực tế, báo giá xe gòong phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như:
-
Tải trọng thiết kế
-
Chiều dài ray di chuyển
-
Loại motor truyền động
-
Hệ thống điều khiển
-
Môi trường hoạt động
-
Hình thức cấp điện
-
Mức độ tự động hóa
Trong bài viết này, VNID sẽ giúp Quý khách hiểu rõ toàn bộ các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư xe gòong công nghiệp để dễ dàng lựa chọn phương án phù hợp và tối ưu ngân sách.
2.Xe gòong công nghiệp là gì? Vì sao doanh nghiệp ngày càng sử dụng nhiều?
VNID – Hệ thống nâng hạ tối ưu, phù hợp từng mô hình nhà xưởng.
2.1. Khái niệm xe gòong công nghiệp (Transfer Cart)
Xe gòong công nghiệp hay còn gọi là Transfer Cart là thiết bị vận chuyển vật liệu hoạt động trên hệ thống ray cố định lắp đặt sẵn trong nhà xưởng.
Thiết bị được thiết kế nhằm phục vụ việc vận chuyển:
-
Thép cuộn (coil thép)
-
Thép tấm
-
Dầm thép
-
Ống thép
-
Khuôn mẫu công nghiệp
-
Máy móc cơ khí
-
Pallet hàng hóa
-
Thành phẩm sản xuất
Xe gòong thường di chuyển bằng hệ thống bánh thép chạy ray và được dẫn động bằng motor điện giảm tốc.
Cấu tạo cơ bản của xe gòong
Một hệ thống xe gòong tiêu chuẩn thường bao gồm:
|
Thành phần |
Chức năng |
|---|---|
|
Khung xe kết cấu thép |
Chịu tải chính |
|
Mặt sàn xe |
Đỡ hàng hóa, vật liệu |
|
Bánh xe chạy ray |
Di chuyển trên ray |
|
Motor giảm tốc |
Tạo lực kéo di chuyển |
|
Tủ điện điều khiển |
Điều khiển vận hành |
|
Hệ thống cấp điện |
Cung cấp nguồn cho xe |
|
Ray di chuyển |
Dẫn hướng chuyển động |
Các hình thức cấp điện phổ biến
Hiện nay xe gòong công nghiệp thường sử dụng 3 hình thức cấp điện chính:
Xe gòong dùng cáp điện kéo theo
-
Chi phí đầu tư thấp
-
Kết cấu đơn giản
-
Phù hợp quãng đường ngắn
Xe gòong dùng pin/ắc quy
-
Không vướng dây cáp
-
Di chuyển linh hoạt
-
Phù hợp nhà máy yêu cầu tính cơ động cao
Xe gòong tiếp điện qua ray
-
Công nghệ hiện đại
-
Tính thẩm mỹ cao
-
Hoạt động ổn định liên tục
-
Thường dùng trong các nhà máy tự động hóa
2.2. Các ứng dụng thực tế của xe gòong công nghiệp
Hiện nay xe gòong được ứng dụng rất rộng rãi trong công nghiệp nhờ khả năng vận chuyển tải trọng lớn và hoạt động bền bỉ.
Vận chuyển thép cuộn (Coil Steel)
Đây là ứng dụng phổ biến nhất trong ngành thép.
Xe gòong được thiết kế thêm:
-
Gá chữ V đỡ coil
-
Khung chống lăn
-
Khóa an toàn chống trượt
Vận chuyển thép tấm và dầm thép
Các nhà máy kết cấu thép thường sử dụng xe gòong để:
-
Di chuyển thép tấm từ kho ra máy cắt
-
Vận chuyển dầm thép giữa các công đoạn
-
Chuyển vật liệu tải nặng trong xưởng
Vận chuyển khuôn mẫu công nghiệp
Trong ngành ép nhựa, đúc hoặc gia công CNC, xe gòong giúp:
-
Di chuyển khuôn tải trọng lớn
-
Giảm nguy cơ va chạm
-
Tăng độ an toàn khi vận hành
Vận chuyển hàng hóa trong logistics nội bộ
Xe gòong cũng được ứng dụng trong:
-
Kho tự động
-
Dây chuyền sản xuất
-
Nhà máy lắp ráp
-
Khu vực trung chuyển pallet
2.3. Vì sao doanh nghiệp ưu tiên đầu tư xe gòong?
Giảm nhân công vận chuyển
Thay vì sử dụng nhiều nhân công hoặc xe nâng hoạt động liên tục, xe gòong giúp doanh nghiệp:
-
Tự động hóa vận chuyển
-
Giảm chi phí nhân sự
-
Giảm tai nạn lao động
Tăng độ an toàn trong nhà xưởng
Do xe di chuyển theo ray cố định nên:
-
Hạn chế va chạm
-
Không di chuyển tự do như xe nâng
-
Kiểm soát tốt luồng vận chuyển
Khả năng tải nặng vượt trội
Xe gòong có thể thiết kế tải trọng từ:
-
1 tấn
-
2 tấn
-
5 tấn
-
10 tấn
-
20 tấn
-
50 tấn
-
100 tấn hoặc lớn hơn
Điều mà nhiều thiết bị vận chuyển thông thường khó đáp ứng.
Hoạt động ổn định liên tục
Đối với các nhà máy sản xuất lớn, xe gòong có thể hoạt động:
-
8 giờ/ngày
-
16 giờ/ngày
-
24/7 liên tục
với độ ổn định rất cao nếu được thiết kế đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
3.Báo giá xe gòong công nghiệp hiện nay phụ thuộc vào những yếu tố nào?
VNID – Năng lực kỹ thuật thực tế, giải pháp hiệu quả lâu dài.
3.1. Tải trọng thiết kế của xe gòong
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá thành.
Tải trọng càng lớn thì:
-
Kết cấu thép càng dày
-
Motor công suất càng lớn
-
Bánh xe chịu tải cao hơn
-
Hệ thống truyền động phức tạp hơn
Các dải tải trọng phổ biến
|
Tải trọng |
Ứng dụng |
|---|---|
|
1 – 3 tấn |
Vận chuyển hàng nhẹ |
|
5 – 10 tấn |
Nhà máy cơ khí |
|
15 – 30 tấn |
Nhà máy thép |
|
50 – 100 tấn |
Công nghiệp nặng |
Ví dụ thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Xe 5 tấn |
Xe 20 tấn |
|---|---|---|
|
Công suất motor |
1.5 – 2.2 kW |
5.5 – 7.5 kW |
|
Đường kính bánh xe |
250 mm |
450 mm |
|
Chiều dày khung |
8 – 10 mm |
20 – 30 mm |
|
Tốc độ di chuyển |
20 m/phút |
15 m/phút |
Tải trọng càng lớn thì giá thành có thể tăng theo cấp số nhân do yêu cầu an toàn và độ bền kết cấu cao hơn rất nhiều.
3.2. Kích thước mặt sàn và kết cấu xe
Kích thước xe ảnh hưởng trực tiếp đến:
-
Lượng thép chế tạo
-
Khối lượng tổng thể
-
Chi phí gia công
-
Độ khó khi lắp ráp
Các kiểu kết cấu phổ biến
Xe gòong sàn phẳng
-
Dùng vận chuyển pallet
-
Vận chuyển thép tấm
-
Giá thành thấp hơn
Xe gòong có gá cố định
-
Chuyên dùng cho coil thép
-
Có khả năng chống lăn vật liệu
Xe gòong có khung bảo vệ
-
Dùng cho hàng hóa dễ đổ ngã
-
Tăng độ an toàn khi vận hành
Một số kích thước phổ biến
|
Kích thước mặt sàn |
Ứng dụng |
|---|---|
|
1500 x 2500 mm |
Nhà xưởng nhỏ |
|
2000 x 4000 mm |
Cơ khí chế tạo |
|
3000 x 6000 mm |
Kết cấu thép |
|
Theo yêu cầu |
Dự án đặc biệt |
3.3. Chiều dài ray di chuyển
Chiều dài ray ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí đầu tư hệ thống.
Các hạng mục phát sinh theo chiều dài ray
-
Ray thép
-
Dầm đỡ ray
-
Hệ thống điện cấp nguồn
-
Thi công căn chỉnh ray
-
Bộ cấp điện kéo theo
Một số loại ray phổ biến
|
Loại ray |
Tải trọng phù hợp |
|---|---|
|
Ray P18 |
Tải nhẹ |
|
Ray P24 |
Tải trung bình |
|
Ray P38 |
Tải nặng |
|
Ray QU70 |
Tải siêu nặng |
Ví dụ thực tế
Một xe gòong 10 tấn:
-
Ray dài 10 mét
-
Chi phí thấp hơn đáng kể so với hệ ray 50 mét
vì:
-
Giảm chi phí vật tư
-
Giảm nhân công lắp đặt
-
Giảm tổn hao điện
3.4. Loại motor và hệ truyền động
Motor là thành phần quyết định độ ổn định vận hành của xe gòong.
Các loại motor phổ biến
Motor giảm tốc tiêu chuẩn
-
Chi phí hợp lý
-
Phù hợp tải trung bình
Motor tải nặng công nghiệp
-
Momen xoắn lớn
-
Hoạt động bền bỉ
-
Phù hợp môi trường tải nặng liên tục
Motor biến tần điều tốc
-
Điều chỉnh tốc độ mượt
-
Hạn chế giật tải
-
Tăng tuổi thọ cơ khí
Thông số kỹ thuật thường gặp
|
Tải trọng xe |
Công suất motor đề xuất |
|---|---|
|
3 tấn |
1.5 kW |
|
5 tấn |
2.2 kW |
|
10 tấn |
3.7 kW |
|
20 tấn |
5.5 – 7.5 kW |
|
50 tấn |
11 – 18.5 kW |
Hệ truyền động
Xe gòong có thể sử dụng:
-
1 cầu chủ động
-
2 cầu chủ động
-
Truyền động đồng bộ
Tùy theo:
-
Tải trọng
-
Chiều dài xe
-
Điều kiện vận hành
mà chi phí sẽ thay đổi tương ứng.
3.5. Hệ thống điều khiển và tự động hóa
Mức độ tự động hóa càng cao thì giá thành càng tăng.
Các hình thức điều khiển phổ biến
Điều khiển nút bấm có dây
-
Giá thấp
-
Dễ sử dụng
-
Phổ biến nhất
Điều khiển từ xa không dây
-
Linh hoạt
-
Tăng an toàn vận hành
-
Phù hợp xưởng lớn
Điều khiển PLC tự động
-
Tự động dừng đúng vị trí
-
Kết nối dây chuyền sản xuất
-
Phù hợp nhà máy hiện đại
Các tính năng an toàn thường được tích hợp
-
Cảm biến chống va chạm
-
Còi cảnh báo
-
Đèn cảnh báo di chuyển
-
Giới hạn hành trình
-
Nút dừng khẩn cấp
4.Môi trường hoạt động ảnh hưởng thế nào đến chi phí xe gòong?
VNID – Kỹ thuật chuẩn, công trình bền vững.
4.1. Môi trường nhiệt độ cao
Trong các nhà máy luyện kim, cán thép hoặc đúc kim loại, xe gòong phải hoạt động trong điều kiện nhiệt độ rất cao.
Do đó cần:
-
Cáp chịu nhiệt
-
Sơn chịu nhiệt
-
Motor cách nhiệt cao
-
Bạc đạn chịu nhiệt
Điều này làm chi phí tăng đáng kể so với xe tiêu chuẩn.
Thông số tham khảo
|
Điều kiện môi trường |
Yêu cầu kỹ thuật |
|---|---|
|
60 – 80°C |
Sơn chịu nhiệt |
|
100°C trở lên |
Motor chịu nhiệt đặc biệt |
|
Bụi kim loại cao |
Tủ điện IP55 – IP65 |
4.2. Môi trường bụi, hóa chất và ẩm ướt
Các môi trường như:
-
Nhà máy xi măng
-
Nhà máy hóa chất
-
Nhà máy mạ
-
Nhà máy phân bón
đều yêu cầu xe gòong có khả năng chống bụi và chống ăn mòn cao.
Một số yêu cầu kỹ thuật phổ biến
-
Sơn epoxy chống ăn mòn
-
Tủ điện IP65
-
Cáp chống dầu
-
Motor chống bụi
-
Bánh xe chịu hóa chất
4.3. Xe gòong hoạt động ngoài trời
Đối với các dự án hoạt động ngoài trời:
-
Kho thép
-
Cảng hàng hóa
-
Bãi kết cấu thép
xe cần được thiết kế thêm:
-
Mái che điện
-
Hệ chống nước
-
Sơn chống gỉ nhiều lớp
-
Cảm biến chống mưa
Tiêu chuẩn bảo vệ thường áp dụng
|
Hạng mục |
Tiêu chuẩn |
|---|---|
|
Tủ điện |
IP65 |
|
Motor |
IP55 |
|
Sơn bảo vệ |
Epoxy 2 lớp |
4.4. Yêu cầu vận hành liên tục tải nặng
Một số nhà máy yêu cầu xe gòong hoạt động:
-
3 ca liên tục
-
24/7
-
Tải trọng lớn liên tục
Khi đó cần nâng cấp:
-
Motor công suất lớn
-
Hệ số an toàn cao
-
Khung thép dày hơn
-
Bánh xe tải nặng
-
Biến tần công nghiệp
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng tuổi thọ vận hành sẽ bền bỉ hơn rất nhiều.
5.Các loại xe gòong phổ biến và mức giá tham khảo hiện nay
VNID – Tiên phong áp dụng những kĩ thuật tiên tiến nhất vào các thiết bị nâng hạ
5.1. Xe gòong dùng cáp điện trực tiếp
Đây là dòng xe phổ biến nhất hiện nay.
Ưu điểm
-
Chi phí thấp
-
Kết cấu đơn giản
-
Dễ bảo trì
-
Độ ổn định cao
Nhược điểm
-
Bị giới hạn bởi dây cáp
-
Không phù hợp quãng đường quá dài
Ứng dụng
-
Nhà máy cơ khí
-
Nhà xưởng sản xuất thép
-
Dây chuyền vận chuyển nội bộ
5.2. Xe gòong dùng pin/ắc quy
Ưu điểm
-
Không phụ thuộc cáp điện
-
Tính cơ động cao
-
Hoạt động linh hoạt
Nhược điểm
-
Chi phí pin cao
-
Cần bảo trì định kỳ
-
Thời gian sạc điện
Thông số phổ biến
|
Hạng mục |
Giá trị tham khảo |
|---|---|
|
Điện áp pin |
48V – 72V |
|
Thời gian hoạt động |
6 – 8 giờ |
|
Thời gian sạc |
4 – 6 giờ |
5.3. Xe gòong tiếp điện qua ray
Đây là dòng xe hiện đại được nhiều nhà máy tự động hóa lựa chọn.
Ưu điểm
-
Không vướng cáp
-
Hoạt động liên tục
-
Tính thẩm mỹ cao
-
Phù hợp tự động hóa
Nhược điểm
-
Chi phí đầu tư ban đầu cao
-
Thi công ray phức tạp hơn
5.4. Bảng giá xe gòong công nghiệp tham khảo mới nhất
Dưới đây là bảng giá tham khảo được VNID tổng hợp từ thị trường Việt Nam và các dòng xe Transfer Cart công nghiệp quốc tế, đồng thời tối ưu chi phí khoảng 20% nhằm phù hợp với nhu cầu đầu tư thực tế của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Bảng giá tham khảo
|
Model |
Tải trọng |
Kích thước tham khảo |
Hệ cấp điện |
Công suất motor |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
|
VNID-TC03 |
3 tấn |
1500 x 2500 mm |
Cáp điện |
1.5 kW |
145 – 185 triệu |
|
VNID-TC05 |
5 tấn |
1800 x 3000 mm |
Cáp điện |
2.2 kW |
190 – 260 triệu |
|
VNID-TC10 |
10 tấn |
2000 x 4000 mm |
Cáp điện |
3.7 kW |
320 – 450 triệu |
|
VNID-TB10 |
10 tấn |
2000 x 4000 mm |
Pin/ắc quy |
3.7 kW |
420 – 580 triệu |
|
VNID-TR20 |
20 tấn |
2500 x 5000 mm |
Tiếp điện ray |
5.5 kW |
650 – 950 triệu |
|
VNID-TR50 |
50 tấn |
Theo yêu cầu |
Tiếp điện ray |
11 – 18.5 kW |
1.2 – 2.5 tỷ |
Lưu ý quan trọng
-
Giá chưa bao gồm VAT
-
Giá chưa bao gồm hệ ray di chuyển
-
Giá thay đổi theo kích thước thực tế
-
Giá phụ thuộc mức độ tự động hóa
-
Giá thay đổi theo môi trường làm việc và tiêu chuẩn kỹ thuật
Để có báo giá chính xác, Quý khách nên cung cấp:
-
Tải trọng yêu cầu
-
Kích thước hàng hóa
-
Quãng đường di chuyển
-
Môi trường hoạt động
-
Hình thức cấp điện mong muốn
6.Kinh nghiệm lựa chọn xe gòong phù hợp để tối ưu chi phí đầu tư
VNID – Tối ưu từng bước thi công, giảm thiểu rủi ro vận hành.
6.1. Xác định đúng nhu cầu sử dụng
Đây là yếu tố quan trọng nhất trước khi đầu tư.
Quý khách cần xác định rõ:
-
Tải trọng lớn nhất
-
Kích thước hàng hóa
-
Tần suất hoạt động
-
Quãng đường ray
-
Điều kiện môi trường
Việc xác định đúng ngay từ đầu giúp:
-
Tối ưu chi phí đầu tư
-
Hạn chế phát sinh nâng cấp
-
Tăng tuổi thọ vận hành
6.2. Không nên chọn tải trọng dư thừa quá lớn
Nhiều doanh nghiệp thường có xu hướng chọn tải trọng lớn hơn nhu cầu thực tế.
Tuy nhiên điều này có thể gây:
-
Lãng phí chi phí đầu tư
-
Tăng điện năng tiêu thụ
-
Tăng chi phí bảo trì
-
Gia tăng kích thước hệ ray
Do đó cần tính toán đúng tải trọng thực tế cộng thêm hệ số an toàn hợp lý.
6.3. Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm chế tạo thực tế
Một đơn vị có kinh nghiệm sẽ giúp Quý khách:
-
Thiết kế tối ưu kết cấu
-
Tính toán đúng tải trọng
-
Đảm bảo an toàn vận hành
-
Hạn chế rung lắc
-
Tăng tuổi thọ thiết bị
Đặc biệt đối với các hệ thống tải nặng từ 20 tấn trở lên, việc tính toán kỹ thuật chính xác là vô cùng quan trọng.
6.4. Quan tâm đến dịch vụ sau bán hàng
Một hệ thống xe gòong công nghiệp thường có tuổi thọ từ:
-
10 năm
-
15 năm
-
Thậm chí trên 20 năm
nếu được bảo trì đúng cách.
Do đó Quý khách nên lựa chọn đơn vị có:
-
Chính sách bảo hành rõ ràng
-
Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng
-
Linh kiện thay thế sẵn có
-
Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp
6.5. Vì sao nên đầu tư xe gòong chất lượng thay vì giá rẻ?
Một số doanh nghiệp lựa chọn xe giá rẻ nhằm tiết kiệm chi phí ban đầu.
Tuy nhiên điều này có thể dẫn đến:
-
Khung xe nhanh xuống cấp
-
Motor yếu
-
Hệ điện không ổn định
-
Ray nhanh mòn
-
Tăng nguy cơ mất an toàn
Trong khi đó, một hệ thống xe gòong chất lượng cao sẽ giúp:
-
Vận hành ổn định lâu dài
-
Giảm thời gian dừng máy
-
Giảm chi phí sửa chữa
-
Đảm bảo an toàn sản xuất
7.VNID – Đơn vị chế tạo xe gòong công nghiệp uy tín, chất lượng cao
VNID – Linh hoạt trong giải pháp, chính xác trong triển khai.
7.1. VNID chuyên thiết kế và chế tạo xe gòong theo yêu cầu
VNID là đơn vị chuyên:
-
Thiết kế xe gòong công nghiệp
-
Chế tạo Transfer Cart tải trọng lớn
-
Thi công hệ ray vận chuyển công nghiệp
-
Tích hợp tự động hóa vận chuyển nội bộ
Chúng tôi nhận thiết kế theo yêu cầu:
-
Tải trọng
-
Kích thước
-
Môi trường hoạt động
-
Hình thức cấp điện
-
Hệ điều khiển tự động
7.2. Cam kết chất lượng và an toàn
Các hệ thống xe gòong do VNID cung cấp đều được:
-
Tính toán kết cấu kỹ thuật
-
Gia công cơ khí chính xác
-
Sử dụng motor công nghiệp chất lượng cao
-
Kiểm tra tải trước bàn giao
-
Đảm bảo vận hành ổn định lâu dài
Một số tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng
|
Hạng mục |
Tiêu chuẩn |
|---|---|
|
Kết cấu thép |
SS400 / Q345 |
|
Sơn bảo vệ |
Epoxy công nghiệp |
|
Motor |
IP55 |
|
Tủ điện |
IP54 – IP65 |
|
Hệ số an toàn tải |
Theo tiêu chuẩn công nghiệp |
7.3. Kinh nghiệm triển khai nhiều dự án trong và ngoài nước
VNID đã tham gia nhiều dự án:
-
Nhà máy thép
-
Nhà máy cơ khí
-
Nhà máy sản xuất linh kiện
-
Nhà máy công nghiệp nặng
-
Kho vận logistics
không chỉ tại Việt Nam mà còn ở:
-
Lào
-
Campuchia
-
Thái Lan
Chúng tôi luôn hướng đến:
-
Chất lượng ổn định
-
Độ bền cao
-
Vận hành an toàn
-
Tối ưu hiệu quả đầu tư cho doanh nghiệp
7.4. Tư vấn báo giá nhanh – tối ưu đúng nhu cầu
Khi liên hệ với VNID, Quý khách sẽ được:
-
Tư vấn kỹ thuật tận nơi
-
Khảo sát thực tế nhà xưởng
-
Thiết kế tối ưu theo nhu cầu
-
Tối ưu ngân sách đầu tư
-
Báo giá nhanh chóng và minh bạch
7.5. Liên hệ VNID để được tư vấn giải pháp phù hợp
Nếu Quý khách đang tìm kiếm:
-
Xe gòong công nghiệp
-
Transfer Cart tải nặng
-
Hệ thống vận chuyển nội bộ nhà máy
-
Thiết bị nâng hạ công nghiệp
Hãy liên hệ ngay với VNID để được tư vấn giải pháp phù hợp nhất.
Ngoài xe gòong công nghiệp, chúng tôi còn cung cấp:
-
Cầu trục
-
Cổng trục
-
Pa lăng điện
-
Tời nâng hạ
-
Kết cấu thép công nghiệp
-
Thiết bị cơ khí chế tạo
-
Hệ thống nâng hạ tự động
VNID cam kết mang đến cho Quý khách:
-
Thiết bị chất lượng cao
-
Tuổi thọ vận hành bền bỉ
-
Đạt tiêu chuẩn an toàn
-
Giá thành tối ưu
-
Dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp
VNID – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong các giải pháp nâng hạ và vận chuyển công nghiệp hiện đại.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
TƯ VẤN THIẾT BỊ
PTKD. Đỗ Hoàng Anh
HOTLINE: 097 967 0025
EMAIL: Vnidvietnam@gmail.com
Zalo: 097.967.0025
CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN
HOTLINE: 098.595.8228
EMAIL: Nguyenkien@vnid.vn
Zalo: 098.595.8228
Trụ sở ĐKKD: Số 16, Ngõ Nhân Hòa, Đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP. Hà Nội, Việt Nam
VNID – Chất lượng tạo thương hiệu – Uy tín tạo niềm tin
VNID cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp bằng giải pháp kỹ thuật thực tế – thi công an toàn – vận hành bền vững.
Bạn đang xem sản phẩm Báo giá xe gòong công nghiệp mới nhất – Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí - VNID
Với từng yêu cầu cụ thể xin hãy liên hệ với chúng tôi
