|
GW Hydraulic Winch | Tời nâng thủy lực 10–100kN chính hãng
|
||||
| ► Yêu cầu báo giá | Tải Catalog | In trang | |||||
Thông tin chi tiết GW Hydraulic Winch | Tời nâng thủy lực 10–100kN chính hãng
GW Hydraulic Winch – Tời nâng thủy lực công nghiệp tải trọng 10–180KN, vận hành ổn định và an toàn
GW Hydraulic Winch là dòng tời nâng thủy lực được thiết kế với kết cấu nhỏ gọn, tích hợp động cơ thủy lực, hộp giảm tốc hành tinh, phanh thủy lực và van cân bằng, giúp thiết bị vận hành ổn định ngay cả khi làm việc với tải trọng lớn. Với nhiều mức tải từ 10KN đến 100KN, dòng tời này được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực hàng hải, cẩu tự hành, máy khoan, thiết bị nâng hạ công nghiệp, khai thác mỏ và nhiều hệ thống truyền động thủy lực khác.
1. Tổng quan về GW Hydraulic Winch
Thiết bị tời nâng thuỷ lực Model GW chính hãng – VNID Cung cấp và hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc
GW Hydraulic Winch là dòng tời nâng thủy lực sử dụng áp suất dầu để tạo lực kéo và nâng hạ tải trọng. So với các dòng tời điện truyền thống, tời thủy lực GW có khả năng làm việc liên tục, chịu tải lớn và hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt như công trường xây dựng, cảng biển, tàu thủy hay các hệ thống thiết bị công nghiệp nặng.
Điểm nổi bật của dòng GW là cụm van thủy lực được tích hợp ngay trên thân tời, giúp đơn giản hóa hệ thống đường dầu, giảm số lượng phụ kiện lắp đặt và tăng độ ổn định trong quá trình vận hành. Đồng thời, sự kết hợp giữa phanh thủy lực (Brake) và van cân bằng một chiều (One-way Balance Valve) giúp tải trọng luôn được giữ chắc chắn, hạn chế hiện tượng rung lắc hoặc rơi tải khi dừng nâng.
Để đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau, nhà sản xuất phát triển dòng GW với nhiều model có kết cấu và kích thước riêng như GW2.5, GW3, GW4, GW5, GW6 và GW7. Mặc dù khác nhau về tải trọng, đường kính tang cuốn và kích thước tổng thể, tất cả các model đều sử dụng chung nguyên lý hoạt động và triết lý thiết kế, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp với từng ứng dụng thực tế.
Bài viết đề xuất: Tời nâng thủy lực hoạt động như thế nào | Phân tích chi tiết nguyên lý
2. Đặc điểm nổi bật của GW Hydraulic Winch
Không chỉ đáp ứng yêu cầu về lực kéo, GW Hydraulic Winch còn được thiết kế hướng đến tính ổn định, độ bền và an toàn trong quá trình vận hành. Các chi tiết quan trọng như động cơ thủy lực, hộp giảm tốc, cụm van điều khiển và hệ thống phanh được tối ưu để đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
VNID – Tời nâng thủy lực đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.
2.1. Kết cấu tích hợp, tối ưu không gian lắp đặt
GW Hydraulic Winch được thiết kế theo dạng cụm tời hoàn chỉnh, bao gồm động cơ thủy lực, hộp giảm tốc, tang cuốn cáp, phanh và giá đỡ. Thiết kế này giúp giảm số lượng chi tiết lắp ráp tại hiện trường, rút ngắn thời gian lắp đặt và thuận tiện cho việc bảo trì, thay thế khi cần thiết.
Ngoài ra, việc tích hợp cụm van điều khiển ngay trên thân tời còn giúp hệ thống đường dầu trở nên gọn gàng hơn, giảm nguy cơ rò rỉ và nâng cao độ ổn định của toàn bộ hệ thống thủy lực.
2.2. Vận hành ổn định với cụm van thủy lực tích hợp
Theo cấu hình của nhà sản xuất, dòng GW được trang bị van cân bằng một chiều (One-way Balance Valve) kết hợp với phanh thủy lực, giúp kiểm soát tải trọng hiệu quả trong suốt quá trình nâng và hạ.
Khi dừng vận hành hoặc xảy ra hiện tượng mất áp suất dầu, hệ thống vẫn giữ tải ở vị trí an toàn, hạn chế tình trạng tải bị trôi hoặc rơi tự do. Đây là một trong những yêu cầu quan trọng đối với các thiết bị nâng hạ làm việc trong môi trường công nghiệp.
2.3. Hiệu suất làm việc cao, tiết kiệm năng lượng
Nhờ sử dụng động cơ thủy lực kết hợp hộp giảm tốc hành tinh, GW Hydraulic Winch tạo ra mô-men xoắn lớn với hiệu suất truyền động cao. Thiết bị có khả năng khởi động êm, vận hành ổn định ở tốc độ thấp, đồng thời giảm tiếng ồn và hạn chế tổn thất năng lượng trong quá trình làm việc.
Đặc điểm này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu vận hành liên tục hoặc thường xuyên thay đổi tải trọng.
2.4. Phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghiệp
Với nhiều mức tải và cấu hình khác nhau, dòng GW Hydraulic Winch có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống thiết bị như:
-
Cẩu tự hành (Truck Crane).
-
Cẩu tàu và thiết bị hàng hải.
-
Máy khoan, thiết bị khai thác.
-
Gầu ngoạm (Grab Bucket).
-
Thiết bị kéo, tời phục vụ công trình.
-
Hệ thống nâng hạ trong nhà máy và công nghiệp nặng.
Việc lựa chọn đúng model theo tải trọng, chiều dài cáp và điều kiện làm việc sẽ giúp hệ thống vận hành an toàn, ổn định và đạt hiệu quả khai thác cao nhất.
Bài viết tham khảo: Tiêu chuẩn chế tạo Hydraulic Winch và cách đánh giá chất lượng
3. Cấu tạo của GW Hydraulic Winch
VNID – Thiết kế Hydraulic Winch tối ưu cho các ứng dụng nâng hạ tải trọng lớn.
GW Hydraulic Winch được thiết kế theo dạng cụm tời thủy lực hoàn chỉnh, tích hợp đầy đủ các bộ phận truyền động và điều khiển trên cùng một kết cấu. Thiết kế này giúp giảm thời gian lắp đặt, đơn giản hóa hệ thống đường dầu và tăng độ ổn định trong quá trình vận hành.
Theo cấu hình của nhà sản xuất, một bộ GW Hydraulic Winch tiêu chuẩn bao gồm các thành phần chính sau:
-
Bộ phân phối dầu (Oil Distributor)
-
Động cơ thủy lực (Hydraulic Motor)
-
Phanh thủy lực (Brake)
-
Hộp giảm tốc hành tinh (Planetary Reducer)
-
Tang cuốn cáp (Drum/Reel)
-
Khung đỡ (Stand/Base)
Sự kết hợp giữa các bộ phận này tạo thành một hệ thống truyền động đồng bộ, đáp ứng yêu cầu nâng hạ và kéo tải trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
3.1. Bộ phân phối dầu (Oil Distributor)
Bộ phân phối dầu là trung tâm điều khiển dòng dầu thủy lực đi vào động cơ. Cụm này được tích hợp trực tiếp trên thân tời nhằm giảm số lượng đường ống và phụ kiện bên ngoài.
Theo catalog, cụm van bao gồm:
-
Van cân bằng một chiều (One-way Balance Valve)
-
Van phanh (Brake Valve)
-
Van chuyển áp suất cao (High Pressure Shuttle Valve)
Các van này phối hợp với nhau để điều chỉnh lưu lượng và áp suất dầu, đồng thời giúp giữ tải ổn định trong suốt quá trình nâng hạ.
3.2. Động cơ thủy lực (Hydraulic Motor)
Động cơ thủy lực có nhiệm vụ chuyển đổi năng lượng của dòng dầu áp suất cao thành chuyển động quay để dẫn động tang cuốn.
Ưu điểm của động cơ thủy lực là tạo mô-men xoắn lớn ngay từ tốc độ thấp, giúp tời hoạt động mạnh mẽ, khởi động êm và duy trì lực kéo ổn định khi làm việc với tải trọng lớn.
Tùy theo từng model GW, nhà sản xuất sẽ lựa chọn động cơ có dung tích và lưu lượng phù hợp nhằm đáp ứng yêu cầu về lực kéo và tốc độ cuốn cáp.
3.3. Hộp giảm tốc hành tinh (Planetary Reducer)
Sau khi nhận chuyển động từ động cơ thủy lực, hộp giảm tốc hành tinh sẽ giảm tốc độ quay và tăng mô-men truyền đến tang cuốn.
So với nhiều dạng hộp giảm tốc khác, kết cấu hành tinh có các ưu điểm:
-
Kích thước nhỏ gọn.
-
Khả năng chịu tải lớn.
-
Hiệu suất truyền động cao.
-
Phân bố tải đều trên các bánh răng.
-
Tuổi thọ làm việc lâu dài.
Đây là lý do hộp giảm tốc hành tinh được sử dụng phổ biến trên các dòng tời thủy lực công nghiệp.
3.4. Phanh thủy lực (Hydraulic Brake)
Phanh thủy lực đóng vai trò giữ tải khi tời dừng làm việc hoặc khi hệ thống mất áp suất dầu.
Kết hợp với van cân bằng, hệ thống phanh giúp:
-
Giữ tải ở vị trí cố định.
-
Hạn chế hiện tượng tụt tải.
-
Giảm rung lắc trong quá trình nâng hạ.
-
Nâng cao độ an toàn cho người và thiết bị.
Đây là một trong những bộ phận quan trọng nhất của dòng GW Hydraulic Winch.
3.5. Tang cuốn cáp (Drum)
Tang cuốn là bộ phận trực tiếp quấn và nhả cáp thép trong quá trình vận hành.
Tùy từng model, đường kính tang và chiều dài tang sẽ được thiết kế khác nhau nhằm đáp ứng:
-
Lực kéo yêu cầu.
-
Đường kính cáp sử dụng.
-
Chiều dài cáp cần chứa.
Việc lựa chọn đúng tang cuốn sẽ giúp cáp được quấn đều, hạn chế mài mòn và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
3.6. Khung đỡ (Stand)
Khung đỡ là kết cấu chịu lực chính của toàn bộ cụm tời.
Khung được gia công với độ cứng cao nhằm đảm bảo:
-
Cố định chính xác các bộ phận.
-
Chịu tải trong thời gian dài.
-
Hạn chế biến dạng khi làm việc liên tục.
Thiết kế đồng bộ giúp việc lắp đặt lên xe cẩu, tàu thủy hoặc máy công trình trở nên thuận tiện hơn.
Bài viết đề xuất: Lưu lượng dầu ảnh hưởng tốc độ nâng hạ của Hydraulic Winch ra sao
4. Nguyên lý hoạt động của GW Hydraulic Winch
VNID – Hydraulic Winch giúp nâng cao hiệu suất và độ an toàn trong quá trình vận hành.
GW Hydraulic Winch hoạt động dựa trên nguyên lý truyền động bằng áp suất dầu thủy lực.
Khi hệ thống bơm thủy lực cấp dầu áp suất cao đến bộ phân phối dầu, lưu lượng dầu sẽ được điều khiển qua cụm van tích hợp trước khi đi vào động cơ thủy lực.
Động cơ thủy lực chuyển đổi năng lượng của dòng dầu thành chuyển động quay và truyền mô-men đến hộp giảm tốc hành tinh. Hộp giảm tốc tiếp tục giảm tốc độ, tăng lực kéo và truyền chuyển động đến tang cuốn để cuốn hoặc nhả cáp thép.
Trong suốt quá trình làm việc, cụm van cân bằng và phanh thủy lực luôn phối hợp để kiểm soát tải trọng. Khi dừng vận hành hoặc xảy ra mất áp suất dầu, hệ thống sẽ tự động giữ tải, hạn chế hiện tượng tụt tải hoặc rơi tự do.
Nhờ thiết kế này, GW Hydraulic Winch có khả năng:
-
Nâng và hạ tải ổn định.
-
Khởi động và dừng êm.
-
Giảm rung lắc của móc cẩu khi làm việc.
-
Duy trì độ an toàn cao trong điều kiện tải trọng lớn.
5. Ý nghĩa mã model GW Hydraulic Winch
VNID – Hydraulic Winch là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống nâng hạ công nghiệp hiện đại.
Các model của dòng GW Hydraulic Winch được đặt tên theo quy tắc giúp người sử dụng dễ dàng nhận biết các thông số kỹ thuật cơ bản của thiết bị.
Ví dụ:
GW6-120-315-30-ZPH
Có thể được hiểu như sau:
|
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
|---|---|
|
GW |
Dòng tời nâng thủy lực GW Hydraulic Winch |
|
6 |
Model hoặc cấp kích thước của tời |
|
120 |
Lực kéo danh định lớp cáp đầu tiên: 120 kN |
|
315 |
Sức chứa cáp thép khoảng 315 m |
|
30 |
Đường kính cáp thép sử dụng: 30 mm |
|
ZPH |
Phiên bản trang bị phanh thủy lực (Brake) và van cân bằng (Balance Valve) |
Lưu ý: Ý nghĩa của từng ký hiệu có thể thay đổi tùy theo từng phiên bản hoặc cấu hình do nhà sản xuất cung cấp. Vì vậy, khi lựa chọn thiết bị, khách hàng nên đối chiếu trực tiếp với bảng thông số kỹ thuật hoặc liên hệ đơn vị cung cấp để được tư vấn chính xác.
6. Phân loại các model GW Hydraulic Winch
Để đáp ứng nhiều yêu cầu về lực kéo, tốc độ cuốn cáp và kích thước lắp đặt, dòng GW Hydraulic Winch được phát triển với nhiều model khác nhau. Mặc dù có sự khác biệt về kích thước và thông số kỹ thuật, tất cả các model đều sử dụng chung nguyên lý hoạt động và cấu tạo cơ bản.
6.1. GW2.5 Hydraulic Winch
Dòng GW2.5 phù hợp với các ứng dụng có tải trọng nhỏ và trung bình, thường được sử dụng trên xe cẩu, thiết bị kéo, máy công trình hoặc các hệ thống nâng hạ có không gian lắp đặt hạn chế.
Đặc điểm nổi bật
-
Lực kéo lớp cáp đầu tiên từ 10–20 kN.
-
Đường kính cáp từ 10–12 mm.
-
Tốc độ cuốn cáp lên đến 30 m/phút.
-
Kết cấu nhỏ gọn, dễ lắp đặt.
-
Phù hợp với các hệ thống thủy lực công suất vừa.
Kích thước và bảng thông số model GW2.5
6.2. GW3 Hydraulic Winch
GW3 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu lực kéo lớn hơn nhưng vẫn cần duy trì kích thước tương đối nhỏ gọn.
Đặc điểm nổi bật
-
Lực kéo từ 30–40 kN.
-
Đường kính cáp 15–16 mm.
-
Khả năng chứa cáp lớn hơn.
-
Hộp giảm tốc và động cơ có mô-men cao hơn.
-
Thích hợp cho thiết bị nâng hạ công nghiệp và xe chuyên dụng.
Kích thước và bảng thông số model GW3
6.3. GW4 Hydraulic Winch
Dòng GW4 được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu tải trọng lớn và khả năng làm việc liên tục.
Đặc điểm nổi bật
-
Lực kéo 50–60 kN.
-
Đường kính cáp 20–21.5 mm.
-
Tang cuốn lớn hơn giúp tăng sức chứa cáp.
-
Phù hợp với cẩu tàu, cẩu tự hành và thiết bị khai thác.
Kích thước và bảng thông số model GW4
6.4. GW5 Hydraulic Winch
GW5 là model có công suất lớn trong nhóm catalog này, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
Đặc điểm nổi bật
-
Lực kéo 80–100 kN.
-
Đường kính cáp 24–28 mm.
-
Khả năng chứa cáp lên đến hơn 400 m.
-
Trang bị động cơ thủy lực và hộp giảm tốc công suất lớn.
-
Đáp ứng yêu cầu làm việc liên tục với tải trọng cao.
Kích thước và bảng thông số model GW5
Ngoài các phiên bản Tời kéo thuỷ lực với các dải tải trọng phổ biến VNID Còn cung cấp các model GW6 và GW7 là các thiết bị được thiết kế tối ưu cho môi trường vận hành siêu tải
Kích thước và bảng thông số model GW6
Kích thước và bảng thông số model GW7
Lưu ý: Các thông số trong bảng được xác định theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Khả năng làm việc thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chiều dài cáp, số lớp cáp quấn trên tang, áp suất hệ thống thủy lực và điều kiện vận hành của từng ứng dụng. Và VNID còn rất nhiều dải tải trọng phù hợp từ 1 Tấn đền 18 Tấn với rất nhiều thiết kế phù hợp với từng doanh nghiệp và lĩnh vực. Quý khách vui lòng liên hệ 097 967 0025 để được đội ngũ kĩ sư VNID hỗ trợ tư vấn giải pháp hiệu qủa nhất cho doanh nghiệp
Bài viết đề xuất: Hydraulic Winch đạt chuẩn IP bao nhiêu | Hiểu đúng cấp bảo vệ IP
7. Ứng dụng của GW Hydraulic Winch
Hình ảnh thiết bị tời thuỷ lực lắp đặt trên hệ thống cẩu bánh lốp tải trọng 7.5 Tấn – VNID
Với khả năng làm việc ổn định, lực kéo lớn và độ an toàn cao, GW Hydraulic Winch được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Trong ngành hàng hải
GW Hydraulic Winch được lắp đặt trên tàu biển và sà lan để phục vụ kéo neo, kéo cáp, nâng hạ hàng hóa hoặc vận hành các thiết bị boong.
Trên xe cẩu và thiết bị nâng hạ
Tời được tích hợp trên các loại xe cẩu tự hành, xe cứu hộ, xe chuyên dụng nhằm thực hiện các công việc kéo và nâng tải trong điều kiện làm việc ngoài trời.
Trong khai thác mỏ và xây dựng
Nhờ khả năng chịu tải lớn và làm việc liên tục, GW Hydraulic Winch phù hợp với máy khoan, thiết bị khai thác, hệ thống kéo vật liệu và các công trình xây dựng.
Trong công nghiệp nặng
Tời được sử dụng trong các nhà máy thép, xi măng, thủy điện, cảng biển và nhiều hệ thống sản xuất yêu cầu cơ cấu kéo bằng thủy lực.
8. Hướng dẫn lựa chọn GW Hydraulic Winch phù hợp
VNID – Thiết kế tối ưu giúp Hydraulic Winch vận hành ổn định dưới tải trọng lớn.
Việc lựa chọn đúng model không chỉ giúp hệ thống hoạt động hiệu quả mà còn nâng cao tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
Khi lựa chọn GW Hydraulic Winch, nên xem xét các yếu tố sau:
-
Lực kéo yêu cầu: Chọn model có tải trọng phù hợp, không nên vận hành thường xuyên ở mức tải tối đa.
-
Chiều dài và đường kính cáp: Phải phù hợp với tang cuốn và yêu cầu làm việc.
-
Lưu lượng và áp suất hệ thống thủy lực: Đảm bảo tương thích với động cơ thủy lực của tời.
-
Không gian lắp đặt: Lựa chọn model có kích thước phù hợp với thiết bị.
-
Chu kỳ làm việc: Đối với các ứng dụng vận hành liên tục, nên ưu tiên model có công suất dự phòng để tăng độ bền.
Nếu chưa xác định được model phù hợp, khách hàng nên cung cấp các thông tin như tải trọng, chiều dài cáp, tốc độ kéo và điều kiện làm việc để được tư vấn lựa chọn chính xác.
Bài viết đề xuất: Hiệu suất của Hydraulic Winch là gì? Yếu tố ảnh hưởng và cách tối ưu
9. Vì sao nên lựa chọn GW Hydraulic Winch tại VNID?
VNID – Các chi tiết cơ khí được thiết kế đáp ứng yêu cầu vận hành công nghiệp.
VNID cung cấp các dòng GW Hydraulic Winch với nhiều mức tải trọng và cấu hình khác nhau, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp trong lĩnh vực nâng hạ và công nghiệp.
Khi lựa chọn sản phẩm tại VNID, khách hàng được:
-
Tư vấn lựa chọn model theo đúng yêu cầu sử dụng.
-
Hỗ trợ giải thích thông số kỹ thuật và lựa chọn cấu hình phù hợp.
-
Cung cấp catalog, bản vẽ và tài liệu kỹ thuật.
-
Hỗ trợ lắp đặt, vận hành và bảo trì thiết bị.
-
Đồng hành trong quá trình bảo dưỡng và thay thế phụ tùng khi cần thiết.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
GW Hydraulic Winch có những mức tải trọng nào?
Dòng GW có nhiều model với lực kéo từ 10 kN đến 100 kN, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
GW Hydraulic Winch sử dụng loại động cơ nào?
Thiết bị sử dụng động cơ thủy lực, kết hợp với hộp giảm tốc hành tinh để tạo mô-men xoắn lớn và vận hành ổn định.
Tời có trang bị phanh an toàn không?
Có. Dòng GW được tích hợp phanh thủy lực kết hợp van cân bằng một chiều, giúp giữ tải an toàn khi dừng hoặc mất áp suất dầu.
Có thể lựa chọn chiều dài cáp theo yêu cầu không?
Có. Tùy theo từng model và nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn chiều dài và đường kính cáp phù hợp với sức chứa của tang cuốn.
Làm thế nào để lựa chọn đúng model?
Việc lựa chọn nên dựa trên tải trọng, tốc độ kéo, chiều dài cáp, áp suất hệ thống thủy lực và điều kiện làm việc. Đội ngũ kỹ thuật của VNID sẽ hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp cho từng ứng dụng.
Kết luận
Hydraulic Winch – Thiết bị nâng hạ đáng tin cậy trong công nghiệp.
GW Hydraulic Winch là dòng tời nâng thủy lực công nghiệp được thiết kế với kết cấu chắc chắn, tích hợp động cơ thủy lực, hộp giảm tốc hành tinh, phanh và van cân bằng nhằm mang lại khả năng vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả. Với nhiều model từ 10 kN đến 100 kN, dòng tời này đáp ứng đa dạng nhu cầu kéo và nâng hạ trong các lĩnh vực hàng hải, xây dựng, khai thác mỏ, công nghiệp nặng và thiết bị chuyên dụng.
Nếu Quý khách đang tìm kiếm giải pháp tời nâng thủy lực phù hợp với hệ thống hiện có hoặc cần tư vấn lựa chọn model theo tải trọng và điều kiện làm việc, VNID sẵn sàng hỗ trợ cung cấp thông tin kỹ thuật, catalog và giải pháp tối ưu cho từng dự án.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
TƯ VẤN THIẾT BỊ
PTKD. Đỗ Hoàng Anh
HOTLINE: 097 967 0025
EMAIL: Vnidvietnam@gmail.com
Zalo: 097.967.0025
CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN
HOTLINE: 098.595.8228
EMAIL: Nguyenkien@vnid.vn
Zalo: 098.595.8228
Trụ sở ĐKKD: Số 16, Ngõ Nhân Hòa, Đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP. Hà Nội, Việt Nam
VNID – Chất lượng tạo thương hiệu – Uy tín tạo niềm tin
VNID cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp bằng giải pháp kỹ thuật thực tế – thi công an toàn – vận hành bền vững.
Bạn đang xem sản phẩm GW Hydraulic Winch | Tời nâng thủy lực 10–100kN chính hãng
Với từng yêu cầu cụ thể xin hãy liên hệ với chúng tôi
