|
GWL Hydraulic Winch | Tời nâng thủy lực tải trọng lớn 50–100 kN
|
||||
| ► Yêu cầu báo giá | Tải Catalog | In trang | |||||
Thông tin chi tiết GWL Hydraulic Winch | Tời nâng thủy lực tải trọng lớn 50–100 kN
GWL Hydraulic Winch – Tời nâng thủy lực tải trọng lớn cho hệ thống công nghiệp và thiết bị chuyên dụng
GWL Hydraulic Winch là dòng tời nâng thủy lực công nghiệp được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu lực kéo lớn, mô-men xoắn cao và khả năng làm việc liên tục. Thiết bị tích hợp động cơ thủy lực NAM, hộp giảm tốc hành tinh, cụm van điều khiển và hệ thống phanh an toàn, giúp quá trình nâng hạ diễn ra ổn định, hạn chế rung tải và đảm bảo độ tin cậy trong các môi trường làm việc khắc nghiệt như cẩu tự hành, thiết bị hàng hải, máy khoan và công nghiệp nặng.
1. Tổng quan về GWL Hydraulic Winch
Thiết bị tời nâng thuỷ lực Model GWL – VNID cung cấp và hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc
Khác với các dòng tời thủy lực công suất nhỏ phục vụ các ứng dụng thông thường, GWL Hydraulic Winch được phát triển để đáp ứng những hệ thống yêu cầu lực kéo lớn, tải trọng cao và chu kỳ làm việc liên tục.
Theo catalog của nhà sản xuất, dòng GWL hiện bao gồm hai model GWL4 và GWL5, với lực kéo từ 50 kN đến 100 kN. Cả hai model đều sử dụng kết cấu truyền động bằng động cơ thủy lực NAM kết hợp hộp giảm tốc hành tinh, mang lại mô-men xoắn lớn, khả năng vận hành ổn định và tuổi thọ cao.
Một trong những điểm nổi bật của dòng GWL là cụm van thủy lực được tích hợp trực tiếp trên thân tời, giúp đơn giản hóa hệ thống đường dầu, giảm số lượng chi tiết lắp đặt và nâng cao độ ổn định khi vận hành. Đồng thời, hệ thống van cân bằng và phanh thủy lực giúp kiểm soát tải hiệu quả, hạn chế hiện tượng rung móc hoặc tụt tải khi nâng hạ.
Nhờ kết cấu chắc chắn và khả năng làm việc ổn định trong thời gian dài, GWL Hydraulic Winch được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị công trình, xe cẩu chuyên dụng, tàu thủy, thiết bị khai thác và nhiều hệ thống truyền động thủy lực công suất lớn.
2. Những điểm nổi bật trong thiết kế của GWL Hydraulic Winch
VNID – Hydraulic Winch giúp nâng cao hiệu suất và độ an toàn trong quá trình vận hành.
Thay vì chỉ tăng tải trọng, dòng GWL được tối ưu đồng bộ từ động cơ, hộp giảm tốc đến hệ thống điều khiển nhằm đảm bảo thiết bị duy trì hiệu suất và độ an toàn khi làm việc với tải lớn.
2.1. Thiết kế dành cho tải trọng lớn và làm việc liên tục
GWL được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu vận hành ổn định trong thời gian dài. Khung tời có kết cấu cứng vững, tang cuốn đường kính lớn và các cụm truyền động được thiết kế để chịu tải cao, giúp giảm biến dạng và nâng cao độ bền của thiết bị.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống phải nâng hạ thường xuyên hoặc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
2.2. Động cơ thủy lực NAM cho mô-men xoắn lớn
Khác với một số dòng tời thủy lực sử dụng động cơ công suất nhỏ, GWL được trang bị động cơ thủy lực NAM, cho khả năng tạo mô-men xoắn lớn ngay từ tốc độ thấp.
Điều này giúp tời:
-
Khởi động tải êm.
-
Duy trì lực kéo ổn định.
-
Giảm hiện tượng giật tải khi vận hành.
-
Làm việc hiệu quả với tải trọng lớn.
2.3. Cụm van điều khiển tích hợp trên thân tời
Theo thiết kế của nhà sản xuất, GWL được tích hợp sẵn van cân bằng một chiều (One-way Balance Valve), van phanh và van chuyển áp, giúp đơn giản hóa hệ thống thủy lực bên ngoài.
Việc tích hợp cụm van mang lại nhiều lợi ích:
-
Giảm số lượng đường ống thủy lực.
-
Hạn chế nguy cơ rò rỉ dầu.
-
Tăng độ ổn định của hệ thống.
-
Thuận tiện cho lắp đặt và bảo trì.
2.4. Hộp giảm tốc hành tinh hiệu suất cao
Toàn bộ dòng GWL đều sử dụng hộp giảm tốc hành tinh, giúp tăng mô-men truyền đến tang cuốn đồng thời duy trì kích thước tổng thể nhỏ gọn.
So với các dạng hộp giảm tốc thông thường, kết cấu hành tinh có khả năng:
-
Chịu tải lớn.
-
Hiệu suất truyền động cao.
-
Phân bố tải đều trên các bánh răng.
-
Giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ.
Đây là giải pháp truyền động phù hợp cho các thiết bị nâng hạ công suất lớn.
2.5. Vận hành an toàn và ổn định
Một trong những yêu cầu quan trọng đối với tời thủy lực là khả năng giữ tải khi dừng vận hành.
GWL Hydraulic Winch sử dụng phanh thủy lực kết hợp van cân bằng, giúp tải trọng luôn được giữ ổn định ngay cả khi hệ thống dừng cấp dầu hoặc xảy ra sự cố giảm áp.
Giải pháp này góp phần hạn chế hiện tượng tụt tải, giảm rung lắc và nâng cao mức độ an toàn trong quá trình vận hành.
3. Cấu tạo của GWL Hydraulic Winch
Kết cấu chắc chắn giúp Hydraulic Winch làm việc bền bỉ trong thời gian dài.
GWL Hydraulic Winch được thiết kế theo dạng cụm truyền động thủy lực hoàn chỉnh, trong đó các bộ phận chính được tích hợp đồng bộ nhằm đảm bảo hiệu suất truyền động và độ tin cậy trong quá trình làm việc.
Theo catalog của nhà sản xuất, một bộ GWL Hydraulic Winch bao gồm các thành phần sau:
-
Bộ phân phối dầu (Oil Distributor)
-
Động cơ thủy lực NAM (NAM Hydraulic Motor)
-
Phanh thủy lực (Hydraulic Brake)
-
Hộp giảm tốc hành tinh (Planetary Reducer)
-
Tang cuốn cáp (Drum)
-
Khung đỡ (Stand)
Sự phối hợp giữa các bộ phận này giúp thiết bị tạo lực kéo lớn, vận hành ổn định và đáp ứng yêu cầu làm việc liên tục.
3.1. Bộ phân phối dầu
Bộ phân phối dầu có nhiệm vụ điều khiển hướng và lưu lượng dầu cấp vào động cơ thủy lực.
Theo catalog, cụm này được tích hợp:
-
Van cân bằng một chiều.
-
Van phanh.
-
Van chuyển áp suất cao.
Thiết kế tích hợp giúp hệ thống thủy lực gọn gàng hơn, đồng thời nâng cao độ ổn định khi nâng và hạ tải.
3.2. Động cơ thủy lực NAM
VNID – Motor thủy lực và hộp giảm tốc phối hợp tạo lực kéo mạnh mẽ.
Động cơ thủy lực NAM là nguồn tạo chuyển động chính của tời.
Khi nhận dòng dầu áp suất cao, động cơ tạo chuyển động quay và truyền mô-men đến hộp giảm tốc. Với đặc tính mô-men lớn ở tốc độ thấp, động cơ NAM giúp GWL vận hành mạnh mẽ và ổn định ngay cả khi tải trọng thay đổi.
3.3. Hộp giảm tốc hành tinh
Hộp giảm tốc hành tinh có nhiệm vụ giảm tốc độ quay của động cơ và tăng mô-men truyền đến tang cuốn.
Đây là giải pháp truyền động phù hợp cho các thiết bị nâng hạ công nghiệp nhờ khả năng chịu tải lớn, hiệu suất cao và tuổi thọ làm việc lâu dài.
3.4. Tang cuốn cáp
Tang cuốn là bộ phận trực tiếp chứa và cuốn cáp thép.
Tùy theo từng model, đường kính tang, chiều rộng tang và sức chứa cáp sẽ khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu về tải trọng và chiều dài cáp sử dụng.
Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, sức chứa cáp thực tế nên chừa lại tối thiểu 3 vòng cáp cuối trên tang để tránh hiện tượng đầu cáp bị tuột khỏi tang khi vận hành.
3.5. Hệ thống phanh
Phanh thủy lực được tích hợp nhằm giữ tải khi dừng vận hành hoặc khi hệ thống mất áp suất dầu.
Kết hợp với van cân bằng, hệ thống phanh giúp đảm bảo tải luôn ở trạng thái ổn định, hạn chế tụt tải và nâng cao mức độ an toàn cho toàn bộ thiết bị.
4. Nguyên lý hoạt động của GWL Hydraulic Winch
VNID – Hydraulic Winch được tối ưu để nâng cao hiệu quả truyền động và giảm tổn thất năng lượng.
GWL Hydraulic Winch hoạt động dựa trên nguyên lý truyền động bằng dầu thủy lực.
Khi bơm thủy lực cấp dầu áp suất cao đến cụm van điều khiển, dòng dầu được phân phối vào động cơ thủy lực NAM. Động cơ chuyển đổi năng lượng thủy lực thành chuyển động quay, sau đó truyền qua hộp giảm tốc hành tinh để tăng mô-men và dẫn động tang cuốn cáp.
Trong quá trình nâng và hạ tải, cụm van cân bằng và phanh thủy lực liên tục kiểm soát áp suất, giúp tải trọng được di chuyển ổn định và dừng chính xác tại vị trí mong muốn. Khi ngừng cấp dầu hoặc xảy ra sự cố mất áp, hệ thống phanh sẽ tự động giữ tải, góp phần đảm bảo an toàn cho thiết bị và người vận hành.
5. Thông số kỹ thuật cơ bản
VNID – Thiết kế đồng bộ góp phần nâng cao độ tin cậy của hệ thống nâng hạ.
Dòng GWL Hydraulic Winch hiện được phát triển với hai model là GWL4 và GWL5, đáp ứng các ứng dụng yêu cầu lực kéo từ 50 kN đến 100 kN.
|
Thông số |
GWL Hydraulic Winch |
|---|---|
|
Model |
GWL4, GWL5 |
|
Lực kéo lớp cáp đầu tiên |
50 – 100 kN |
|
Tốc độ cuốn cáp |
0 – 40 m/phút |
|
Áp suất làm việc |
13.6 – 14.8 MPa |
|
Đường kính cáp thép |
20 – 28 mm |
|
Sức chứa cáp |
90 – 120 m |
|
Động cơ thủy lực |
NAM Hydraulic Motor |
|
Hộp giảm tốc |
Planetary Reducer |
|
Hệ thống phanh |
Phanh thủy lực |
|
Van điều khiển |
Van cân bằng một chiều tích hợp |
|
Ứng dụng |
Cẩu tự hành, cẩu tàu, máy khoan, thiết bị công trình, khai thác mỏ |
Lưu ý: Giá trị trong bảng là thông số tổng hợp của toàn bộ dòng GWL Hydraulic Winch. Thông số chi tiết về lực kéo, lưu lượng dầu, dung tích động cơ, sức chứa cáp và kích thước lắp đặt của từng model GWL4 và GWL5 sẽ được trình bày ở phần tiếp theo của bài viết. Theo catalog, lưu lượng dầu là lưu lượng lý thuyết của bơm (tính với hiệu suất hệ thống khoảng 90%), còn sức chứa cáp thực tế cần chừa lại tối thiểu 3 vòng cáp cuối trên tang để đảm bảo an toàn khi vận hành. Đây là những lưu ý kỹ thuật quan trọng mà người sử dụng cần xem xét khi lựa chọn và khai thác thiết bị.
6. Các model GWL Hydraulic Winch
VNID – Giải pháp tời nâng thủy lực phù hợp với nhiều hệ thống nâng hạ công nghiệp.
Hiện nay, dòng GWL Hydraulic Winch được nhà sản xuất phát triển với 02 model chính là GWL4 và GWL5. Cả hai đều sử dụng chung nguyên lý hoạt động và kết cấu cơ bản, khác nhau chủ yếu ở lực kéo, kích thước tang cuốn, động cơ thủy lực và khả năng chứa cáp, giúp đáp ứng các yêu cầu làm việc khác nhau trong thực tế.
6.1. GWL4 Hydraulic Winch
GWL4 là dòng tời thủy lực được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu lực kéo trung bình đến lớn. Thiết bị phù hợp với xe cẩu, thiết bị nâng hạ, máy công trình và các hệ thống truyền động thủy lực cần làm việc ổn định trong thời gian dài.
Đặc điểm nổi bật
-
Lực kéo lớp cáp đầu tiên từ 50 – 60 kN.
-
Tốc độ cuốn cáp 0 – 40 m/phút.
-
Áp suất làm việc 13.6 – 14.2 MPa.
-
Đường kính cáp 20 – 21.5 mm.
-
Chiều dài cáp 90 – 100 m.
-
Trang bị động cơ thủy lực NAM kết hợp hộp giảm tốc hành tinh C4.
Thông số kỹ thuật
6.2. GWL5 Hydraulic Winch
GWL5 là model có công suất lớn hơn trong dòng GWL, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu lực kéo cao và khả năng vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp nặng.
Đặc điểm nổi bật
-
Lực kéo lớp cáp đầu tiên từ 80 – 100 kN.
-
Tốc độ cuốn cáp 0 – 40 m/phút.
-
Áp suất làm việc 14.2 – 14.8 MPa.
-
Đường kính cáp 24 – 28 mm.
-
Chiều dài cáp 100 – 120 m.
-
Trang bị động cơ thủy lực NAM kết hợp hộp giảm tốc hành tinh C5.
Thông số kỹ thuật
Lưu ý: Các thông số trong bảng được xác định theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Khả năng làm việc thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chiều dài cáp, số lớp cáp quấn trên tang, áp suất hệ thống thủy lực và điều kiện vận hành của từng ứng dụng. Và VNID còn rất nhiều dải tải trọng phù hợp từ 5 Tấn đền 10 Tấn với rất nhiều thiết kế phù hợp với từng doanh nghiệp và lĩnh vực. Quý khách vui lòng liên hệ 097 967 0025 để được đội ngũ kĩ sư VNID hỗ trợ tư vấn giải pháp hiệu qủa nhất cho doanh nghiệp
7. So sánh GWL4 và GWL5
Mặc dù cùng thuộc dòng GWL Hydraulic Winch, hai model được phát triển để phục vụ những yêu cầu tải trọng khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp, tối ưu chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành.
|
Tiêu chí |
GWL4 |
GWL5 |
|---|---|---|
|
Lực kéo |
50 – 60 kN |
80 – 100 kN |
|
Đường kính cáp |
20 – 21.5 mm |
24 – 28 mm |
|
Chiều dài cáp |
90 – 100 m |
100 – 120 m |
|
Áp suất làm việc |
13.6 – 14.2 MPa |
14.2 – 14.8 MPa |
|
Hộp giảm tốc |
C4 Series |
C5 Series |
|
Ứng dụng phù hợp |
Xe cẩu, máy công trình |
Cẩu tải lớn, hàng hải, khai thác |
Nên lựa chọn model nào?
VNID – Thiết bị được thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành thực tế của doanh nghiệp.
-
GWL4 phù hợp với các ứng dụng có tải trọng trung bình đến lớn, ưu tiên thiết kế gọn gàng và tối ưu chi phí đầu tư.
-
GWL5 là lựa chọn phù hợp khi hệ thống yêu cầu lực kéo lớn hơn, sử dụng cáp đường kính lớn hoặc làm việc với cường độ cao trong thời gian dài.
8. Ứng dụng của GWL Hydraulic Winch
VNID – Thiết bị tời nâng thủy lực đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục.
Với kết cấu chắc chắn và khả năng tạo mô-men xoắn lớn, GWL Hydraulic Winch được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao.
Thiết bị cẩu và xe chuyên dụng
Lắp đặt trên xe cẩu tự hành, xe cứu hộ, xe vận chuyển thiết bị nhằm thực hiện các công việc kéo và nâng tải.
Hệ thống hàng hải
Được sử dụng trên tàu biển, sà lan và các thiết bị ngoài khơi để kéo cáp, nâng hạ thiết bị hoặc hỗ trợ vận hành các cơ cấu boong tàu.
Máy khoan và khai thác
Phù hợp với máy khoan địa chất, thiết bị khai thác mỏ và các hệ thống kéo vật liệu làm việc trong điều kiện tải trọng lớn.
Công nghiệp nặng
Ứng dụng trong nhà máy thép, xi măng, thủy điện, cảng biển và các dây chuyền sản xuất yêu cầu cơ cấu kéo bằng thủy lực.
9. Hướng dẫn lựa chọn GWL Hydraulic Winch
Đơn hàng tời nâng thuỷ lực cho dự án Cẩu cảng nâng hạ - VNID
Để lựa chọn đúng model, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời các thông số của hệ thống thay vì chỉ dựa vào lực kéo danh định.
Một số yếu tố quan trọng cần đánh giá gồm:
-
Tải trọng kéo hoặc nâng thực tế.
-
Đường kính và chiều dài cáp thép.
-
Lưu lượng và áp suất của hệ thống thủy lực.
-
Chu kỳ làm việc của thiết bị.
-
Không gian lắp đặt và kích thước tổng thể.
-
Điều kiện môi trường làm việc như nhiệt độ, độ ẩm hoặc bụi bẩn.
Trong trường hợp hệ thống thường xuyên làm việc gần tải trọng tối đa, nên lựa chọn model có công suất dự phòng để tăng độ ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
GWL Hydraulic Winch có phù hợp để làm việc liên tục không?
Có. Dòng GWL được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu chu kỳ làm việc cao và tải trọng lớn.
GWL4 và GWL5 khác nhau ở điểm nào?
Hai model khác nhau chủ yếu về lực kéo, đường kính cáp, sức chứa cáp, kích thước tổng thể và công suất truyền động.
GWL có tích hợp hệ thống giữ tải an toàn không?
Có. Thiết bị được trang bị phanh thủy lực kết hợp van cân bằng giúp giữ tải ổn định khi dừng vận hành hoặc mất áp suất dầu.
Có thể đặt hàng theo yêu cầu không?
Tùy theo nhà sản xuất, khách hàng có thể lựa chọn cấu hình về chiều dài cáp, loại động cơ, tỷ số truyền hộp giảm tốc hoặc các tùy chọn khác để phù hợp với từng ứng dụng.
Khi nào nên lựa chọn GWL thay vì các dòng tời thủy lực khác?
GWL là lựa chọn phù hợp khi hệ thống yêu cầu lực kéo từ 50–100 kN, làm việc liên tục và cần một cụm tời có kết cấu chắc chắn, mô-men xoắn lớn cùng khả năng vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp nặng.
Kết luận
Tời thuỷ lực VKLIFT – Vận hành ổn định, bền bỉ và đáng tin cậy trong nhiều điều kiện làm việc.
GWL Hydraulic Winch là giải pháp tời nâng thủy lực được thiết kế cho các ứng dụng tải trọng lớn, đòi hỏi độ ổn định và độ tin cậy cao. Với sự kết hợp giữa động cơ thủy lực NAM, hộp giảm tốc hành tinh, cụm van điều khiển tích hợp và hệ thống phanh an toàn, dòng GWL mang lại khả năng truyền động mạnh mẽ, vận hành êm và đáp ứng tốt các yêu cầu làm việc liên tục trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Với hai model GWL4 và GWL5, người sử dụng có thể dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp dựa trên tải trọng, chiều dài cáp và điều kiện vận hành thực tế. Nếu cần tư vấn lựa chọn model hoặc giải pháp tích hợp cho hệ thống nâng hạ, đội ngũ kỹ thuật của VNID luôn sẵn sàng hỗ trợ và cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật, catalog cùng các giải pháp tối ưu cho từng dự án.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
TƯ VẤN THIẾT BỊ
PTKD. Đỗ Hoàng Anh
HOTLINE: 097 967 0025
EMAIL: Vnidvietnam@gmail.com
Zalo: 097.967.0025
CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN
HOTLINE: 098.595.8228
EMAIL: Nguyenkien@vnid.vn
Zalo: 098.595.8228
Trụ sở ĐKKD: Số 16, Ngõ Nhân Hòa, Đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP. Hà Nội, Việt Nam
VNID – Chất lượng tạo thương hiệu – Uy tín tạo niềm tin
VNID cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp bằng giải pháp kỹ thuật thực tế – thi công an toàn – vận hành bền vững.
Bạn đang xem sản phẩm GWL Hydraulic Winch | Tời nâng thủy lực tải trọng lớn 50–100 kN
Với từng yêu cầu cụ thể xin hãy liên hệ với chúng tôi
