VNID Jsc - Cầu trục, Cổng trục, Cần trục tháp, Thiết bị nâng hạ, Trạm trộn bê tông, Biến tần, Hộp giảm tốc
Trang chủ Sản phẩm Tời kéo đồng bộ Tời kéo đồng bộ 2 tấn
Tời kéo đồng bộ 2 tấn
Xem ảnh lớn
 

Tời kéo đồng bộ 2 tấn

Sản phẩm Tời kéo ngang
Kiểu loại Tời cáp, nhiều lớp cáp.
Xuất xứ VNID Việt Nam; Zk Crane - Trung Quốc.
Tải kéo 2 Tấn
Chiều dài cáp cuốn trên tang 100 mét
Chế độ làm việc ISO A3, A5
Nguồn điện làm việc 3Pha – 380V – 50Hz
Download báo giá Tời kéo đồng bộ 2 tấn   |   Tải Catalog   |   In trang
 

Thông tin chi tiết Tời kéo đồng bộ 2 tấn

Tời kéo đồng bộ 2 tấn – Đặc điểm, cấu tạo và ứng dụng thực tế

Trong các hệ thống nâng kéo phục vụ công trình xây dựng, thủy điện, nhà máy và vận chuyển vật liệu, tời kéo đồng bộ là thiết bị được lựa chọn khi cần tạo lực kéo ổn định trong thời gian dài. Trong đó, tời kéo đồng bộ 2 tấn thuộc nhóm tải trọng tương đối nhỏ nhưng có tính linh hoạt cao, phù hợp với nhiều công việc kéo vật liệu, kéo thiết bị hoặc kéo tàu.

Điểm đáng chú ý của mức tải 2 tấn không nằm ở việc chỉ đáp ứng tải trọng nhỏ, mà ở sự cân bằng giữa lực kéo, kích thước thiết bị, công suất truyền động, chiều dài cáp và khả năng bố trí ngoài công trường. Đây cũng là lý do tời 2 tấn có phạm vi ứng dụng khá rộng và thường được ưu tiên cho những hệ thống không cần sử dụng tời công suất quá lớn.


1. Tời kéo đồng bộ 2 tấn là gì?

1.1. Khái niệm tời kéo đồng bộ 2 tấn

Thiết bị tời kéo đồng bộ 2 tấn chính hãng – VNID cung cấp và hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc

Tời kéo đồng bộ 2 tấn là thiết bị tời cáp sử dụng động cơ điện và cơ cấu truyền động để tạo lực kéo danh nghĩa khoảng 2.000 kgf, tương đương khoảng 20 kN theo cấu hình được cung cấp.

Khác với những thiết bị chủ yếu phục vụ nâng vật theo phương thẳng đứng, tời kéo được sử dụng nhiều cho kéo ngang hoặc kéo theo phương nghiêng, đặc biệt khi vật cần di chuyển trên mặt đất, đường ray, mặt bằng công trường hoặc trên hệ thống dẫn hướng.

Theo thông tin kỹ thuật của sản phẩm, thiết bị có:

Thông số

Tời kéo đồng bộ 2 tấn

Sản phẩm

Tời kéo ngang

Kiểu tời

Tời cáp, nhiều lớp cáp

Tải kéo

2 tấn

Chiều dài cáp cuốn trên tang

100 m

Chế độ làm việc

ISO A3, A5

Nguồn điện

3 pha – 380V – 50Hz

Xuất xứ

VNID Việt Nam / Zk Crane – Trung Quốc

Môi trường sử dụng

Chủ yếu ngoài trời

 

Lưu ý: thông số động cơ, tốc độ kéo, đường kính cáp và kích thước cụ thể có thể thay đổi theo cấu hình/model được lựa chọn.


1.2. Vì sao mức tải 2 tấn được xem là mức tải linh hoạt?

Nếu lựa chọn tời có tải quá nhỏ, thiết bị có thể không đáp ứng được lực kéo thực tế. Ngược lại, sử dụng tời tải trọng quá lớn cho một công việc nhẹ sẽ khiến chi phí đầu tư, công suất điện và kích thước hệ thống tăng không cần thiết.

Mức 2 tấn nằm ở khoảng tải khá linh hoạt, có thể đáp ứng nhiều công việc như:

  • Kéo vật liệu trong công trường.

  • Kéo thiết bị, máy móc.

  • Kéo cấu kiện theo phương ngang.

  • Hỗ trợ di chuyển thiết bị trong công trình thủy điện.

  • Kéo tàu hoặc phương tiện có yêu cầu lực kéo phù hợp.

  • Sử dụng trong các hệ thống nâng kéo chuyên dụng.

Vì vậy, ưu điểm của tời 2 tấn nằm nhiều ở tính cơ động và khả năng đáp ứng nhiều bài toán kéo khác nhau, thay vì chỉ tập trung vào khả năng kéo tải rất lớn.

Bài viết đề xuất: Tời kéo ngang 1 tấn


2. Điểm đặc biệt của tời kéo đồng bộ 2 tấn

VNID – Kỹ thuật chuẩn xác tạo nên hệ thống vận hành bền vững.

 

Khi tăng tải trọng từ 2 tấn lên các mức cao hơn, không chỉ lực kéo tăng mà nhiều bộ phận của tời cũng phải được nâng cấp tương ứng. Vì vậy, tời 2 tấn có những đặc điểm riêng về kết cấu và khả năng bố trí.

2.1. Kết cấu được tối ưu cho lực kéo vừa phải

Với tải kéo 2 tấn, các bộ phận như tang cuốn cáp, hộp giảm tốc, động cơ, phanh và khung đế không cần có kích thước quá lớn như những dòng tời tải cao.

Điều này mang lại một số lợi thế:

  • Thiết bị có kích thước tương đối gọn.

  • Thuận tiện vận chuyển đến công trường.

  • Dễ bố trí trên nền móng hoặc kết cấu có sẵn.

  • Yêu cầu về không gian lắp đặt thấp hơn tời tải lớn.

  • Thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo dưỡng.

Đặc biệt, đây là ưu điểm đáng kể đối với công trình xây dựng hoặc thủy điện, nơi vị trí lắp đặt tời có thể thay đổi theo từng giai đoạn thi công.


2.2. Tời sử dụng cáp nhiều lớp trên tang

Một đặc điểm đáng chú ý của dòng tời này là cáp được cuốn nhiều lớp trên tang.

Với cấu hình cung cấp, chiều dài cáp cuốn trên tang đạt 100 m, cho phép tời thực hiện các công việc kéo ở khoảng cách tương đối lớn mà không cần bố trí một tang có chiều dài quá lớn.

Tuy nhiên, khi cáp cuốn nhiều lớp, đường kính lớp cáp trên tang sẽ thay đổi theo lượng cáp còn lại. Điều này có thể ảnh hưởng đến tốc độ cuốn cáp và lực kéo thực tế, do đó khi thiết kế hệ thống cần tính toán theo điều kiện làm việc cụ thể thay vì chỉ dựa vào tải kéo danh nghĩa.


2.3. Khả năng làm việc ngoài trời

Theo thông tin sản phẩm, tời được thiết kế để sử dụng ngoài trời, phù hợp với môi trường công trường và các dự án công nghiệp.

Khi lắp đặt thực tế, cần đặc biệt chú ý:

  • Che chắn các bộ phận điện khi cần thiết.

  • Hạn chế nước mưa xâm nhập vào tủ điện và động cơ.

  • Bảo vệ cáp khỏi vật sắc nhọn và môi trường ăn mòn.

  • Kiểm tra phanh và cơ cấu truyền động định kỳ.

  • Bố trí nền móng đủ chắc chắn để chịu phản lực kéo.

Tời ngoài trời không có nghĩa là có thể lắp đặt tùy ý trong mọi điều kiện thời tiết. Khả năng chống bụi, nước và ăn mòn phải được xác định theo cấu hình thiết bị và yêu cầu của từng dự án.

Bài viết tham khảo: Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn


3. Tời kéo đồng bộ 2 tấn khác gì so với tời tải trọng cao hơn?

VNID – Từ thiết kế đến lắp đặt, mọi quy trình đều hướng tới hiệu quả lâu dài.

 

Điểm quan trọng khi lựa chọn tời không phải là tải trọng càng lớn càng tốt, mà phải đúng với lực kéo yêu cầu của hệ thống.

3.1. So sánh về kích thước và công suất

Khi tải kéo tăng, động cơ và hệ thống truyền động thường phải tạo ra mô-men lớn hơn. Đồng thời, kết cấu khung, tang, trục và các chi tiết chịu lực cũng phải được thiết kế tương ứng.

Tiêu chí

Tời 2 tấn

Tời tải cao hơn

Lực kéo

Khoảng 20 kN

Lớn hơn

Kích thước

Tương đối gọn

Thường lớn hơn

Công suất truyền động

Ở mức vừa phải tùy cấu hình

Cao hơn

Yêu cầu nền móng

Tương đối đơn giản

Thường cao hơn

Khả năng cơ động

Tốt

Thấp hơn

Chi phí đầu tư

Hợp lý cho tải vừa

Cao hơn

Ứng dụng

Kéo vật liệu, thiết bị, tàu...

Kéo tải nặng, hệ thống chuyên dụng

 

Như vậy, nếu công việc chỉ yêu cầu lực kéo khoảng 2 tấn thì việc lựa chọn tời công suất quá lớn có thể dẫn tới đầu tư dư thừa và tăng chi phí vận hành.


3.2. So với tời tải thấp hơn

Tời 2 tấn cũng có ưu thế rõ rệt khi so với những dòng tời tải nhỏ hơn.

Khi lực kéo yêu cầu tăng, tời 2 tấn cung cấp dư địa tải trọng lớn hơn, giúp thiết bị có khả năng đáp ứng nhiều tình huống thực tế hơn.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng tời 2 tấn luôn tốt hơn tời tải thấp. Nếu vật kéo chỉ yêu cầu lực nhỏ, lựa chọn tời có tải thấp hơn có thể tiết kiệm chi phí đầu tư và điện năng.

Do đó, nguyên tắc quan trọng nhất vẫn là tính toán lực kéo thực tế trước khi lựa chọn thiết bị.

Gợi ý Internal Link: Cách lựa chọn tời kéo phù hợp với tải trọng và điều kiện làm việc.


3.3. Chế độ làm việc ISO A3, A5 có ý nghĩa gì?

Sản phẩm được cung cấp với chế độ làm việc ISO A3, A5. Đây là yếu tố cần quan tâm khi lựa chọn tời cho từng dự án.

Chế độ làm việc phản ánh mức độ sử dụng của thiết bị trong điều kiện khai thác nhất định, bao gồm các yếu tố liên quan đến tần suất làm việc và mức tải trong chu kỳ vận hành.

Vì vậy:

  • A3 phù hợp với những hệ thống có cường độ làm việc thấp hơn.

  • A5 phù hợp với yêu cầu làm việc thường xuyên hơn.

Việc xác định đúng cấp làm việc giúp tránh tình trạng thiết bị phải làm việc vượt quá khả năng thiết kế trong thời gian dài.
Bài viết tham khảo: Tời kéo đồng bộ 7.5 tấn


4. Ứng dụng thực tế của tời kéo đồng bộ 2 tấn

VNID – Năng lực kỹ thuật tạo nên giá trị vận hành thực tế.

 

Nhờ tải kéo vừa phải, kích thước tương đối gọn và khả năng sử dụng ngoài trời, tời 2 tấn có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

4.1. Sử dụng tại công trình xây dựng

Trong xây dựng, tời 2 tấn có thể được sử dụng để:

  • Kéo vật liệu.

  • Kéo cấu kiện.

  • Di chuyển thiết bị trên mặt bằng.

  • Hỗ trợ lắp dựng máy móc.

  • Kéo vật theo phương ngang hoặc phương nghiêng.

Đặc biệt, trong những công việc cần kéo liên tục trên khoảng cách tương đối dài, chiều dài cáp 100 m là một lợi thế đáng kể.


4.2. Ứng dụng trong công trình thủy điện

Công trình thủy điện thường có địa hình phức tạp và yêu cầu di chuyển thiết bị, vật liệu giữa nhiều vị trí.

Tời kéo 2 tấn có thể được sử dụng cho các nhiệm vụ như:

  • Kéo thiết bị phục vụ thi công.

  • Di chuyển vật tư.

  • Kéo cấu kiện theo tuyến dẫn hướng.

  • Hỗ trợ lắp đặt thiết bị tại khu vực có địa hình khó tiếp cận.

Trong trường hợp này, khả năng bố trí linh hoạt và chiều dài cáp lớn là hai yếu tố có giá trị thực tế.


4.3. Kéo tàu và các phương tiện phù hợp

Một ứng dụng đáng chú ý của tời kéo đồng bộ là kéo tàu.

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào khối lượng của tàu để xác định tời 2 tấn có phù hợp hay không. Lực kéo thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Khối lượng phương tiện.

  • Ma sát.

  • Độ dốc tuyến kéo.

  • Điều kiện mặt nước hoặc đường trượt.

  • Tốc độ yêu cầu.

  • Phương pháp truyền lực.

  • Hệ số an toàn.

Vì vậy, với ứng dụng kéo tàu, 2 tấn là tải kéo danh nghĩa của tời chứ không đồng nghĩa với việc thiết bị có thể kéo mọi tàu có khối lượng 2 tấn hoặc lớn hơn.

Mời quý khách tham khảo model: Tời kéo tầu đồng bộ 10 tấn


5. Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng tời kéo 2 tấn

VNID – Kiểm soát chất lượng từ thiết bị đầu vào đến hệ thống hoàn thiện.

 

Tời 2 tấn có kết cấu tương đối gọn nhưng vẫn là thiết bị tạo lực kéo lớn. Vì vậy, việc lựa chọn và vận hành phải dựa trên tính toán kỹ thuật.

5.1. Không chỉ nhìn vào tải trọng 2 tấn

Khi lựa chọn cần xác định ít nhất:

  • Lực kéo yêu cầu thực tế.

  • Chiều dài tuyến kéo.

  • Tốc độ kéo.

  • Đường kính và loại cáp.

  • Tần suất làm việc.

  • Góc kéo.

  • Điều kiện môi trường.

  • Phương pháp neo giữ tời.

Trong đó, điểm neo và kết cấu nền móng đặc biệt quan trọng. Tời có khả năng tạo lực kéo 2 tấn nhưng nếu nền móng hoặc điểm neo không đủ khả năng chịu lực thì toàn bộ hệ thống vẫn không đảm bảo an toàn.


5.2. Kiểm tra cáp, tang và phanh thường xuyên

Đây là ba nhóm chi tiết cần được quan tâm đặc biệt.

Cần kiểm tra:

  • Cáp có bị đứt sợi, biến dạng hoặc ăn mòn không.

  • Cáp có được cuốn đều trên tang không.

  • Tang có xuất hiện vết nứt hoặc biến dạng không.

  • Phanh có giữ tải ổn định không.

  • Hộp giảm tốc có phát sinh tiếng ồn bất thường không.

Đối với tời sử dụng ngoài trời, việc kiểm tra cần được thực hiện thường xuyên hơn khi thiết bị làm việc trong môi trường bụi, ẩm hoặc có tính ăn mòn.

 

5.3. Lựa chọn tời 2 tấn khi nào là hợp lý?

Có thể cân nhắc tời kéo đồng bộ 2 tấn khi dự án có các đặc điểm:

  • Yêu cầu lực kéo khoảng 2 tấn.

  • Cần chiều dài cáp tương đối lớn.

  • Thiết bị làm việc ngoài trời.

  • Không gian lắp đặt bị giới hạn.

  • Cần thiết bị có khả năng di chuyển và bố trí linh hoạt.

  • Công việc thuộc nhóm xây dựng, thủy điện, kéo vật liệu hoặc kéo tàu phù hợp với lực kéo thiết kế.

Ngược lại, nếu hệ thống có tải kéo lớn hơn đáng kể hoặc phải làm việc với tần suất rất cao, nên chuyển sang dòng tời có tải trọng và cấp làm việc phù hợp hơn, thay vì cố sử dụng tời 2 tấn.

Bài viết tiếp theo: Tời kéo tầu đồng bộ 8 tấn


Kết luận

VNID – Từ khảo sát đến triển khai, luôn đồng hành cùng khách hàng.

Tời kéo đồng bộ 2 tấn là lựa chọn phù hợp cho những hệ thống cần lực kéo ở mức vừa phải nhưng vẫn yêu cầu chiều dài cáp lớn, khả năng làm việc ngoài trời và tính linh hoạt trong bố trí. Với cấu hình tải kéo 2 tấn, cáp cuốn trên tang 100 m, nguồn điện 3 pha 380V – 50Hz và chế độ làm việc ISO A3, A5, thiết bị có thể đáp ứng nhiều nhu cầu trong công trình xây dựng, thủy điện và các hệ thống kéo chuyên dụng.

Điểm đáng chú ý nhất của tời 2 tấn không phải là khả năng tạo lực kéo lớn nhất, mà là sự cân bằng giữa tải trọng, kích thước, công suất, chiều dài cáp và chi phí đầu tư. Đây là yếu tố khiến dòng tời này trở thành phương án đáng cân nhắc cho những dự án không cần sử dụng tời tải trọng quá cao.

Khi lựa chọn, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào con số “2 tấn”, mà cần tính toán đầy đủ lực kéo thực tế, tốc độ, chiều dài tuyến kéo, điều kiện làm việc, kết cấu neo giữ và chế độ vận hành. Chọn đúng tải trọng ngay từ đầu sẽ giúp thiết bị làm việc ổn định, an toàn và tiết kiệm chi phí trong suốt quá trình khai thác.

Thông tin liên hệ:               

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

TƯ VẤN THIẾT BỊ

PTKD. Đỗ Hoàng Anh
HOTLINE: 097 967 0025
EMAIL:
Vnidvietnam@gmail.com

Zalo: 097.967.0025

TƯ VẤN DỰ ÁN

CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN
HOTLINE: 098.595.8228
EMAIL:
Nguyenkien@vnid.vn
Zalo: 098.595.8228

Trụ sở ĐKKD: Số 16, Ngõ Nhân Hòa, Đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP. Hà Nội, Việt Nam

VNID – Chất lượng tạo thương hiệu – Uy tín tạo niềm tin


VNID cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp bằng giải pháp kỹ thuật thực tế – thi công an toàn – vận hành bền vững.

 

 

 

 

 


FAQ – Câu hỏi thường gặp về tời kéo đồng bộ 2 tấn

1. Tời kéo đồng bộ 2 tấn có thể kéo được tàu không?

Có thể, nếu lực kéo thực tế của tàu và điều kiện tuyến kéo nằm trong giới hạn thiết kế của tời. Cần tính toán lực cản và điều kiện làm việc trước khi lựa chọn.

2. Tời kéo 2 tấn có phải chỉ dùng để kéo vật nặng 2 tấn?

Không. 2 tấn là tải kéo danh nghĩa, còn khả năng kéo thực tế phụ thuộc vào lực cản, độ dốc, ma sát, phương pháp truyền lực và điều kiện vận hành.

3. Tời 2 tấn có ưu điểm gì so với tời tải lớn hơn?

Ưu điểm chính là kích thước và công suất thường gọn hơn, dễ bố trí, chi phí đầu tư hợp lý và phù hợp với nhiều công việc kéo vừa phải mà không cần sử dụng thiết bị tải trọng quá lớn.

 

 


Bạn đang xem sản phẩm Tời kéo đồng bộ 2 tấn
Với từng yêu cầu cụ thể xin hãy liên hệ với chúng tôi

<< Quay về trang trước


Tời kéo đồng bộ 2 tấn - Toi keo 2 tan, toi keo dong bo, toi keo cuon cap 2 tan, toi cap dien 2 tan, toi keo mat dat 2 tan

TƯ VẤN THIẾT BỊ

PTKD. Đỗ Hoàng Anh: 097 967 0025

Email: Vnidvietnam@gmail.com / Zalo: 097.967.0025

TƯ VẤN DỰ ÁN

CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN: 098.595.8228

Email: Nguyenkien@vnid.vn - Zalo: 098.595.8228