VNID Jsc - Cầu trục, Cổng trục, Cần trục tháp, Thiết bị nâng hạ, Trạm trộn bê tông, Biến tần, Hộp giảm tốc
Trang chủ Sản phẩm Tời kéo đồng bộ Tời kéo tầu đồng bộ 10 tấn
Tời kéo tầu đồng bộ 10 tấn
Xem ảnh lớn
 

Tời kéo tầu đồng bộ 10 tấn

Sản phẩm Tời kéo tầu
Kiểu loại Tời cáp, nhiều lớp cáp.
Xuất xứ VNID Việt Nam, ZK Crane Trung Quốc
Tải trọng 10 Tấn
Chiều dài cáp cuốn trên tang 420 mét
Chế độ làm việc ISO A3, A5
Nguồn điện làm việc 3Pha – 380V – 50Hz
Download báo giá Tời kéo tầu đồng bộ 10 tấn   |   Tải Catalog   |   In trang
 

Thông tin chi tiết Tời kéo tầu đồng bộ 10 tấn

Tời kéo tàu đồng bộ 10 tấn – Giải pháp kéo tàu, xe goòng chuyên dụng

Trong các nhà máy đóng tàu, nhà máy điện, cơ sở khai thác khoáng sản hay những khu vực sản xuất có nhu cầu vận chuyển vật nặng, kéo tàu, xe goòng và các phương tiện có khối lượng lớn là một bài toán đòi hỏi thiết bị có lực kéo ổn định, tốc độ phù hợp và khả năng làm việc liên tục.

Tời kéo tàu đồng bộ 10 tấn là thiết bị được VNID phát triển và cung cấp cho những yêu cầu như vậy. Thiết bị sử dụng cáp thép nhiều lớp trên tang, có khả năng cuốn lượng cáp lớn lên tới 420 m, kết hợp với tốc độ làm việc cao, phù hợp cho các hệ thống kéo tàu vào khu vực sửa chữa, kéo xe goòng và những cơ cấu vận chuyển chuyên dụng.

Với cấu hình 3 pha – 380V – 50Hz, chế độ làm việc ISO A3, A5, tời có thể được thiết kế để đáp ứng điều kiện làm việc ngoài trời và yêu cầu vận hành thực tế của từng dự án.


1. Tời kéo tàu đồng bộ 10 tấn là gì?

1.1. Khái niệm tời kéo tàu đồng bộ 10 tấn

Thiết bị tời kéo đồng bộ 10 Tấn – VNID

Tời kéo tàu đồng bộ 10 tấn là thiết bị cơ khí sử dụng động cơ điện, hộp giảm tốc, tang cuốn cáp và hệ thống điều khiển để tạo lực kéo thông qua cáp thép, phục vụ di chuyển tàu, xe goòng hoặc các phương tiện, kết cấu có khối lượng lớn.

Khác với tời nâng được thiết kế chủ yếu để nâng và hạ vật theo phương đứng, tời kéo tàu làm việc với nhiệm vụ chính là tạo lực kéo theo phương ngang hoặc theo quỹ đạo được xác định trước.

Với cấu hình của thiết bị VNID cung cấp, thông số lực kéo danh nghĩa được xác định ở mức 10 tấn, trong khi chiều dài cáp cuốn trên tang lên tới 420 mét. Đây là đặc điểm quan trọng đối với những hệ thống có khoảng cách kéo lớn.

Cần lưu ý rằng 10 tấn trong trường hợp này được hiểu theo cấu hình lực kéo của thiết bị, không nên hiểu là tải trọng nâng 10 tấn như đối với palang hoặc tời nâng.

1.2. Vì sao cần sử dụng tời chuyên dụng để kéo tàu?

Tàu, xe goòng và các phương tiện công nghiệp có khối lượng lớn thường có quán tính và lực cản chuyển động đáng kể. Nếu sử dụng phương án kéo không phù hợp, động cơ có thể phải làm việc quá tải hoặc chuyển động không ổn định.

Tời kéo chuyên dụng giúp giải quyết bài toán này thông qua:

  • Tạo lực kéo lớn và ổn định.

  • Điều khiển tốc độ di chuyển phù hợp.

  • Cuốn và nhả cáp theo yêu cầu.

  • Cho phép kéo vật thể trên hành trình dài.

  • Có thể phối hợp với hệ thống puly, ray và các cơ cấu dẫn hướng.

  • Phù hợp với những hệ thống cần vận hành ngoài trời.

Đặc biệt, khi kéo tàu vào khu vực sửa chữa, việc kiểm soát lực kéo, tốc độ khởi động, quá trình tăng tốc và dừng có ý nghĩa rất lớn đối với sự an toàn của cả hệ thống.

1.3. Tời kéo tàu đồng bộ khác gì tời nâng thông thường?

Tiêu chí

Tời kéo tàu đồng bộ

Tời nâng

Chức năng chính

Kéo tàu, xe goòng, phương tiện

Nâng/hạ vật

Phương chuyển động

Chủ yếu theo phương ngang/quỹ đạo kéo

Chủ yếu theo phương đứng

Cơ cấu truyền lực

Tang và cáp kéo

Tang/cáp hoặc xích nâng

Yêu cầu chính

Lực kéo, tốc độ, chiều dài cáp

Tải trọng nâng, chiều cao nâng

Ứng dụng

Đóng tàu, nhà máy điện, khoáng sản

Cầu trục, cổng trục, nhà xưởng

Đặc điểm cáp

Có thể sử dụng chiều dài lớn, nhiều lớp

Phụ thuộc chiều cao nâng

 

Do đó, không nên lựa chọn tời dựa đơn thuần vào con số “10 tấn”. Khi thiết kế hệ thống kéo, cần xác định lực cản, khối lượng phương tiện, độ dốc, điều kiện ray và tốc độ kéo để lựa chọn thiết bị phù hợp.

Gợi ý Internal Link: Có thể chèn liên kết tại cụm từ “tời nâng công nghiệp” để dẫn người đọc tới bài viết chuyên sâu của VNID về các loại tời nâng và nguyên lý hoạt động.


2. Cấu tạo của tời kéo tàu đồng bộ 10 tấn

VNID – Giải pháp kỹ thuật vững chắc cho từng nhu cầu nâng hạ.

 

Tời kéo tàu là một cụm thiết bị cơ khí – điện được thiết kế đồng bộ. Đối với phiên bản 10 tấn, từng bộ phận cần được lựa chọn dựa trên lực kéo, tốc độ làm việc, chiều dài cáp và chế độ vận hành.

2.1. Khung bệ tời

Khung bệ có nhiệm vụ đỡ và liên kết các bộ phận của tời thành một cụm thống nhất.

Khung thường được chế tạo từ thép kết cấu, có độ cứng phù hợp để hạn chế biến dạng khi thiết bị chịu lực kéo và tải trọng động.

Đối với tời sử dụng ngoài trời, kết cấu bệ cần được xử lý bề mặt và sơn bảo vệ phù hợp nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.

2.2. Tang cuốn cáp nhiều lớp

Tang cuốn cáp là bộ phận quan trọng nhất trong hệ thống kéo, trực tiếp tiếp nhận và lưu trữ cáp thép.

Điểm nổi bật của tời kéo tàu VNID là khả năng bố trí chiều dài cáp lên tới 420 m. Với chiều dài này, tang phải được tính toán phù hợp về đường kính, chiều dài và số lớp cáp.

Một số yếu tố cần quan tâm gồm:

  • Đường kính tang.

  • Chiều dài tang.

  • Đường kính cáp.

  • Số lớp cáp cuốn.

  • Dung lượng cáp.

  • Phương pháp cố định đầu cáp.

  • Tốc độ cuốn và nhả cáp.

Khi cáp được cuốn nhiều lớp, đường kính làm việc của lớp cáp ngoài cùng sẽ thay đổi. Vì vậy, tốc độ cáp và lực kéo thực tế có thể thay đổi theo lớp cáp, đây là vấn đề cần được tính toán khi thiết kế.

2.3. Động cơ điện

Động cơ cung cấp năng lượng cho tời và quyết định khả năng đáp ứng lực kéo, tốc độ làm việc.

Công suất động cơ cần được xác định dựa trên nhiều yếu tố như:

  • Lực kéo yêu cầu.

  • Tốc độ kéo.

  • Hiệu suất truyền động.

  • Chế độ làm việc.

  • Khối lượng phương tiện.

  • Điều kiện đường kéo.

Thiết bị sử dụng nguồn điện 3 pha – 380V – 50Hz, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp phổ biến tại Việt Nam.

2.4. Hộp giảm tốc

Hộp giảm tốc truyền mô-men từ động cơ tới tang đồng thời giảm tốc độ quay xuống mức phù hợp.

Đối với tời kéo, đây là bộ phận có vai trò quyết định đến mô-men tại tang và tốc độ cuốn cáp. Việc lựa chọn tỷ số truyền phải cân bằng giữa hai yêu cầu: lực kéo đủ lớn và tốc độ đáp ứng yêu cầu vận hành.

2.5. Hệ thống phanh

Phanh giúp kiểm soát quá trình dừng tời và giữ tang ở trạng thái cần thiết.

Đặc biệt trong quá trình kéo tàu, phanh không chỉ phục vụ thao tác dừng mà còn liên quan đến khả năng kiểm soát chuyển động khi phương tiện đang có quán tính lớn.

2.6. Cáp thép và hệ thống dẫn hướng

Cáp thép là bộ phận trực tiếp truyền lực từ tang tới tàu hoặc xe goòng.

Do đó, cần lựa chọn cáp phù hợp về:

  • Đường kính.

  • Kết cấu cáp.

  • Độ bền kéo.

  • Chiều dài.

  • Khả năng chịu uốn.

  • Điều kiện môi trường.

Hệ thống puly và dẫn hướng cũng phải được bố trí phù hợp để hạn chế uốn cáp quá mức, lệch cáp hoặc ma sát không cần thiết.

2.7. Tủ điện và hệ thống điều khiển

Hệ thống điều khiển giúp người vận hành kiểm soát:

  • Khởi động và dừng tời.

  • Chiều quay của động cơ.

  • Tốc độ kéo.

  • Các chế độ bảo vệ.

  • Tín hiệu giới hạn hành trình.

  • Dừng khẩn cấp khi cần thiết.

Trong các hệ thống kéo tàu yêu cầu độ chính xác cao, có thể nghiên cứu tích hợp biến tần hoặc hệ thống điều khiển đồng bộ tùy theo phương án thiết kế.


3. Nguyên lý hoạt động của tời kéo tàu đồng bộ 10 tấn

3.1. Nguyên lý biến chuyển động quay thành lực kéo

VNID – Tư vấn tận tâm, giải pháp phù hợp, đồng hành dài lâu.

Tời kéo hoạt động dựa trên nguyên lý biến đổi chuyển động quay của động cơ thành lực kéo thông qua tang và cáp thép.

Quá trình truyền động có thể hình dung:

Động cơ → Hộp giảm tốc → Tang → Cáp thép → Puly dẫn hướng → Tàu/xe goòng.

Khi động cơ hoạt động, mô-men được truyền qua hộp giảm tốc tới tang. Tang quay làm cáp được cuốn vào, từ đó tạo lực căng trên cáp và kéo phương tiện di chuyển theo hướng đã xác định.

3.2. Quá trình kéo tàu vào khu vực sửa chữa

VNID – Am hiểu thiết bị, tinh thông kỹ thuật, tối ưu vận hành.

 

Đây là ứng dụng quan trọng của thiết bị.

Khi bắt đầu kéo, hệ thống không nên đưa động cơ lên tốc độ cao ngay lập tức. Quá trình vận hành cần được kiểm soát theo từng giai đoạn:

  1. Kiểm tra đường ray và hệ thống cáp.

  2. Kiểm tra trạng thái phanh và thiết bị điều khiển.

  3. Khởi động tời.

  4. Tạo lực kéo ban đầu để thắng lực cản tĩnh.

  5. Tăng tốc tới tốc độ làm việc phù hợp.

  6. Duy trì lực kéo ổn định trong suốt hành trình.

  7. Giảm tốc khi phương tiện gần vị trí dừng.

  8. Dừng và cố định tàu tại vị trí yêu cầu.

Giai đoạn khởi động và dừng là hai thời điểm cần đặc biệt quan tâm, bởi lực động và quán tính của phương tiện có thể tạo ra tải trọng lớn hơn trạng thái chuyển động ổn định.

3.3. Nguyên lý kéo xe goòng

Tương tự kéo tàu, tời có thể được sử dụng để kéo xe goòng vận chuyển vật liệu hoặc thiết bị trong nhà máy.

Cáp được liên kết với xe goòng thông qua hệ thống phù hợp. Khi tang cuốn cáp, lực căng trong cáp truyền tới xe và tạo chuyển động dọc theo đường ray.

Với những hệ thống có hành trình dài, chiều dài cáp 420 m mang lại lợi thế đáng kể trong việc bố trí phạm vi hoạt động.

3.4. Vai trò của khả năng cuốn cáp nhiều lớp

Với chiều dài cáp lớn, việc sử dụng tang nhiều lớp giúp tăng đáng kể dung lượng cáp mà không cần tăng chiều dài tang quá mức.

Tuy nhiên, thiết kế nhiều lớp cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về:

  • Bố trí cáp trên tang.

  • Độ bền tang.

  • Kiểm soát lực căng.

  • Tính toán đường kính làm việc.

  • Khả năng dẫn hướng cáp.

  • Kiểm tra tình trạng cáp định kỳ.

Do đó, chiều dài cáp lớn phải đi kèm với thiết kế tang và hệ thống dẫn hướng phù hợp.

3.5. Những yếu tố quyết định lực kéo thực tế

Con số 10 tấn là thông số quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng kéo tàu.

Lực kéo cần thiết còn phụ thuộc:

  • Khối lượng tàu hoặc xe goòng.

  • Lực cản lăn.

  • Tình trạng đường ray.

  • Độ dốc tuyến kéo.

  • Ma sát tại bánh xe.

  • Tình trạng ổ trục.

  • Gia tốc khi khởi động.

  • Tốc độ kéo.

  • Hiệu suất của hệ thống puly và truyền động.

Vì vậy, khi khách hàng yêu cầu thiết bị, VNID cần căn cứ vào điều kiện làm việc thực tế để kiểm tra và lựa chọn cấu hình, thay vì chỉ dựa vào khối lượng phương tiện cần kéo.

Gợi ý Internal Link: Có thể đặt internal link tại cụm “hệ thống thiết bị nâng hạ công nghiệp” để dẫn khách hàng tới danh mục sản phẩm tổng thể của VNID.


4. Ứng dụng của tời kéo tàu đồng bộ 10 tấn

VNID – Từ thiết kế đến lắp đặt, mọi quy trình đều hướng tới hiệu quả lâu dài.

 

Nhờ lực kéo lớn, chiều dài cáp 420 m và khả năng làm việc ngoài trời, tời kéo tàu có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

4.1. Kéo tàu vào khu vực sửa chữa

Đây là ứng dụng tiêu biểu nhất của thiết bị.

Tời có thể được bố trí tại khu vực kéo tàu, liên kết với tàu thông qua hệ thống cáp và puly phù hợp để đưa tàu vào vị trí sửa chữa hoặc bảo dưỡng.

Giải pháp này giúp quá trình di chuyển được thực hiện có kiểm soát thay vì phụ thuộc vào các phương tiện kéo khác.

4.2. Kéo xe goòng trong nhà máy

Xe goòng được sử dụng phổ biến trong các nhà máy để vận chuyển vật liệu, thiết bị hoặc sản phẩm có khối lượng lớn.

Tời kéo có thể tạo lực kéo cho xe goòng di chuyển dọc theo đường ray, đặc biệt phù hợp với:

  • Khoảng cách vận chuyển lớn.

  • Tải trọng phương tiện cao.

  • Yêu cầu vận hành ổn định.

  • Điều kiện làm việc ngoài trời.

4.3. Nhà máy khai thác khoáng sản

Trong các cơ sở khai thác và chế biến khoáng sản, nhiều hệ thống vận chuyển cần di chuyển vật liệu hoặc thiết bị trên quãng đường xác định.

Tời kéo có thể được nghiên cứu ứng dụng cho hệ thống xe goòng và cơ cấu vận chuyển bằng ray, tùy thuộc vào điều kiện thực tế của nhà máy.

4.4. Nhà máy điện và các công trình công nghiệp

Các nhà máy điện thường có nhiều khu vực vận chuyển thiết bị nặng và kết cấu lớn. Tời kéo có thể được sử dụng trong những hệ thống cần di chuyển phương tiện hoặc thiết bị theo tuyến cố định.

4.5. Nhà xưởng và nhà máy đóng tàu

Trong ngành đóng tàu, việc di chuyển tàu và các kết cấu lớn là một trong những công đoạn đòi hỏi thiết bị có lực kéo ổn định.

Tời kéo tàu 10 tấn có thể được tích hợp vào hệ thống kéo chuyên dụng, tùy theo kích thước tàu, lực cản, tuyến kéo và yêu cầu vận hành.


5. Đặc điểm nổi bật và thông số kỹ thuật của tời kéo tàu đồng bộ 10 tấn

5.1. Những đặc điểm nổi bật của thiết bị

VNID – Đồng hành cùng các nhà máy bằng những giải pháp nâng hạ an toàn và hiệu quả.

 

Từ cấu hình được cung cấp, tời kéo tàu 10 tấn có những đặc điểm đáng chú ý:

  • Lực kéo theo cấu hình: 10 tấn.

  • Chiều dài cáp cuốn trên tang: 420 m.

  • Thiết kế tời cáp nhiều lớp.

  • Tốc độ làm việc cao, phù hợp với mục đích kéo tàu và xe goòng.

  • Thiết kế sử dụng ngoài trời.

  • Sử dụng nguồn điện 3 pha – 380V – 50Hz.

  • Chế độ làm việc ISO A3, A5.

  • Có thể ứng dụng trong nhiều môi trường công nghiệp.

  • Cấu hình có thể được xem xét, điều chỉnh theo yêu cầu thực tế của dự án.

5.2. Bảng thông số kỹ thuật

Thông số

Giá trị

Tên sản phẩm

Tời kéo tàu

Kiểu loại

Tời cáp, nhiều lớp cáp

Lực kéo danh nghĩa

10 tấn

Chiều dài cáp cuốn trên tang

420 mét

Chế độ làm việc

ISO A3, A5

Nguồn điện

3 pha – 380V – 50Hz

Điều kiện sử dụng

Ngoài trời

Xuất xứ/cấu hình

VNID Việt Nam, ZK Crane Trung Quốc

Ứng dụng chính

Kéo tàu, kéo xe goòng và cơ cấu vận chuyển chuyên dụng

 

Lưu ý: các thông số trên là cấu hình được cung cấp cho mẫu tời kéo tàu 10 tấn. Khi triển khai một dự án cụ thể, thông số động cơ, tốc độ kéo, đường kính cáp, kích thước tang, phanh và hệ điều khiển cần được kiểm tra theo điều kiện làm việc thực tế.

5.3. Ưu điểm của tời kéo tàu 10 tấn

Một số lợi thế nổi bật của thiết bị gồm:

  • Lực kéo lớn, phù hợp với phương tiện và thiết bị có khối lượng cao.

  • Dung lượng cáp lớn, đáp ứng hành trình kéo dài.

  • Tốc độ làm việc cao, hỗ trợ nâng cao năng suất vận chuyển.

  • Phù hợp với hệ thống kéo ngoài trời.

  • Có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

  • Cấu hình có thể được lựa chọn theo yêu cầu dự án.

5.4. Những yếu tố cần lưu ý khi lựa chọn

Không nên lựa chọn tời chỉ dựa vào tải trọng tàu hoặc xe goòng. Doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ:

  • Khối lượng phương tiện cần kéo.

  • Lực cản chuyển động.

  • Chiều dài tuyến kéo.

  • Độ dốc đường ray.

  • Tốc độ yêu cầu.

  • Tần suất vận hành.

  • Chiều dài cáp.

  • Điều kiện môi trường.

  • Sơ đồ bố trí tời và puly.

Từ đó, kỹ sư mới có thể xác định chính xác lực kéo, công suất động cơ, tỷ số truyền, dung lượng tang và cấu hình cáp.

5.5. VNID cung cấp tời kéo và hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc

Với thiết bị tời kéo chuyên dụng, VNID không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn có thể hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn cấu hình, tư vấn giải pháp, cung cấp và lắp đặt.

Đây là yếu tố quan trọng bởi hiệu quả của tời không chỉ phụ thuộc vào bản thân máy tời mà còn phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống cáp, puly, đường ray và cơ cấu được kéo.

Gợi ý Internal Link: Tại đây có thể chèn liên kết đến bài viết “Tời kéo hai tang cuốn nhả cáp kéo” trên website VNID để người đọc tìm hiểu thêm về một dòng tời kéo chuyên dụng khác.


6. Tời kéo tàu đồng bộ 10 tấn – Giải pháp kéo chuyên dụng cho công nghiệp

VNID – Chúng tôi không chỉ cung cấp thiết bị, chúng tôi cung cấp giải pháp kỹ thuật.

 

Với cấu hình lực kéo 10 tấn, chiều dài cáp lên tới 420 m, tang nhiều lớp và khả năng làm việc ngoài trời, tời kéo tàu đồng bộ 10 tấn là giải pháp phù hợp cho các hệ thống cần kéo phương tiện, tàu hoặc xe goòng trên tuyến cố định.

Đặc biệt, thiết bị có thể phát huy hiệu quả trong nhà máy đóng tàu, nhà xưởng sửa chữa tàu, nhà máy điện, cơ sở khai thác khoáng sản và những công trình cần vận chuyển phương tiện có khối lượng lớn.

Điểm quan trọng khi lựa chọn thiết bị là phải xác định đúng lực kéo thực tế, điều kiện tuyến kéo và chế độ vận hành. Một thiết bị có thông số phù hợp không chỉ giúp đảm bảo năng suất mà còn góp phần nâng cao độ ổn định và tuổi thọ của toàn hệ thống.

6.1. Khi nào nên sử dụng tời kéo tàu 10 tấn?

Thiết bị phù hợp khi doanh nghiệp có nhu cầu:

  • Kéo tàu vào khu vực sửa chữa.

  • Kéo xe goòng trên đường ray.

  • Di chuyển phương tiện hoặc thiết bị công nghiệp nặng.

  • Làm việc với tuyến kéo có chiều dài lớn.

  • Cần sử dụng lượng cáp lớn.

  • Làm việc trong môi trường ngoài trời.

  • Yêu cầu lực kéo và tốc độ được kiểm soát.

6.2. VNID – đơn vị cung cấp giải pháp tời kéo và thiết bị nâng hạ công nghiệp

Với kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế, chế tạo và cung cấp thiết bị nâng hạ công nghiệp, VNID hướng tới việc lựa chọn giải pháp phù hợp với từng điều kiện vận hành cụ thể.

Khách hàng có nhu cầu tời kéo tàu 10 tấn, tời kéo xe goòng hoặc các hệ thống tời kéo chuyên dụng có thể cung cấp thông tin về phương tiện cần kéo, chiều dài tuyến, tốc độ và điều kiện lắp đặt để được tư vấn cấu hình phù hợp.

VNID cung cấp thiết bị và hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc, đồng thời có thể tư vấn các giải pháp cầu trục, cổng trục, palang, tời nâng và thiết bị nâng hạ công nghiệp đồng bộ.

Thông tin liên hệ:               

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

TƯ VẤN THIẾT BỊ

PTKD. Đỗ Hoàng Anh
HOTLINE: 097 967 0025
EMAIL:
Vnidvietnam@gmail.com

Zalo: 097.967.0025

TƯ VẤN DỰ ÁN

CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN
HOTLINE: 098.595.8228
EMAIL:
Nguyenkien@vnid.vn
Zalo: 098.595.8228

Trụ sở ĐKKD: Số 16, Ngõ Nhân Hòa, Đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP. Hà Nội, Việt Nam

VNID – Chất lượng tạo thương hiệu – Uy tín tạo niềm tin


VNID cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp bằng giải pháp kỹ thuật thực tế – thi công an toàn – vận hành bền vững.

 

 

 

 

 

FAQ – Câu hỏi thường gặp về tời kéo tàu đồng bộ 10 tấn

1. Tời kéo tàu 10 tấn có phải là tời nâng được tải trọng 10 tấn không?
Không. 10 tấn ở đây là thông số lực kéo theo cấu hình thiết bị, không đồng nghĩa với khả năng nâng vật 10 tấn theo phương đứng như tời nâng hoặc palang.

2. Tời kéo tàu 10 tấn có thể cuốn bao nhiêu mét cáp?
Theo cấu hình được cung cấp, chiều dài cáp cuốn trên tang lên tới 420 mét, sử dụng dạng tang nhiều lớp.

3. Tời kéo tàu 10 tấn được sử dụng ở đâu?
Thiết bị phù hợp với nhà máy đóng tàu, khu vực sửa chữa tàu, nhà máy điện, nhà máy khai thác khoáng sản, nhà xưởng công nghiệp và các hệ thống cần kéo tàu, xe goòng hoặc phương tiện chuyên dụng.

 


Bạn đang xem sản phẩm Tời kéo tầu đồng bộ 10 tấn
Với từng yêu cầu cụ thể xin hãy liên hệ với chúng tôi

<< Quay về trang trước


Tời kéo tầu đồng bộ 10 tấn - Toi keo tau, toi keo 10 tan, toi keo tau 10 tan, toi keo trung quoc 10 tan, toi keo chat luong cao 10 tan, toi keo ngang 10 tan, toi keo cuon cap 10 tan, toi tai trong 10 tan, toi keo ca no 10 tan

TƯ VẤN THIẾT BỊ

PTKD. Đỗ Hoàng Anh: 097 967 0025

Email: Vnidvietnam@gmail.com / Zalo: 097.967.0025

TƯ VẤN DỰ ÁN

CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN: 098.595.8228

Email: Nguyenkien@vnid.vn - Zalo: 098.595.8228