VNID Jsc - Cầu trục, Cổng trục, Cần trục tháp, Thiết bị nâng hạ, Trạm trộn bê tông, Biến tần, Hộp giảm tốc
Trang chủ Sản phẩm Tời kéo đồng bộ Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn
Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn
Xem ảnh lớn
 

Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn

Dòng sản phẩm Tời kéo cuốn cáp
Kiểu loại JM5
Tải trọng kéo 5 tấn (50 KN)
Công suất động cơ 11 Kw
Chiều dài cáp cuốn trên tang 50-300m
Chế độ làm việc Iso A3, A5
Điện áp 3Pha, 380V, 50Hz
Xuất Xứ FENGXI, DARONG - Trung Quốc
Download báo giá Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn   |   Tải Catalog   |   In trang
 

Thông tin chi tiết Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn

Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn – Giải pháp kéo linh hoạt cho thiết bị và vật liệu công nghiệp

Trong các nhà máy, công trường và hệ thống vận chuyển công nghiệp, không phải lúc nào doanh nghiệp cũng cần một thiết bị nâng có tải trọng quá lớn. Với những nhu cầu kéo vật liệu, kéo tàu, kéo xe goòng, kéo thiết bị theo phương ngang, phương nghiêng hoặc nâng hạ cố định, một hệ thống tời có lực kéo vừa phải nhưng linh hoạt lại có thể mang đến hiệu quả kinh tế cao hơn.

VNID – Thiết bị nâng hạ không chỉ để nâng tải, mà để tối ưu sản xuất.

 

Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn, dòng JM5, là một cấu hình đáng chú ý trong nhóm tời kéo cáp công nghiệp. Thiết bị có lực kéo 5 tấn tương đương 50 kN, động cơ 11 kW, khả năng cuốn 50–300 m cáp trên tang, chế độ làm việc ISO A3 – A5 và nguồn điện 3 pha – 380V – 50Hz.

Điểm đáng chú ý hơn nằm ở khả năng sử dụng linh hoạt: thiết bị có thể làm việc ngoài trời hoặc trong nhà, sử dụng hệ thống phanh thủy lực có thể bố trí 1 hoặc 2 phanh, đồng thời có thể tăng lực kéo lên tới 20 tấn bằng phương án tăng số suất cáp theo thiết kế phù hợp.


1. Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn JM5 có gì đặc biệt?

Thiết bị tời kéo mặt đất 5 Tấn – VNID cung cấp và hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc

Nếu chỉ nhìn vào thông số “5 tấn”, đây có vẻ là một dòng tời kéo có tải trọng trung bình. Tuy nhiên, giá trị thực tế của tời kéo mặt đất 5 tấn không chỉ nằm ở lực kéo mà còn nằm ở khả năng thích ứng với nhiều phương án vận chuyển khác nhau.

1.1. Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn là gì?

Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn là thiết bị tời kéo cáp được lắp đặt cố định tại mặt đất, sử dụng tang cuốn cáp để tạo lực kéo phục vụ quá trình di chuyển tải.

Model được cung cấp là JM5, có:

  • Lực kéo: 5 tấn (50 kN).

  • Công suất động cơ: 11 kW.

  • Chiều dài cáp cuốn trên tang: 50–300 m.

  • Chế độ làm việc: ISO A3, A5.

  • Nguồn điện: 3 pha – 380V – 50Hz.

  • Xuất xứ: FENGXI, DARONG – Trung Quốc.

Điểm quan trọng là thiết bị không chỉ được sử dụng cho một phương kéo duy nhất. Tùy phương án lắp đặt, JM5 có thể đảm nhiệm kéo ngang, kéo nghiêng, kéo thiết bị lên cao hoặc nâng hạ cố định.

1.2. Vì sao mức lực kéo 5 tấn là một cấu hình đáng chú ý?

Trong thực tế thiết kế hệ thống kéo, tải trọng 5 tấn thường tạo ra sự cân bằng tương đối tốt giữa khả năng kéo và quy mô thiết bị.

Doanh nghiệp có thể xem xét mức 5 tấn khi:

  • Tải cần kéo không quá lớn nhưng vẫn yêu cầu lực kéo công nghiệp.

  • Cần kéo vật liệu hoặc thiết bị trên tuyến cố định.

  • Cần kéo xe goòng trong nhà máy.

  • Cần kéo tàu hoặc phương tiện trên hệ thống chuyên dụng.

  • Cần một thiết bị có thể sử dụng cho nhiều phương án kéo khác nhau.

  • Muốn dự phòng khả năng tăng lực kéo khi dự án phát sinh yêu cầu.

Thay vì lựa chọn một thiết bị có tải trọng quá cao so với nhu cầu thực tế, tời 5 tấn có thể là lựa chọn hợp lý hơn về mặt công suất và đầu tư, nếu lực kéo tính toán của hệ thống nằm trong phạm vi thiết kế.

1.3. Điểm khác biệt của tời JM5 so với cách hiểu thông thường về “tời 5 tấn”

Một điểm cần làm rõ là 5 tấn ở đây là lực kéo danh nghĩa của tời, tương đương khoảng 50 kN, không nên hiểu đơn giản là thiết bị có thể kéo mọi tải trọng 5 tấn trong mọi điều kiện.

Khả năng kéo thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Khối lượng tải.

  • Độ dốc tuyến kéo.

  • Ma sát và lực cản chuyển động.

  • Tình trạng đường ray hoặc bề mặt di chuyển.

  • Phương án bố trí cáp.

  • Số suất cáp.

  • Tốc độ kéo.

  • Chế độ làm việc.

Đây là lý do khi lựa chọn tời kéo 5 tấn, cần xác định lực kéo yêu cầu của toàn bộ hệ thống trước khi quyết định cấu hình.

Bài viết đề xuất: Tời kéo đồng bộ tải trọng 10 tấn


2. Cấu tạo và khả năng làm việc nổi bật của tời kéo JM5

Không cần đi sâu vào nguyên lý tời kéo cơ bản, nhưng với JM5 có một số cụm thiết bị đáng chú ý trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng ứng dụng và lựa chọn.

2.1. Tang cuốn cáp với chiều dài 50–300 m

VNID – Giải pháp kỹ thuật vững chắc cho từng nhu cầu nâng hạ.

 

Một trong những ưu điểm đáng chú ý của model JM5 là khả năng cuốn lượng cáp tương đối lớn trên tang, tùy cấu hình có thể từ 50 đến 300 m.

Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp có:

  • Tuyến kéo dài.

  • Khoảng cách giữa tời và tải lớn.

  • Nhu cầu kéo tàu hoặc xe goòng trên quãng đường dài.

  • Yêu cầu hạn chế việc di chuyển lại vị trí đặt tời.

Chiều dài cáp không nên lựa chọn tùy ý. Khi thiết kế cần đồng thời xem xét đường kính cáp, kích thước tang, số lớp cáp và lực kéo tương ứng.

2.2. Động cơ 11 kW – nền tảng tạo lực kéo 5 tấn

Tời JM5 sử dụng động cơ công suất 11 kW để cung cấp năng lượng cho hệ thống truyền động.

Công suất động cơ không nên được xem là thông số duy nhất quyết định khả năng kéo. Trong một hệ thống tời hoàn chỉnh, khả năng làm việc còn phụ thuộc vào sự phối hợp giữa:

Động cơ → hệ thống truyền động → tang cuốn cáp → cáp thép → phương án tạo lực kéo.

Do đó, cùng một công suất động cơ nhưng cấu hình truyền động khác nhau có thể tạo ra khả năng làm việc khác nhau.

2.3. Phanh thủy lực 1 hoặc 2 phanh – điểm nhấn về an toàn

Một trong những đặc điểm đáng chú ý của tời kéo mặt đất JM5 là hệ thống phanh thủy lực có thể bố trí 1 hoặc 2 phanh tùy cấu hình.

Hệ thống phanh có vai trò:

  • Hãm chuyển động của tang.

  • Hỗ trợ giữ tải khi dừng.

  • Kiểm soát quá trình dừng tời.

  • Tăng độ an toàn cho hệ thống khi được thiết kế và lựa chọn đúng.

Đối với các ứng dụng kéo nghiêng hoặc kéo thiết bị lên cao, yêu cầu về khả năng hãm và giữ tải càng cần được quan tâm.

Việc sử dụng 1 hay 2 phanh cần được xác định theo phương án thiết kế, tải trọng, chế độ vận hành và yêu cầu an toàn của dự án, thay vì mặc định rằng mọi thiết bị đều cần cấu hình giống nhau.

2.4. Có thể tăng lực kéo lên đến 20 tấn bằng tăng số suất cáp

Đây là một đặc điểm có giá trị lớn về mặt thiết kế.

Trong một số phương án, lực kéo có thể được tăng lên đến 20 tấn bằng cách tăng số suất cáp theo cấu hình phù hợp.

Điều này tạo ra sự linh hoạt đáng kể cho doanh nghiệp:

Một cụm tời cơ bản 5 tấn → thay đổi phương án mắc cáp → tăng lực kéo → đáp ứng yêu cầu tải lớn hơn.

Tuy nhiên, khi tăng số suất cáp, không nên chỉ quan tâm đến lực kéo danh nghĩa mà phải kiểm tra đồng bộ toàn bộ hệ thống, bao gồm cáp, puly, điểm neo, kết cấu và phương án lắp đặt.

2.5. Khả năng làm việc trong nhà và ngoài trời

Khác với những thiết bị chỉ được lựa chọn cho một môi trường cụ thể, JM5 có thể được xem xét cho cả không gian trong nhà và ngoài trời.

Đối với lắp đặt ngoài trời, cần đặc biệt xem xét:

  • Điều kiện mưa, bụi và độ ẩm.

  • Khả năng bảo vệ động cơ và thiết bị điện.

  • Khả năng chống ăn mòn.

  • Hệ thống che chắn phù hợp.

  • Công tác bảo dưỡng định kỳ.

Như vậy, khả năng sử dụng ngoài trời không có nghĩa thiết bị có thể bỏ qua các yêu cầu bảo vệ môi trường. Phương án lắp đặt thực tế vẫn quyết định độ bền và tuổi thọ của hệ thống.

Bài viết VNID mời quý khách tham khảo: Tời kéo ngang chạy điện 16 tấn


3. Ứng dụng của tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn trong công nghiệp

VNID – Năng lực kỹ thuật tạo nên giá trị vận hành thực tế.

 

Điểm mạnh nhất của JM5 nằm ở tính linh hoạt. Với lực kéo 5 tấn và khả năng thay đổi phương án bố trí cáp, thiết bị có thể được sử dụng trong nhiều bài toán vận chuyển khác nhau.

3.1. Kéo vật liệu và thiết bị theo phương ngang

Đây là ứng dụng tương đối phổ biến của tời kéo mặt đất.

Thiết bị có thể được sử dụng để:

  • Kéo vật liệu trên tuyến cố định.

  • Kéo máy móc, thiết bị.

  • Di chuyển tải trọng trong nhà máy.

  • Kéo xe goòng.

  • Hỗ trợ định vị thiết bị trong quá trình lắp đặt.

Đặc biệt với những dây chuyền có tuyến vận chuyển cố định, tời kéo có thể trở thành một phần của hệ thống vận chuyển thay vì phải sử dụng phương tiện cơ động cho từng lần di chuyển.

3.2. Kéo nghiêng và kéo thiết bị lên cao

Khả năng kéo nghiêng mở rộng phạm vi ứng dụng của thiết bị so với những hệ thống chỉ phục vụ kéo ngang.

Có thể xem xét JM5 cho:

  • Kéo vật liệu lên theo mặt nghiêng.

  • Kéo thiết bị lên cao.

  • Hỗ trợ thi công trên địa hình có độ dốc.

  • Di chuyển tải theo tuyến nghiêng cố định.

Tuy nhiên, kéo nghiêng luôn yêu cầu tính toán lực kéo và phương án phanh cẩn thận, bởi thành phần trọng lực tác động theo phương dốc có thể làm tăng đáng kể lực yêu cầu.

3.3. Kéo tàu và phương tiện chuyên dụng

Trong lĩnh vực đóng tàu và sửa chữa tàu, tời kéo có thể được sử dụng để hỗ trợ:

  • Kéo tàu vào khu vực sửa chữa.

  • Di chuyển phương tiện theo tuyến định sẵn.

  • Kéo tàu trên hệ thống đường dẫn hoặc bệ kéo.

  • Phối hợp với nhiều cụm tời trong các hệ thống yêu cầu đồng bộ chuyển động.

Đối với ứng dụng này, việc lựa chọn tời cần dựa trên lực cản thực tế của tàu và hệ thống di chuyển, không chỉ dựa vào khối lượng tàu.

3.4. Kéo xe goòng trong nhà máy và khai thác khoáng sản

Tời kéo xe goòng 5 tấn có thể phù hợp với các hệ thống vận chuyển vật liệu theo tuyến cố định.

Một số lĩnh vực có thể xem xét:

  • Khai thác khoáng sản.

  • Nhà máy vật liệu.

  • Nhà máy công nghiệp nặng.

  • Khu vực sản xuất có hệ thống đường ray.

  • Khu vực vận chuyển nguyên vật liệu nội bộ.

3.5. Nâng hạ cố định

Ngoài chức năng kéo, tời có thể được bố trí trong một số hệ thống nâng hạ cố định theo thiết kế.

Đây là điểm khiến tời JM5 trở nên linh hoạt: cùng nền tảng thiết bị nhưng phương án bố trí có thể thay đổi để phù hợp với yêu cầu công nghệ.

Tuy nhiên, khi sử dụng cho nâng hạ, cần xác định rõ tải nâng, chiều cao nâng, tốc độ nâng, hệ thống phanh, kết cấu đỡ và các thiết bị an toàn theo phương án thiết kế riêng.

Bài viết đề xuất: Tời kéo đồng bộ 7.5 tấn


4. Tư vấn lựa chọn tời kéo 5 tấn: Khi nào JM5 là lựa chọn phù hợp?

VNID – Nền tảng kỹ thuật vững chắc tạo nên những hệ thống nâng hạ an toàn và hiệu quả.

 

Không phải cứ tải trọng 5 tấn là bắt buộc phải chọn JM5. Giá trị của một thiết bị công nghiệp nằm ở việc nó giải quyết đúng bài toán vận hành của doanh nghiệp.

4.1. Những trường hợp nên cân nhắc tời kéo JM5

JM5 đặc biệt đáng xem xét khi doanh nghiệp có:

Nhu cầu thực tế

Mức độ phù hợp

Kéo vật liệu theo tuyến cố định

Phù hợp

Kéo xe goòng

Phù hợp

Kéo tàu

Phù hợp theo phương án tính toán

Kéo nghiêng

Phù hợp

Kéo thiết bị lên cao

Phù hợp theo thiết kế

Nâng hạ cố định

Có thể xem xét

Tuyến kéo dài

Phù hợp với cấu hình 50–300 m cáp

Cần khả năng tăng lực kéo

Có thể tăng đến 20 tấn bằng tăng suất cáp

 

4.2. Tời 5 tấn khác gì so với tời tải trọng thấp hơn?

Điểm khác biệt không chỉ nằm ở con số tải trọng.

Khi tải trọng và lực kéo yêu cầu tăng, hệ thống thường phải quan tâm nhiều hơn đến:

  • Công suất truyền động.

  • Khả năng chịu tải của cáp.

  • Kích thước tang.

  • Hệ thống phanh.

  • Kết cấu bệ tời.

  • Điểm neo và puly dẫn hướng.

  • Chế độ làm việc.

Với JM5 – lực kéo 50 kN và động cơ 11 kW, thiết bị nằm ở một cấu hình có khả năng đáp ứng nhiều bài toán kéo công nghiệp nhưng vẫn giữ được tính linh hoạt trong bố trí.

4.3. Khi nào không nên cố sử dụng tời 5 tấn?

Nếu lực kéo tính toán vượt quá khả năng của cấu hình 5 tấn, việc cố sử dụng thiết bị có thể dẫn đến:

  • Quá tải động cơ.

  • Quá tải cáp.

  • Tăng tải lên tang và hệ thống truyền động.

  • Làm việc ngoài chế độ thiết kế.

  • Gia tăng rủi ro mất an toàn.

Trong trường hợp đó, cần lựa chọn cấu hình có lực kéo phù hợp hoặc xem xét phương án tăng suất cáp, nếu điều kiện thiết kế cho phép.

4.4. Những thông tin cần cung cấp cho đơn vị tư vấn

Để VNID có thể xác định cấu hình tời phù hợp, khách hàng nên cung cấp:

  • Tải trọng cần kéo/nâng.

  • Khoảng cách kéo.

  • Chiều cao hoặc độ dốc.

  • Tốc độ mong muốn.

  • Chiều dài cáp.

  • Tần suất làm việc.

  • Môi trường lắp đặt.

  • Phương án cố định tời.

  • Nguồn điện.

  • Bản vẽ mặt bằng hoặc sơ đồ tuyến kéo nếu có.

 

4.5. Thông số kỹ thuật tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn JM5

Thông số

Giá trị

Dòng sản phẩm

Tời kéo cuốn cáp

Kiểu loại

JM5

Lực kéo

5 tấn (50 kN)

Công suất động cơ

11 kW

Chiều dài cáp trên tang

50–300 m

Chế độ làm việc

ISO A3, A5

Điện áp

3 pha – 380V – 50Hz

Xuất xứ

FENGXI, DARONG – Trung Quốc

Môi trường sử dụng

Trong nhà hoặc ngoài trời

Phanh

Phanh thủy lực, có thể bố trí 1 hoặc 2 phanh

Khả năng mở rộng lực kéo

Có thể tăng đến 20 tấn bằng tăng số suất cáp theo thiết kế

 

Các thông số trên là cấu hình thông tin cơ bản của model. Khi triển khai cho dự án cụ thể, cần xác nhận cấu hình cuối cùng dựa trên điều kiện tải, tuyến kéo và phương án lắp đặt.
Bài viết tham khảo: Tời kéo đồng bộ 35 tấn


5. Kết luận: Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn – cấu hình linh hoạt cho nhiều bài toán kéo

VNID – Đồng hành cùng các nhà máy bằng những giải pháp nâng hạ an toàn và hiệu quả.

 

Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn JM5 không chỉ phù hợp với nhu cầu kéo tải 5 tấn. Điểm đáng chú ý của thiết bị nằm ở khả năng thích ứng với nhiều phương án sử dụng: kéo ngang, kéo nghiêng, kéo thiết bị lên cao, kéo tàu, kéo xe goòng và nâng hạ cố định theo thiết kế.

Với động cơ 11 kW, lực kéo 50 kN, khả năng cuốn 50–300 m cáp, chế độ làm việc ISO A3 – A5 và phanh thủy lực 1 hoặc 2 phanh, thiết bị có thể đáp ứng nhiều bài toán vận chuyển trong nhà máy và công trình.

Đặc biệt, khả năng tăng lực kéo đến 20 tấn bằng phương án tăng số suất cáp giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi nhu cầu vận hành thay đổi, nhưng phải được tính toán đồng bộ về cáp, puly, điểm neo và kết cấu.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một tời kéo mặt đất 5 tấn có khả năng làm việc linh hoạt và cần tư vấn cấu hình theo thực tế công trình, VNID có thể hỗ trợ từ khâu xác định nhu cầu, lựa chọn thiết bị đến phương án lắp đặt.

Lựa chọn đúng tời không phải là chọn thiết bị có tải trọng lớn nhất, mà là chọn thiết bị có cấu hình phù hợp nhất với lực kéo, tuyến di chuyển và điều kiện làm việc thực tế.

 

Thông tin liên hệ:               

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

TƯ VẤN THIẾT BỊ

PTKD. Đỗ Hoàng Anh
HOTLINE: 097 967 0025
EMAIL:
Vnidvietnam@gmail.com

Zalo: 097.967.0025

TƯ VẤN DỰ ÁN

CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN
HOTLINE: 098.595.8228
EMAIL:
Nguyenkien@vnid.vn
Zalo: 098.595.8228

Trụ sở ĐKKD: Số 16, Ngõ Nhân Hòa, Đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP. Hà Nội, Việt Nam

VNID – Chất lượng tạo thương hiệu – Uy tín tạo niềm tin


VNID cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp bằng giải pháp kỹ thuật thực tế – thi công an toàn – vận hành bền vững.

 

FAQ – Câu hỏi thường gặp về tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn

1. Tời JM5 có thể kéo được tải trọng bao nhiêu?
JM5 có lực kéo danh nghĩa 5 tấn (50 kN). Khả năng kéo tải thực tế còn phụ thuộc vào độ dốc, lực cản, phương án mắc cáp và điều kiện tuyến kéo.

2. Tời JM5 có thể tăng lực kéo từ 5 lên 20 tấn không?
Có thể tăng lực kéo đến 20 tấn bằng phương án tăng số suất cáp, nhưng cần thiết kế và kiểm tra đồng bộ toàn bộ hệ thống trước khi áp dụng.

3. Tời kéo mặt đất JM5 có sử dụng ngoài trời được không?
Có. Thiết bị có thể được sử dụng trong nhà hoặc ngoài trời. Với môi trường ngoài trời, cần có phương án bảo vệ thiết bị điện, chống nước, bụi và ăn mòn phù hợp với điều kiện công trình.

 


Bạn đang xem sản phẩm Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn
Với từng yêu cầu cụ thể xin hãy liên hệ với chúng tôi

<< Quay về trang trước


Tời kéo mặt đất đồng bộ 5 tấn - toi keo 5 tan, toi keo dong bo 5 tan, toi keo mat dat 5t, toi keo cuon cap 5t

TƯ VẤN THIẾT BỊ

PTKD. Đỗ Hoàng Anh: 097 967 0025

Email: Vnidvietnam@gmail.com / Zalo: 097.967.0025

TƯ VẤN DỰ ÁN

CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN: 098.595.8228

Email: Nguyenkien@vnid.vn - Zalo: 098.595.8228