VNID Jsc - Cầu trục, Cổng trục, Cần trục tháp, Thiết bị nâng hạ, Trạm trộn bê tông, Biến tần, Hộp giảm tốc
Trang chủ Sản phẩm Tời kéo VKW - VK Winch Tời kéo VM1.6 - VKLIFT
Tời kéo VM1.6 - VKLIFT
Xem ảnh lớn
 

Tời kéo VM1.6 - VKLIFT

Hãng sản xuất VIND DAI VIET
Model VM1.6
Lực kéo định mức 16 kN
Tốc độ kéo 16 m/phút
Chiều dài cáp 150 m
Đường kính cáp Ø12.5 mm
Công suất động cơ 5.5 kW
Model động cơ Y132M2-6
Xuất xứ VKLIFT - VIỆT NAM.
Yêu cầu báo giá   |   Tải Catalog   |   In trang
 

Thông tin chi tiết Tời kéo VM1.6 - VKLIFT

Tời kéo điện VM1.6 – Thiết bị tời công nghiệp lực kéo 16 KN

VNID- Tời kéo điện công nghiệp VM1.6 – Hệ thống tời kéo sử dụng động cơ 5.5kW

Tời kéo điện VM1.6 là thiết bị tời công nghiệp được sử dụng trong các hệ thống kéo tải, nâng hạ cơ cấu cơ khí và vận hành thiết bị công trình. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý truyền động từ động cơ điện qua hộp giảm tốc đến tang cuốn cáp, tạo ra lực kéo ổn định cho quá trình vận hành.

Theo thông số kỹ thuật, tời VM1.6lực kéo định mức 16 kN, tốc độ kéo 16 m/phút và khả năng sử dụng 150 m cáp thép đường kính Φ12.5 mm. Hệ thống truyền động sử dụng động cơ điện model Y132M2-6 công suất 5.5 kW, đảm bảo khả năng vận hành ổn định và liên tục trong điều kiện làm việc thực tế.

Thiết bị có kích thước tổng thể 945 × 996 × 570 mmkhối lượng khoảng 480 kg, với kết cấu khung bệ thép chắc chắn. Nhờ cấu hình này, tời VM1.6 phù hợp lắp đặt trong nhiều hệ thống cơ khí công nghiệp, công trình thủy lợi và các ứng dụng kéo tải chuyên dụng.

1.Tổng quan thiết bị tời kéo điện VM1.6

VNID – Cung cấp cầu trục với hồ sơ kỹ thuật và pháp lý đầy đủ.

Tời kéo điện VM1.6 là thiết bị tời công nghiệp thuộc dòng tời VM, được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ kéo tải, vận hành cơ cấu cơ khí và nâng hạ thiết bị trong nhiều hệ thống công trình. Thiết bị sử dụng cơ cấu tang cuốn cáp kết hợp động cơ điện và hộp giảm tốc, tạo ra lực kéo ổn định trong quá trình vận hành.

Theo thông số kỹ thuật, model VM1.6lực kéo định mức 16 kN, tốc độ kéo 16 m/phút và khả năng chứa 150 m cáp thép đường kính Φ12.5 mm. Hệ thống truyền động được trang bị động cơ điện model Y132M2-6 với công suất 5.5 kW, đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong điều kiện làm việc liên tục.

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thông số

Giá trị

Model

VM1.6

Lực kéo định mức

16 kN

Tốc độ kéo

16 m/phút

Chiều dài cáp

150 m

Đường kính cáp

Φ12.5 mm

Công suất động cơ

5.5 kW

Model động cơ

Y132M2-6

Kích thước thiết bị

945 × 996 × 570 mm

Khối lượng

480 kg

 

 

Với cấu hình này, tời VM1.6 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu vận hành trong các hệ thống cơ khí công nghiệp và công trình kỹ thuật.


2. Cấu hình truyền động và hệ thống động cơ

VNID – Luôn là đơn vị được các doanh nghiệp lớn trong nước tin tưởng đồng hành

Hệ thống truyền động của tời VM1.6 được thiết kế theo cấu hình động cơ điện – hộp giảm tốc – tang cuốn cáp, giúp chuyển đổi tốc độ quay của động cơ thành mô-men kéo lớn hơn.

Thiết bị sử dụng động cơ điện model Y132M2-6 với công suất 5.5 kW. Động cơ được kết nối với hộp giảm tốc để tạo ra lực kéo cần thiết cho hệ thống.

2.1. Lợi ích vận hành

Cấu hình truyền động này mang lại một số ưu điểm:

  • vận hành ổn định trong thời gian dài

  • mô-men kéo lớn phù hợp với tải trọng công trình

  • giảm rung động trong quá trình làm việc

  • tăng tuổi thọ thiết bị và hệ thống cáp

Nhờ đó, tời VM1.6 có thể làm việc hiệu quả trong các hệ thống cần độ tin cậy cao và vận hành liên tục.


3. Hệ thống tang cuốn cáp và cáp thép

Tang cuốn cáp là bộ phận trực tiếp thực hiện nhiệm vụ cuốn và nhả cáp khi kéo tải. Thiết kế tang của tời VM1.6 phù hợp với chiều dài cáp lớn, đảm bảo quá trình vận hành ổn định.

  • Thông số hệ thống cáp

  • Chiều dài cáp: 150 m

  • Đường kính cáp: Φ12.5 mm

Cáp thép đường kính 12.5 mm có khả năng chịu tải tốt và phù hợp với lực kéo 16 kN của thiết bị. Tang cuốn được bố trí hợp lý trên khung bệ giúp cáp được cuốn đều và giảm hiện tượng lệch cáp khi vận hành.

3.1. Lợi ích vận hành

Hệ thống tang cuốn cáp được thiết kế để:

  • đảm bảo quá trình cuốn cáp ổn định

  • giảm mài mòn cáp thép

  • tăng độ an toàn trong vận hành

Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống tời hoạt động thường xuyên.


4. Kết cấu thiết bị và kích thước lắp đặt

Tời kéo điện VM1.6 được chế tạo với kết cấu khung bệ thép chịu lực, đảm bảo khả năng vận hành ổn định khi kéo tải.

  • Thông số kết cấu

  • Kích thước tổng thể: 945 × 996 × 570 mm

  • Khối lượng thiết bị: 480 kg

Khung bệ được chế tạo từ thép kết cấu hàn, giúp thiết bị có độ cứng cao và hạn chế rung động trong quá trình làm việc.

4.1. Lợi ích trong lắp đặt

Kích thước và kết cấu của thiết bị giúp:

  • dễ dàng tích hợp vào hệ thống cơ khí

  • đảm bảo độ ổn định khi vận hành tải lớn

  • thuận tiện cho bảo trì và kiểm tra thiết bị


5. Ứng dụng thực tế của tời kéo VM1.6

VNID – Sở hữu đội ngũ kĩ sư chuyên nghiệp sẽ đưa ra được những giải pháp tối ưu nhất

Với lực kéo định mức 16 kN, tốc độ kéo 16 m/phútdung lượng cáp 150 m, tời VM1.6 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu vận hành trong thực tế.

Thiết bị thường được sử dụng trong các hệ thống:

  • hệ thống nâng hạ cửa van công trình thủy lợi

  • hệ thống kéo tải trong nhà máy công nghiệp

  • thiết bị nâng hạ cơ khí

  • hệ thống vận hành cửa chắn hoặc cơ cấu kỹ thuật

5.1. Lợi ích khi sử dụng VM1.6

Việc sử dụng tời VM1.6 mang lại một số lợi ích:

  • vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp

  • khả năng làm việc liên tục với tải trọng trung bình

  • giảm chi phí vận hành và bảo trì hệ thống

Nhờ các đặc điểm này, VM1.6 là một trong những model tời được sử dụng phổ biến trong các hệ thống nâng hạ và kéo tải công nghiệp.

5.2. Checklist lựa chọn tời kéo VM1.6 cho hệ thống công trình

Trước khi lựa chọn tời kéo điện VM1.6, cần kiểm tra một số yếu tố kỹ thuật quan trọng để đảm bảo thiết bị phù hợp với hệ thống vận hành.

  • Kiểm tra yêu cầu lực kéo của hệ thống

Xác định lực kéo cần thiết của hệ thống để đảm bảo tời đáp ứng yêu cầu vận hành.

  • Lực kéo định mức của VM1.6: 16 kN

  • Phù hợp với các hệ thống kéo tải trung bình

  • Cần tính toán thêm hệ số an toàn khi vận hành

 

  • Xác định chiều dài cáp cần sử dụng

Chiều dài cáp phải phù hợp với khoảng cách làm việc của hệ thống.

  • Dung lượng cáp của tời: 150 m

  • Đường kính cáp: Φ12.5 mm

  • Kiểm tra khoảng cách kéo và chiều cao nâng của hệ thống

 

  • Kiểm tra nguồn điện và công suất động cơ

Đảm bảo hệ thống điện đáp ứng yêu cầu vận hành của tời.

  • Công suất động cơ: 5.5 kW

  • Model động cơ: Y132M2-6

  • Cần kiểm tra nguồn điện cung cấp và hệ thống điều khiển

 

  • Kiểm tra vị trí lắp đặt thiết bị

Cần đảm bảo không gian lắp đặt phù hợp với kích thước của tời.

  • Kích thước thiết bị: 945 × 996 × 570 mm

  • Khối lượng thiết bị: 480 kg

Vị trí lắp đặt cần đảm bảo:

  • khung bệ chắc chắn

  • dễ bảo trì và kiểm tra thiết bị

  • đảm bảo an toàn vận hành

 

  • Xác định điều kiện môi trường làm việc

Thiết bị cần được lựa chọn phù hợp với môi trường vận hành thực tế.

Cần xem xét:

  • môi trường ngoài trời hoặc trong nhà xưởng

  • điều kiện ẩm ướt hoặc bụi bẩn

  • tần suất vận hành của hệ thống

 

  • Lợi ích khi lựa chọn đúng cấu hình tời

Việc lựa chọn đúng thiết bị giúp:

  •  Đảm bảo hệ thống vận hành ổn định

  • Tăng tuổi thọ thiết bị và cáp thép

  •  Giảm chi phí bảo trì và sửa chữa

  •  Đảm bảo an toàn cho hệ thống công trình


6. Giải pháp thiết bị tời kéo VM1.6 – Cam kết chất lượng và hợp tác

VNID – Tự hào là đơn vị cung cấp các sản phẩm nâng hạ an toàn đạt chuẩn tại Việt Nam

Tời kéo điện VM1.6 là thiết bị tời công nghiệp được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kéo tải và vận hành cơ cấu cơ khí trong nhiều hệ thống công trình. Với cấu hình gồm động cơ điện 5.5 kW, lực kéo định mức 16 kN, tốc độ kéo 16 m/phút và dung lượng cáp 150 m, thiết bị đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong các hệ thống có tải trọng trung bình.

Nhờ kết cấu khung bệ thép chắc chắn, hệ thống tang cuốn cáp Φ12.5 mm và cơ cấu truyền động qua hộp giảm tốc, tời VM1.6 có thể làm việc hiệu quả trong các môi trường công nghiệp và công trình kỹ thuật, đặc biệt là các hệ thống nâng hạ cửa van thủy lợi, kéo tải cơ khí và vận hành thiết bị công trình.

6.1.Giải pháp thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật

Chúng tôi cung cấp giải pháp thiết bị tời kéo VM1.6 đồng bộ, phù hợp với từng hệ thống vận hành thực tế của khách hàng, bao gồm:

  • Tư vấn lựa chọn model tời phù hợp với tải trọng hệ thống

  • Cung cấp thông số kỹ thuật và cấu hình thiết bị chi tiết

  • Hỗ trợ giải pháp lắp đặt và tích hợp thiết bị

  • Tư vấn hệ thống vận hành và bảo trì thiết bị

6.2. Cam kết chất lượng thiết bị

Chúng tôi cam kết:

  • cung cấp thiết bị đúng thông số kỹ thuật

  • đảm bảo chất lượng kết cấu và độ bền cơ khí của thiết bị

  •  hỗ trợ tư vấn kỹ thuật trong quá trình lựa chọn và lắp đặt

  • đồng hành cùng khách hàng trong các giải pháp thiết bị nâng hạ và cơ khí công nghiệp

6.3. Liên hệ tư vấn và báo giá

Nếu quý khách đang tìm kiếm tời kéo điện VM1.6 cho hệ thống nâng hạ hoặc kéo tải, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được:

  • Tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp

  • Cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết

  • Nhận báo giá thiết bị nhanh chóng và chính xác

Chúng tôi luôn sẵn sàng hợp tác và cung cấp các giải pháp thiết bị tời kéo công nghiệp chất lượng, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

 

 

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

TƯ VẤN THIẾT BỊ

PTKD. Đỗ Hoàng Anh
HOTLINE: 097 967 0025
EMAIL:
Vnidvietnam@gmail.com

Zalo: 097.967.0025

TƯ VẤN DỰ ÁN

CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN
HOTLINE: 098.595.8228
EMAIL:
Nguyenkien@vnid.vn
Zalo: 098.595.8228

Trụ sở ĐKKD: Số 16, Ngõ Nhân Hòa, Đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP. Hà Nội, Việt Nam

VNID - Uy tín tạo niềm tin – Chất lượng tạo thương hiệu

 


VNID cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp bằng giải pháp kỹ thuật thực tế – thi công an toàn – vận hành bền vững.

Một số sản phẩm cùng loại hiện đang có mặt tại VNID:

Tời kéo VM1 - VKLIFT

Tời kéo VM2 - VKLIFT

Tời kéo VM3.2C - VKLIFT

Tời kéo VM5A - VKLIFT

Tời kéo VM6 - VKLIFT

Tời kéo VM8 - VKLIFT

Tời kéo VM10 - VKLIFT

Tời kéo VM16 - VKLIFT

Tời kéo VM20 - VKLIFT

Tời kéo VM32 - VKLIFT

---


Bạn đang xem sản phẩm Tời kéo VM1.6 - VKLIFT
Với từng yêu cầu cụ thể xin hãy liên hệ với chúng tôi

<< Quay về trang trước


Tời kéo VM1.6 - VKLIFT - VM1, Toi keo, Toi keo cau truc, Toi VKLIFT, Toi VNID, May keo nang ha, VNID, VKLIFT

TƯ VẤN THIẾT BỊ

PTKD. Đỗ Hoàng Anh: 097 967 0025

Email: Vnidvietnam@gmail.com / Zalo: 097.967.0025

TƯ VẤN DỰ ÁN

CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN: 098.595.8228

Email: Nguyenkien@vnid.vn - Zalo: 098.595.8228