VNID Jsc - Cầu trục, Cổng trục, Cần trục tháp, Thiết bị nâng hạ, Trạm trộn bê tông, Biến tần, Hộp giảm tốc
Trang chủ Sản phẩm Tời kéo VKW - VK Winch Tời kéo VD2.0 - VKLIFT
Tời kéo VD2.0 - VKLIFT
Xem ảnh lớn
 

Tời kéo VD2.0 - VKLIFT

Hãng sản xuất VIND DAI VIET
Model VD2.0
Loại thiết bị Tời kéo cáp điện
Lực kéo định mức 20 kN
Dung lượng cáp 190 m
Đường kính cáp Φ13
Tốc độ kéo 45 m/min
Công suất động cơ 13 kW
Hệ thống phanh Phanh điện từ
Nguồn điện sử dụng 3 pha – 380V – 50Hz
Xuất xứ VKLIFT - VIỆT NAM
Yêu cầu báo giá   |   Tải Catalog   |   In trang
 

Thông tin chi tiết Tời kéo VD2.0 - VKLIFT

Tời Kéo VD2.0 – Thiết Bị Kéo Tải Công Suất Lớn Trong Hệ Thống Nâng Hạ Công Nghiệp

        

Tời kéo VD2.0  - VNID cung cấp và hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc

Model VD2.0 là thiết bị tời kéo công suất lớn thuộc dòng VD series, được thiết kế cho các hệ thống kéo tải trọng cao trong công trình xây dựng, lắp đặt thiết bị và vận chuyển vật liệu trong nhà máy.

Thiết bị sử dụng động cơ điện 13 kW, kết hợp với hệ thống hộp giảm tốc truyền lực trực tiếp đến tang cuốn cáp, tạo ra lực kéo định mức 20 kN. Đây là mức lực kéo phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tải trọng lớn và vận hành liên tục.

Hệ thống tang cuốn được thiết kế với dung lượng 190 m cáp thép Φ13 mm, giúp thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu kéo tải ở khoảng cách xa. Kết cấu khung máy thép cường lực đảm bảo độ ổn định cơ học khi thiết bị vận hành với tải trọng lớn.

Nhờ cấu hình này, VD2.0 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống nâng kéo công nghiệp có yêu cầu lực kéo cao và độ ổn định lớn.


1. Cấu Hình Làm Việc Và Thông Số Vận Hành

        

VNID - Tời kéo tải trọng lớn nghành cơ khí

Hiệu suất làm việc của tời kéo phụ thuộc trực tiếp vào lực kéo, công suất động cơ và hệ thống truyền động.

Với lực kéo định mức 20 kN, VD2.0 có khả năng xử lý các nhiệm vụ kéo tải lớn trong thi công công trình hoặc vận chuyển thiết bị cơ khí. Lực kéo này được tạo ra thông qua động cơ điện 13 kW kết hợp với hộp giảm tốc, giúp chuyển đổi năng lượng thành mô-men xoắn lớn tại tang cuốn cáp.

Tốc độ vận hành của thiết bị đạt 36 m/phút, giúp duy trì năng suất làm việc trong các công trình yêu cầu tiến độ nhanh. Tốc độ này được thiết kế phù hợp với lực kéo lớn để đảm bảo sự ổn định trong quá trình vận hành.

Dung lượng cáp đạt 190 m, cho phép thiết bị làm việc trong các khu vực có khoảng cách kéo lớn như công trường xây dựng hoặc khu vực sản xuất quy mô lớn.

Đường kính cáp Φ13 mm giúp tăng khả năng chịu tải và giảm mài mòn trong quá trình vận hành liên tục.


2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tời Kéo VD2.0

 

Thông số kỹ thuật

Giá trị

Model

VD2.0

Lực kéo định mức

20 kN

Tốc độ kéo

36 m/min

Dung lượng cáp

190 m

Đường kính cáp

Φ13 mm

Công suất động cơ

13 kW

Kích thước máy

1400 × 470 × 548 mm

Khối lượng thiết bị

510 kg

 

Các thông số trên thể hiện cấu hình cơ bản của thiết bị.

  • Lực kéo 20 kN: phù hợp với các nhiệm vụ kéo tải lớn.

  • Cáp Φ13 mm: tăng khả năng chịu lực và độ bền.

  • Dung lượng cáp 190 m: đáp ứng yêu cầu kéo tải khoảng cách xa.

  • Động cơ 13 kW: đảm bảo nguồn lực cho hệ thống truyền động.


3. Hệ Thống Truyền Động Của VD2.0

        

VNID - Cấu tạo và hệ thống truyền động của tời kéo 20 tấn

Hệ thống truyền động của VD2.0 bao gồm động cơ điện, hộp giảm tốc và tang cuốn cáp.

3.1. Động cơ điện

Động cơ có công suất 13 kW, cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống. Công suất này được lựa chọn để đảm bảo thiết bị có thể duy trì lực kéo 20 kN trong điều kiện vận hành liên tục.

3.2. Hộp giảm tốc

Hộp giảm tốc có nhiệm vụ:

  • Giảm tốc độ quay của động cơ

  • Tăng mô-men xoắn

  • Truyền lực đến tang cuốn

Nhờ hộp giảm tốc, năng lượng từ động cơ được chuyển thành lực kéo lớn tại tang cáp.

3.3. Tang cuốn cáp

Tang cuốn cáp có dung lượng 190 m, cho phép chứa lượng cáp lớn phục vụ các nhiệm vụ kéo tải ở khoảng cách xa.

3.4. Cáp thép

Cáp thép đường kính Φ13 mm được sử dụng nhằm đảm bảo khả năng chịu lực cao khi thiết bị làm việc với tải trọng lớn.


4. Đặc Điểm Cơ Khí Và Kết Cấu Thiết Bị

Kết cấu cơ khí của VD2.0 được thiết kế để đảm bảo độ ổn định khi vận hành với tải trọng lớn.

4.1. Khung máy

Khung máy được chế tạo từ thép cường lực giúp:

  • Tăng độ bền kết cấu

  • Giảm rung khi vận hành

  • Đảm bảo độ ổn định cho toàn bộ hệ thống

4.2. Tang cuốn

Tang cuốn được gia công với độ chính xác cao để đảm bảo cáp cuốn đều và giảm ma sát trong quá trình vận hành.

4.3. Hệ thống lắp đặt

Thiết bị có kích thước 1400 × 470 × 548 mm, cho phép lắp đặt trong nhiều không gian làm việc khác nhau như công trường xây dựng hoặc nhà máy sản xuất.

Khối lượng 510 kg giúp thiết bị có độ ổn định cao khi làm việc với tải trọng lớn.


5. Điều Kiện Vận Hành Và Bảo Dưỡng

        

VNID - Chuyên lắp đặt, bảo dưỡng thiết bị công nghiệp

Để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và duy trì tuổi thọ lâu dài, cần chú ý đến các yếu tố vận hành sau.

5.1. Kiểm soát tải trọng

Thiết bị cần được vận hành trong phạm vi lực kéo 20 kN để tránh quá tải hệ thống truyền động.

5.2. Kiểm tra cáp thép

Cáp thép Φ13 mm cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu mài mòn hoặc hư hỏng.

5.3. Bảo dưỡng hộp giảm tốc

Hộp giảm tốc cần được kiểm tra dầu bôi trơn và các chi tiết cơ khí để đảm bảo hiệu suất truyền động.

5.4. Kiểm tra tang cuốn

Tang cuốn cáp cần được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo cáp cuốn đều và không bị lệch.


6. Đơn Vị Cung Cấp Thiết Bị Nâng Hạ Uy Tín

Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị nâng hạ và tời kéo công nghiệp, doanh nghiệp đã cung cấp nhiều dòng tời điện, tời kéo và thiết bị nâng tải cho các công trình xây dựng, nhà máy sản xuất và hệ thống lắp đặt thiết bị trên toàn quốc.

Các sản phẩm được lựa chọn và cung cấp đều có thông số kỹ thuật rõ ràng, cấu hình phù hợp với từng điều kiện vận hành, đảm bảo khả năng làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp.

6.1. Kinh nghiệm và năng lực

  • Hơn 20 năm hoạt động trong lĩnh vực thiết bị nâng hạ

  • Cung cấp nhiều dòng tời điện, tời kéo và thiết bị nâng công nghiệp

  • Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm trong tư vấn lựa chọn thiết bị theo tải trọng và điều kiện công trình

6.2. Cam kết sản phẩm

  • Sản phẩm có thông số kỹ thuật rõ ràng

  • Thiết bị đảm bảo đúng cấu hình công suất và lực kéo

  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt

  • Liên hệ tư vấn thiết bị

Đối với các công trình yêu cầu lực kéo lớn và vận hành ổn định, model VD2.0 với lực kéo 20 kN và động cơ 13 kW là lựa chọn phù hợp trong dòng tời kéo VD series.

Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn cấu hình thiết bị, lựa chọn model phù hợp với tải trọng công việc và nhận báo giá chi tiết.

 

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

TƯ VẤN THIẾT BỊ

PTKD. Đỗ Hoàng Anh
HOTLINE: 097 967 0025
EMAIL:
Vnidvietnam@gmail.com

Zalo: 097.967.0025

TƯ VẤN DỰ ÁN

CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN
HOTLINE: 098.595.8228
EMAIL:
Nguyenkien@vnid.vn
Zalo: 098.595.8228

Trụ sở ĐKKD: Số 16, Ngõ Nhân Hòa, Đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP. Hà Nội, Việt Nam

        

VNID - Đối Tác Tin Cậy Cho Thiết Bị Nâng Hạ


VNID cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp bằng giải pháp kỹ thuật thực tế – thi công an toàn – vận hành bền vững.

Một số sản phẩm cùng loại hiện đang có mặt tại VNID:

Tời Kéo VD0.75 - VNID

Tời kéo VD1.25 - VNID

Tời kéo VD.16 - VNID

Tời kéo VD2.0 - VNID

---


Bạn đang xem sản phẩm Tời kéo VD2.0 - VKLIFT
Với từng yêu cầu cụ thể xin hãy liên hệ với chúng tôi

<< Quay về trang trước


Tời kéo VD2.0 - VKLIFT - VD2.0, Toi keo, Toi keo cau truc, Toi VKLIFT, Toi VNID, May keo nang ha, VNID, VKLIFT

TƯ VẤN THIẾT BỊ

PTKD. Đỗ Hoàng Anh: 097 967 0025

Email: Vnidvietnam@gmail.com / Zalo: 097.967.0025

TƯ VẤN DỰ ÁN

CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN: 098.595.8228

Email: Nguyenkien@vnid.vn - Zalo: 098.595.8228