|
Máy vít SWL 2.5 –VKLIFT
|
|||||||||||||||||||||||||||||||
| ► Yêu cầu báo giá | Tải Catalog | In trang | ||||||||||||||||||||||||||||||||
Thông tin chi tiết Máy vít SWL 2.5 –VKLIFT
Máy vít SWL 2.5 –VKLIFT
1. Giới thiệu về máy vít SWL 2.5
Máy vít SWL 2.5 – VKLIFT – VNID cung cấp và hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc
1.1 Tổng quan sản phẩm
Máy vít SWL 2.5 (Screw Jack SWL 2.5) là thiết bị nâng hạ cơ khí sử dụng cơ cấu trục vít – bánh vít để chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến. Với khả năng nâng tải trọng lên đến 2.5 tấn, sản phẩm thuộc phân khúc tải trung bình, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ ổn định và chính xác cao.
So với model SWL 1, SWL 2.5 có khả năng chịu tải lớn hơn, đáp ứng tốt các hệ thống nâng hạ có tải trọng cao hơn nhưng vẫn đảm bảo kích thước gọn gàng và linh hoạt trong lắp đặt.
1.2 Đơn vị cung cấp – VNID
VNID là đơn vị chuyên cung cấp và lắp đặt các thiết bị nâng hạ công nghiệp, trong đó máy vít SWL 2.5 là một trong những dòng sản phẩm chủ lực.
Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói:
-
Tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp
-
Thiết kế hệ thống nâng hạ đồng bộ
-
Lắp đặt và vận hành
-
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ
1.3 Nguyên lý hoạt động
Máy vít SWL 2.5 hoạt động dựa trên cơ cấu truyền động giữa trục vít và bánh vít:
-
Khi trục vít quay → bánh vít chuyển động
-
Chuyển động quay được biến đổi thành chuyển động tịnh tiến của trục nâng
-
Thực hiện nâng hoặc hạ tải theo phương thẳng đứng
Thiết bị có khả năng:
-
Tự hãm, giữ tải an toàn khi dừng
-
Điều chỉnh chính xác vị trí nâng
-
Vận hành bằng tay quay hoặc motor điện
2. Thông số kỹ thuật máy vít SWL 2.5
2.1 Thông số kĩ thuật & kích thước chi tiết
Bảng thông số kỹ thuật (chọn lọc)
|
Thông số |
Đơn vị |
Giá trị |
|---|---|---|
|
Tải trọng nâng tối đa |
kN |
25 |
|
Tải kéo tối đa |
kN |
25 |
|
Tỷ số truyền (Ratio P) |
|
6:1 |
|
Tỷ số truyền (Ratio M) |
|
24:1 |
|
Hành trình nâng / vòng quay (Ratio P) |
mm/vòng |
1 |
|
Hành trình nâng / vòng quay (Ratio M) |
mm/vòng |
0.25 |
|
Công suất truyền động tối đa (20% ED) |
kW |
0,65 |
|
Công suất cho phép (10% ED) |
kW |
0,9 |
|
Hiệu suất truyền động (Ratio P) |
% |
27 |
|
Hiệu suất truyền động (Ratio M) |
% |
19 |
|
Hiệu suất trục vít |
% |
36 |
|
Mô-men xoắn trục vít (max) |
Nm |
60 |
|
Mô-men đầu vào cho phép |
Nm |
46.5 |
|
Kích thước trục vít (Screw) |
mm |
30 × 6 |
|
Khối lượng thiết bị |
kg |
7.3 |
Bản vẽ kĩ thuật & kích thước chi tiết của máy vít SWL 2.5
Ghi chú kỹ thuật (quan trọng cho khách hàng)
-
Tải trọng 2.5 tấn (25 kN): phù hợp cho các ứng dụng nâng hạ nhẹ, bàn nâng, cơ cấu điều chỉnh.
-
Hai tùy chọn tỷ số truyền:
-
6:1 (nhanh hơn) → phù hợp khi cần tốc độ
-
24:1 (chậm, khỏe hơn) → phù hợp khi cần lực lớn, độ ổn định cao
-
-
Hành trình nâng nhỏ mỗi vòng quay: giúp kiểm soát vị trí cực kỳ chính xác
-
Hiệu suất cơ khí: dao động 20–29% → đặc trưng của cơ cấu trục vít (đổi lại có tự hãm)
-
Tự hãm: đảm bảo an toàn, không tụt tải khi dừng
-
Trọng lượng nhẹ (~2.5kg): dễ lắp đặt, tích hợp hệ thống
2.2 Phân tích thông số kỹ thuật
Tải trọng nâng:
Máy vít SWL 2.5 có tải trọng định mức 1 tấn, phù hợp với các ứng dụng nâng hạ nhẹ đến trung bình, yêu cầu độ chính xác cao.
Tỷ số truyền:
-
Tỷ số truyền càng nhỏ → tốc độ nâng càng nhanh
-
Tỷ số truyền càng lớn → lực nâng lớn hơn, tốc độ chậm hơn
-
Người dùng có thể lựa chọn phù hợp tùy theo yêu cầu thực tế
Mô-men quán tính:
-
Thể hiện khả năng phản ứng của hệ thống khi khởi động và dừng
-
Giá trị càng lớn → hệ thống vận hành ổn định hơn nhưng cần công suất lớn hơn
-
Sự khác biệt giữa Type 1 và Type 2 liên quan đến cấu hình trục và phương án lắp đặt
2.3 Cấu hình và tùy chọn kỹ thuật
Máy vít SWL 2.5 có thể được cấu hình linh hoạt theo yêu cầu thực tế:
Kiểu đầu trục:
-
Trục nâng (translating screw)
-
Trục quay (rotating screw)
Phương thức truyền động:
-
Tay quay cơ khí
-
Motor điện
-
Kết hợp hộp giảm tốc
Hành trình nâng (Stroke):
-
Gia công theo yêu cầu (tùy thuộc ứng dụng)
Vật liệu chế tạo:
-
Trục vít: thép hợp kim chịu lực cao
-
Bánh vít: đồng hoặc hợp kim chống mài mòn
-
Vỏ hộp: gang hoặc thép đúc
2.4 Lưu ý khi lựa chọn thông số
Khi lựa chọn máy vít SWL 2.5
, cần lưu ý:
-
Xác định đúng tải trọng thực tế (có hệ số an toàn)
-
Chọn tỷ số truyền phù hợp giữa tốc độ và lực nâng
-
Tính toán công suất motor nếu sử dụng truyền động điện
-
Xem xét điều kiện môi trường làm việc (bụi, ẩm, nhiệt độ)
3. Đặc điểm nổi bật của máy vít SWL 2.5
VNID – Giải pháp phù hợp cho mọi quy mô nhà xưởng.
3.1 Tự hãm an toàn – không tụt tải
Giữ nguyên vị trí tải khi dừng, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong vận hành.
3.2 Tải trọng nâng lớn – mở rộng ứng dụng
Với khả năng nâng đến 2.5 tấn, thiết bị phù hợp cho:
-
Hệ thống nâng công nghiệp
-
Bàn nâng tải nặng
-
Kết cấu cơ khí lớn hơn
3.3 Độ chính xác cao trong điều chỉnh
Hành trình nâng nhỏ theo từng vòng quay giúp:
-
Điều chỉnh chính xác vị trí
-
Đồng bộ hệ thống nhiều điểm nâng
3.4 Kết cấu chắc chắn – độ bền cao
-
Vật liệu chịu lực tốt
-
Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp
-
Tuổi thọ cao, ít bảo trì
3.5 Linh hoạt trong truyền động
-
Tay quay
-
Motor điện
-
Kết hợp hộp giảm tốc
→ Phù hợp từ hệ thống đơn giản đến tự động hóa
4. Ứng dụng của máy vít SWL 2.5
VNID – Thiết kế và cung cấp thiết bị theo yêu cầu riêng biệt.
Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng nâng tải 1 tấn cùng độ chính xác cao, máy vít SWL 2.5 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nhờ cơ cấu truyền động trục vít – bánh vít có tính tự hãm, thiết bị đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu an toàn, ổn định và điều chỉnh vị trí chính xác.
4.1 Trong công nghiệp chế tạo
Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, máy vít SWL 2.5 đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống hỗ trợ sản xuất và gia công:
-
Nâng hạ chi tiết máy:
Được sử dụng để nâng – hạ các chi tiết, cụm máy trong quá trình lắp ráp hoặc bảo trì. Nhờ khả năng kiểm soát hành trình chính xác, thiết bị giúp đảm bảo an toàn và tránh sai lệch vị trí. -
Điều chỉnh vị trí khuôn:
Ứng dụng phổ biến trong các máy ép, máy đúc hoặc dây chuyền gia công khuôn mẫu. Máy vít cho phép điều chỉnh độ cao và vị trí khuôn một cách linh hoạt, đảm bảo độ chính xác trong quá trình sản xuất.
4.2 Trong hệ thống tự động hóa
SWL 2.5 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống bán tự động và tự động hóa nhờ khả năng tích hợp với motor điện:
-
Bàn nâng (lifting table):
Được sử dụng trong các bàn nâng hàng, bàn thao tác hoặc hệ thống nâng sản phẩm trong dây chuyền. Thiết bị giúp nâng hạ ổn định, hạn chế rung lắc. -
Cơ cấu điều chỉnh độ cao:
Ứng dụng trong các hệ thống cần thay đổi chiều cao làm việc như băng tải, máy đóng gói, máy kiểm tra sản phẩm. Nhờ bước nâng nhỏ, máy vít giúp điều chỉnh rất chính xác.
4.3 Trong ngành xây dựng & kết cấu thép
Trong lĩnh vực xây dựng và lắp đặt kết cấu, máy vít SWL 2.5 được sử dụng như một giải pháp nâng đỡ và căn chỉnh hiệu quả:
-
Nâng đỡ kết cấu:
Hỗ trợ nâng tạm thời các cấu kiện thép, dầm, sàn hoặc thiết bị trong quá trình thi công và lắp đặt. -
Cân chỉnh thiết bị:
Dùng để căn chỉnh độ cao, độ cân bằng của máy móc, hệ thống khung hoặc các thiết bị công nghiệp, đảm bảo độ chính xác trong lắp đặt.
4.4 Các ứng dụng đặc thù khác
Ngoài các lĩnh vực chính, máy vít SWL 2.5 còn được ứng dụng linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp đặc thù:
-
Ngành thực phẩm:
Sử dụng trong các hệ thống nâng hạ khay, điều chỉnh thiết bị chế biến hoặc đóng gói (yêu cầu môi trường sạch và vận hành ổn định). -
Ngành năng lượng:
Ứng dụng trong các hệ thống điều chỉnh vị trí thiết bị, van hoặc cơ cấu trong nhà máy điện, trạm năng lượng. -
Dây chuyền sản xuất:
Tích hợp vào các dây chuyền để nâng – hạ, định vị hoặc đồng bộ chuyển động giữa các công đoạn.
Tổng kết ứng dụng
Nhờ các ưu điểm như:
-
Độ chính xác cao
-
Khả năng tự hãm an toàn
-
Dễ tích hợp với nhiều hệ thống
Máy vít SWL 2.5 trở thành giải pháp nâng hạ và điều chỉnh vị trí hiệu quả, phù hợp với đa dạng ngành nghề từ cơ khí, tự động hóa đến xây dựng và sản xuất công nghiệp.
5. CTA – Liên hệ tư vấn & báo giá
VNID – Bảo hành rõ ràng, hỗ trợ nhanh chóng, an tâm vận hành.
5.1 Vì sao nên lựa chọn VNID?
Khi lựa chọn máy vít SWL 2.5 tại VNID, khách hàng không chỉ nhận được một sản phẩm chất lượng mà còn là giải pháp kỹ thuật toàn diện:
-
Sản phẩm chính hãng – kiểm định rõ ràng
Đảm bảo đầy đủ thông số kỹ thuật, nguồn gốc minh bạch, đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp. -
Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ lựa chọn model phù hợp với tải trọng, hành trình và điều kiện vận hành thực tế. -
Thiết kế theo yêu cầu
Hỗ trợ thiết kế hệ thống đồng bộ: bàn nâng, cơ cấu nâng nhiều điểm, hệ thống đồng bộ hóa nhiều máy vít. -
Giá thành cạnh tranh – tối ưu chi phí
Cung cấp giải pháp phù hợp ngân sách nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất và độ bền.
5.2 Dịch vụ cung cấp tại VNID
VNID mang đến giải pháp trọn gói cho khách hàng:
-
Cung cấp máy vít SWL 2.5 và các model liên quan
-
Tư vấn lựa chọn tỷ số truyền phù hợp (6:1, 24:1…)
-
Thiết kế hệ thống nâng hạ theo yêu cầu
-
Lắp đặt, căn chỉnh và hướng dẫn vận hành
-
Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ
5.3 Liên hệ ngay để được tư vấn
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp nâng hạ chính xác – an toàn – bền bỉ, máy vít SWL 2.5 chính là lựa chọn phù hợp.
👉 Liên hệ ngay với VNID để:
-
Nhận báo giá nhanh chóng
-
Được tư vấn kỹ thuật miễn phí
-
Đề xuất giải pháp tối ưu theo nhu cầu thực tế
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
TƯ VẤN THIẾT BỊ
PTKD. Đỗ Hoàng Anh
HOTLINE: 097 967 0025
EMAIL: Vnidvietnam@gmail.com
Zalo: 097.967.0025
CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN
HOTLINE: 098.595.8228
EMAIL: Nguyenkien@vnid.vn
Zalo: 098.595.8228
Trụ sở ĐKKD: Số 16, Ngõ Nhân Hòa, Đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP. Hà Nội, Việt Nam
VNID – Chất lượng tạo thương hiệu – Uy tín tạo niềm tin
VNID cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp bằng giải pháp kỹ thuật thực tế – thi công an toàn – vận hành bền vững.
Bạn đang xem sản phẩm Máy vít SWL 2.5 –VKLIFT
Với từng yêu cầu cụ thể xin hãy liên hệ với chúng tôi
