|
Tời kéo nhanh VKL10 - VKLIFT
|
|||||||||||||||||||||||||||
| ► Yêu cầu báo giá | Tải Catalog | In trang | ||||||||||||||||||||||||||||
Thông tin chi tiết Tời kéo nhanh VKL10 - VKLIFT
Tời kéo VKL10 – Thiết bị nâng hạ công suất lớn cho công trình và nhà máy công nghiệp
Tời kéo nhanh VKL10 – VNID cung cấp và hỗ trợ lắp đặt trên toàn quốc
Trong các công trình xây dựng hiện đại và hệ thống nhà máy công nghiệp, nhu cầu vận chuyển vật liệu nặng và lắp đặt thiết bị cơ khí ngày càng tăng. Những công việc này đòi hỏi các thiết bị nâng hạ có lực kéo mạnh, khả năng vận hành ổn định và độ bền cơ khí cao để đảm bảo hiệu quả làm việc cũng như an toàn trong quá trình thi công.
Tời kéo VKL10 sở hữu các thông số nổi bật như lực kéo định mức 100 kN, tốc độ kéo 30 m/phút và dung lượng cáp lên đến 500 m.
Bên cạnh đó, thiết bị được trang bị động cơ công suất 75 kW, cho phép tời vận hành mạnh mẽ và ổn định khi làm việc với tải trọng lớn. Nhờ sự kết hợp giữa lực kéo lớn, tốc độ vận hành ổn định và kết cấu cơ khí chắc chắn, tời kéo VKL10 trở thành giải pháp phù hợp cho các công trình xây dựng lớn, dự án lắp đặt thiết bị cơ khí và các nhà máy sản xuất.
1. Tổng quan thiết kế và định hướng sử dụng của tời kéo VKL10
VNID - Bao quảt tời kéo trong các nhà máy
Tời kéo VKL10 được thiết kế để phục vụ các công việc nâng kéo tải trọng lớn trong môi trường công nghiệp. Thiết bị được tối ưu nhằm đảm bảo hiệu suất làm việc cao, độ ổn định tốt và khả năng vận hành bền bỉ trong thời gian dài.
-
Thiết bị thường được sử dụng trong các môi trường làm việc như:
-
Công trình xây dựng quy mô lớn
-
Nhà máy sản xuất và khu công nghiệp
-
Dự án lắp đặt thiết bị cơ khí
-
Công trình thi công kết cấu thép
-
Thiết kế của tời VKL10 tập trung vào ba yếu tố chính:
-
Khả năng kéo tải lớn
-
Độ ổn định khi vận hành
-
Kết cấu cơ khí bền bỉ
Những yếu tố này giúp thiết bị hoạt động hiệu quả trong môi trường công trường và nhà máy có cường độ làm việc cao.
2. Thông số kỹ thuật quan trọng của tời kéo VKL10
VNID - Tời kéo điện chất lượng cao
2.1. Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng làm việc của thiết bị nâng hạ. Dưới đây là các thông số chính của tời kéo VKL10.
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Lực kéo định mức |
100 kN |
|
Tốc độ kéo |
30 m/phút |
|
Dung lượng cáp |
500 m |
|
Đường kính cáp |
Φ28 mm |
|
Model động cơ |
Y315M-6 |
|
Công suất động cơ |
|
2.2. Phân tích thông số kỹ thuật
-
Lực kéo định mức 100 kN
Mức lực kéo này tương đương khoảng 10 tấn lực kéo, cho phép thiết bị xử lý nhiều loại tải trọng lớn trong công trình và nhà máy.
-
Tốc độ kéo 30 m/phút
Tốc độ này giúp thiết bị vận chuyển vật liệu nhanh hơn, góp phần tăng hiệu quả thi công và giảm thời gian vận hành.
-
Dung lượng cáp 500 m
Dung lượng cáp lớn cho phép tời VKL10 hoạt động hiệu quả trong các công trình:
-
Nhà cao tầng
-
Công trình có khoảng cách kéo lớn
-
Công trình địa hình phức tạp
-
Động cơ công suất 75 kW
Động cơ công suất lớn giúp thiết bị:
-
Tạo mô men kéo mạnh
-
Khởi động tải nặng dễ dàng
-
Duy trì vận hành ổn định
Những thông số này cho thấy VKL10 là dòng tời kéo công suất lớn phù hợp với các công việc nâng hạ yêu cầu hiệu suất cao.
3. Hiệu suất làm việc và khả năng kéo tải
VNID - Giải pháp tời kéo điện giúp tối ưu hiệu suất sản xuất.
Hiệu suất làm việc của tời kéo VKL10 được thể hiện qua sự kết hợp giữa lực kéo lớn, tốc độ vận hành ổn định và động cơ công suất cao.
3.1. Lực kéo mạnh cho tải trọng lớn
Với 100 kN lực kéo, VKL10 có thể xử lý nhiều nhiệm vụ nâng kéo như:
-
Kéo kết cấu thép công trình
-
Vận chuyển thiết bị cơ khí nặng
-
Kéo vật liệu xây dựng khối lượng lớn
-
Hỗ trợ lắp đặt máy móc công nghiệp
Mức lực kéo này giúp thiết bị đáp ứng tốt các dự án có tải trọng lớn và yêu cầu vận chuyển vật liệu nặng.
3.2. Tốc độ vận hành ổn định
Tốc độ 30 m/phút giúp thiết bị vận hành hiệu quả trong nhiều điều kiện làm việc.
Những lợi ích của tốc độ này bao gồm:
-
Giảm thời gian vận chuyển vật liệu
-
Tăng năng suất thi công
-
Cải thiện hiệu quả làm việc của công trình
3.3. Động cơ công suất lớn
Động cơ 75 kW cung cấp nguồn năng lượng mạnh mẽ cho toàn bộ hệ thống tời.
Điều này giúp thiết bị:
-
Duy trì lực kéo ổn định
-
Hạn chế tình trạng quá tải
-
Đảm bảo vận hành liên tục
Nhờ đó VKL10 có thể làm việc hiệu quả trong môi trường công nghiệp hoặc công trường xây dựng.
4. Phân tích cấu tạo và độ bền cơ khí
VNID - Cấu tạo chi tiết của tời kéo khi lắp đặt
Cấu tạo cơ khí đóng vai trò quan trọng trong độ bền và khả năng vận hành của thiết bị nâng hạ.
4.1. Tang cuốn cáp dung lượng lớn
Tang cuốn của VKL10 có thể chứa 500 m cáp thép đường kính Φ28 mm.
Thiết kế này mang lại nhiều ưu điểm:
-
Tăng khả năng kéo tải
-
Giảm mài mòn cáp
-
Phù hợp với công trình cao tầng
4.2. Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động kết hợp với động cơ 75 kW giúp thiết bị:
-
Duy trì lực kéo ổn định
-
Đảm bảo tốc độ kéo ổn định
-
Tăng hiệu suất làm việc
4.3. Khung máy chịu lực
Khung máy được chế tạo từ thép chịu lực, giúp thiết bị chịu được tải trọng lớn.
Kết cấu này mang lại các lợi ích:
-
Giảm rung động khi vận hành
-
Tăng độ ổn định của thiết bị
-
Kéo dài tuổi thọ máy
5. Các ứng dụng tiêu biểu của tời kéo VKL10
VNID - Tiến hành sử dụng tời điện ngoài trời
Nhờ các thông số kỹ thuật mạnh mẽ, VKL10 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
5.1. Ứng dụng trong công trình xây dựng
Trong xây dựng, tời VKL10 thường được sử dụng để:
-
Kéo vật liệu xây dựng lên tầng cao
-
Vận chuyển thép và bê tông
-
Hỗ trợ thi công kết cấu công trình
Dung lượng 500 m cáp giúp thiết bị phù hợp với các công trình cao tầng và dự án xây dựng quy mô lớn.
5.2. Ứng dụng trong nhà máy và khu công nghiệp
Trong môi trường sản xuất, thiết bị được sử dụng để:
-
Kéo thiết bị cơ khí lớn
-
Vận chuyển máy móc trong nhà xưởng
-
Lắp đặt dây chuyền sản xuất
Với 100 kN lực kéo, thiết bị có thể xử lý nhiều loại tải trọng lớn.
5.3. Ứng dụng trong lắp đặt kết cấu thép
Tời VKL10 thường được sử dụng trong các dự án:
-
Lắp đặt khung thép công trình
-
Thi công nhà xưởng công nghiệp
-
Nâng thiết bị cơ khí nặng
5.4. Ứng dụng trong các dự án kéo tải khoảng cách xa
Dung lượng 500 m cáp Φ28 mm giúp thiết bị hoạt động hiệu quả trong các dự án:
-
Công trình địa hình phức tạp
-
Dự án kéo tải khoảng cách dài
-
Công trình ngoài trời quy mô lớn
6. Liên hệ mua tời kéo VKL10 – cam kết từ đơn vị cung cấp
Chúng tôi chuyên cung cấp tời điện và thiết bị nâng hạ công nghiệp phục vụ cho nhiều công trình và nhà máy trên toàn quốc.
6.1. Cam kết khi mua tời VKL10
-
Sản phẩm đúng thông số kỹ thuật
-
Thiết bị được kiểm tra trước khi giao hàng
-
Đảm bảo chất lượng và độ bền
6.2. Kinh nghiệm cung cấp thiết bị nâng hạ
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị nâng hạ và tời điện công nghiệp, chúng tôi đã cung cấp thiết bị cho nhiều công trình và khu công nghiệp lớn.
6.3. Hỗ trợ khách hàng
-
Tư vấn kỹ thuật chi tiết
-
Giao hàng toàn quốc
-
Hỗ trợ lắp đặt và bảo hành
-
Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá tời kéo VKL10 phù hợp với nhu cầu công
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
TƯ VẤN THIẾT BỊ
PTKD. Đỗ Hoàng Anh
HOTLINE: 097 967 0025
EMAIL: Vnidvietnam@gmail.com
Zalo: 097.967.0025
TƯ VẤN DỰ ÁN
CEO. NGUYỄN TRUNG KIÊN
HOTLINE: 098.595.8228
EMAIL: Nguyenkien@vnid.vn
Zalo: 098.595.8228
Trụ sở ĐKKD: Số 16, Ngõ Nhân Hòa, Đường Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP. Hà Nội, Việt Nam
VNID - Sức mạnh nâng hạ cho mọi công trình
VNID cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp bằng giải pháp kỹ thuật thực tế – thi công an toàn – vận hành bền vững.
Một số sản phẩm cùng loại hiện đang có mặt tại VNID:
---
Bạn đang xem sản phẩm Tời kéo nhanh VKL10 - VKLIFT
Với từng yêu cầu cụ thể xin hãy liên hệ với chúng tôi
